TRS6 Key Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/297

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A vocabulary list covering all units from the TRS6 course, including Sociology, Economics, Biology, Humanities, and Environmental Engineering.

Last updated 12:10 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

298 Terms

1
New cards

tactical loss

(n) thua có chiến lược (cố tình thua để đạt được lơi ích cao hơn)

2
New cards

advancement

(n) sự tiến bộ

3
New cards

strategic

(adj) có tính chiến lược

4
New cards

preeminent

(adj) ưu tú, xuất sắc

5
New cards

the vast number of

(n) số lượng lớn

6
New cards

antidiscrimin

(n) sự chống phân biệt

7
New cards

resource allocation

(n) sự phân bổ tài nguyên

8
New cards

detrimental

(adj) có hại

9
New cards

eventual

(adj) cuối cùng

10
New cards

segregationist

(adj) phân biệt chủng tộc

11
New cards

sphere

(n) hình cầu, quả cầu, khối cầu (n) lĩnh vực hoạt động

12
New cards

inequalities

(n) sự bất bình đẳng

13
New cards

self-identity

(n) tự ý thức về bản thân, bản sắc

14
New cards

civil disobedi

(n) bất tuân dân sự

15
New cards

correspond to

(v) tương ứng với

16
New cards

boycott

(v) tẩy chay

17
New cards

episodic

(a) thuộc đoạn , hồi, tình tiết; chia ra từng đoạn , hồi

18
New cards

inhumane

(adj) vô nhân đạo

19
New cards

generic

(a) chung chung

20
New cards

unconscionab

(adj) vô lương tâm

21
New cards

life-threatening events

(n) những sự kiện đe dọa đến mạng sống

22
New cards

nonviolent re

(n) sự phản kháng không bạo lực

23
New cards

fluid

(adj) linh hoạt, dễ thay đổi

24
New cards

succumb

(v) đầu hàng

25
New cards

patriotism

(n) lòng yêu nước

26
New cards

plight

(n) cảnh ngộ

27
New cards

engage in

(v) tham gia vào

28
New cards

marginalize

(v) cô lập

29
New cards

nationalistic pride

(n) lòng tự hào dân tộc

30
New cards

ostracize

(v) tẩy chay

31
New cards

foster

(v) nuôi dưỡng, bồi dưỡng

32
New cards

charismatic

(adj) thuyết phục, lôi cuốn

33
New cards

reinforcement

(n) sự củng cố

34
New cards

adhere to

(v) tuân thủ theo

35
New cards

diplomatic status

(n) tình trạng ngoại giao

36
New cards

emulate

(v) giả lập, bắt chước

37
New cards

indisputable

(adj) không thể chối cãi

38
New cards

militant

(adj) chiến đấu, có khuynh hướng sử dụng bạo lực

39
New cards

antiquity

(n) cổ xưa

40
New cards

palatable

(adj) dễ chấp nhận

41
New cards

downfall

(n) sự sụp đổ

42
New cards

alienate

(v) làm cho xa lánh

43
New cards

cede

(v) từ bỏ, nhượng lại

44
New cards

galvanize

(v) kích động, khuấy động

45
New cards

scarcely

(adv) hẩu như không

46
New cards

anticipate

(v) dự đoán, lường trước

47
New cards

make perfect sense

(v) hoàn toàn hợp lý

48
New cards

prescience

khả năng tiên đoán

49
New cards

equivalent

(n) sự tương đương

50
New cards

deem

(v) tưởng là, xem là

51
New cards

curb

(v) làm hạn chế, kiềm chế lại

52
New cards

allegiance

(n) lòng trung thành

53
New cards

discipline

(n) kỷ luật

54
New cards

levy

(v) đánh thuế

55
New cards

predominantly

(adv) phần lớn, chủ yếu

56
New cards

uneventfully

(adv) một cách suôn sẻ

57
New cards

resuscitate

(v) làm sống lại, phục hồi lại

58
New cards

unwavering

(adj) kiên định, không thay đổi

59
New cards

radical

(n) một người cấp tiến (tin rằng cần phải có những thay đổi lớn)

60
New cards

critical

(adj) rất quan trọng, cần thiết

61
New cards

insinuate

(v) len lỏi

62
New cards

protectionist legislations

(n) chính sách bảo hộ

63
New cards

breakthrough

(n) bước đột phá

64
New cards

free trade

(n) thương mại tự do

65
New cards

transparency

(n) sự minh bạch

66
New cards

specialize in

(v) chuyên môn hóa về

67
New cards

accuracy

(n) sự chính xác

68
New cards

tackle

(v) giải quyết

69
New cards

transition

(v) chuyển dịch

70
New cards

counterintuitive

(adj) phản trực giác, khó tin

71
New cards

turbulent

(adj) hỗn loạn

72
New cards

robust

(adj) mạnh mẽ

73
New cards

invigorate

(v) tiếp thêm sinh lực

74
New cards

leverage

(v) tận dụng

75
New cards

thrive on

(v) phát triển mạnh nhờ…

76
New cards

restrictive tariff

(n) thuế quan nhằm hạn chế (hạn chế hàng nhập khẩu)

77
New cards

dominance

(n) sự thống trị

78
New cards

wrongheadedly

(adv) một cách sai lầm, biết sai nhưng vẫn ngoan cố

79
New cards

jump-start

(v) kích thích phát triển

80
New cards

go awry

(v) trở nên tồi tệ, không đúng dự định

81
New cards

infrastructure

(n) cơ sở hạ tầng

82
New cards

opt for

(v) lựa chọn

83
New cards

brain drain

(n) chảy máu chất xám

84
New cards

protectionist measure

(n) biện pháp bảo hộ

85
New cards

futility

(n) sự vô ích

86
New cards

import quota

(n) hạn ngạch nhập khẩu

87
New cards

cynical

(adj) hoài nghi

88
New cards

financial prosperity

(n) sự thịnh vượng tài chính

89
New cards

enact

(v) ban hành / n. ban hành đạo luật

90
New cards

market superiority

(n) vị thế vượt trội trên thị trường

91
New cards

fizzle

(v) thất bại

92
New cards

retaliatory

(adj) nhằm trả đũa

93
New cards

waft

(v) (mùi hương, khói) bay lơ lửng, lan tỏa

94
New cards

rally

(v) tập hợp lại

95
New cards

contemplate

(v) suy nghĩ, cân nhắc

96
New cards

savvy

(adj) khôn ngoan

97
New cards

tabulate

(v) lập bảng

98
New cards

opportunity cost

(n) chi phí cơ hội

99
New cards

nonsalarised

(adj) không được trả lương

100
New cards

incur

(v) phát sinh (chi phí)