ngữ pháp nửa kỳ sau

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:38 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

동+기(가) 무섭게

Ngay lập tức (nhanh hơn 자마자)

2
New cards

동/형+(으)ㄹ 게 뻔하다

Kiểu gì cũng, chắc chắn sẽ (nghĩa tiêu cực) (động, tính)

3
New cards

명+일 게 뻔하다

Kiểu gì cũng, chắc chắn sẽ (nghĩa tiêu cực) (danh)

4
New cards

동/형+거든

Nếu (đuôi câu mệnh lệnh)

5
New cards

명+은/는커녕

Đừng nói là, ngay cả (dùng tiêu cực) (danh)

6
New cards

동/형+기는커녕

Đừng nói là, ngay cả (dùng tiêu cực) (động tính)

7
New cards

명+치고 (đuôi phủ định)

Đã là N thì không có ai là, hầu hết tất cả N đều

8
New cards

명+치고 (đuôi khẳng định)

So với N thì giỏi hơn, tốt hơn

9
New cards

동+는/ㄴ다기보다는

Không phải vế trước mà vế sau thì đúng hơn (động)

10
New cards

형+다기보다는

Không phải vế trước mà vế sau thì đúng hơn (tính)

11
New cards

명+(이)라기보다는

Không phải vế trước mà vế sau thì đúng hơn (danh)

12
New cards

명+대로

Như, giống như (danh)

13
New cards

동+는/ㄴ 대로

Như, giống như (động)

14
New cards

동/형+(으)므로

Do, vì (động tính)

15
New cards

명+이므로

Do, vì (danh)

16
New cards

동+ㄴ/는다더니

Nghe nói là vế trước mà sự thật là vế sau (động)

17
New cards

형+다더니

Nghe nói là vế trước mà sự thật là vế sau (tính)

18
New cards

명+(이)라더니

Nghe nói là vế trước mà sự thật là vế sau (danh)

19
New cards

설마 동/형+겠어요?

Không lẽ lại là (nhấn mạnh vế trước không thể xảy ra)

20
New cards

동+는/ㄴ다는 것은 명+(으)로 알 수 있다

Có thể biết được vế trước thông qua N (động)

21
New cards

형+다는 것은 명+(으)로 알 수 있다

Có thể biết được vế trước thông qua N (tính)

22
New cards

명+(이)라는 것은 명+(으)로 알 수 있다

Có thể biết được vế trước thông qua N (danh)

23
New cards

동/형+기 마련이다

Chắc chắn là, dĩ nhiên là

24
New cards

동+는지 동+는지

Có như thế nào đó hay không (động)

25
New cards

형+(으)ㄴ지 형+(으)ㄴ지

Có như thế nào đó hay không (tính)

26
New cards

명+인지

Có như thế nào đó hay không (danh)

27
New cards

동/형+(으)ㄹ지도 모르다

Không biết chừng là (động tính)

28
New cards

명+일지도 모르다

Không biết chừng là (danh)

29
New cards

명+와/과 달리

Khác với, không giống như N thì

30
New cards

동+느니 차라리

Nếu làm vế trước thì thà làm vế sau còn hơn

31
New cards

동+는 데다가

Thêm vào đó (động)

32
New cards

형+(으)ㄴ 데다가

Thêm vào đó (tính)

33
New cards

명+인 데다가

Thêm vào đó (danh)

34
New cards

동+기는 하는데

Đúng là có vế trước nhưng mà có vế sau nữa (động)

35
New cards

형+기는 한데

Đúng là có vế trước nhưng mà có vế sau nữa (tính)

36
New cards

명+(이)기는 한데

Đúng là có vế trước nhưng mà có vế sau nữa (danh)

37
New cards

명+에 비해서

So với N thì

38
New cards

명+(이)며 명+(이)며

Nào là N nào là N

39
New cards

동+다가는

Nếu cứ làm gì thì sẽ

40
New cards

동+는 사이에

Trong khi đang làm vế trc thì có một hành động phía sau chen vào và làm cùng song song

41
New cards

명+(으)로 인해서

Vì nên

42
New cards

동+(으)ㄹ 것이/게 아니라

Đừng làm vế trước mà hãy làm vế sau thử xem

43
New cards

동+아/어 대다

Cứ liên tục làm gì đó (tiêu cực)

44
New cards

동/형+더라도

Cho dù ntn đi nữa thì cũng (cùng 1 thời điểm)

45
New cards

명+에 의해서

Do bởi (=by)

46
New cards

명+마저

Thậm chí, đến cả…cũng

47
New cards

동+고도

Cho dù ntn thì cũng (vế trc làm trc vế sau làm sau)

48
New cards

명+이/가 아니라

Không phải vế trước đâu mà là vế sau (danh)

49
New cards

동-는 게 아니라

Không phải vế trước đâu mà là vế sau (động)

50
New cards

형-(으)ㄴ 게 아니라

Không phải vế trước đâu mà là vế sau (tính)

51
New cards

명+뿐이다

Chỉ là (danh)

52
New cards

동/형+(으)ㄹ 뿐이다

Chỉ là (động tính)

53
New cards

동+ㄴ/는다는 명

Bổ nghĩa cho N ở phía sau (động)

54
New cards

형+다는 명

Bổ nghĩa cho N ở phía sau (tính)

55
New cards

명+(이)라는 명

Bổ nghĩa cho N ở phía sau (danh)

56
New cards

동/형+았/었더라면

Nếu mà…thì đã… (động tính)

57
New cards

명+이었/였더라면

Nếu mà…thì đã… (danh)

58
New cards

동/형+기는요

Dùng khi được khen

59
New cards

동/형+았었

Đã làm gì trong QK nhưng h kh làm nữa

60
New cards

동+곤 하다

Thường làm gì đó