Từ vựng câu hỏi quy chiếu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

profound (adj)

sâu sắc; mãnh liệt

2
New cards

psychological (adj)

thuộc tâm lý

3
New cards

parasocial (adj)

thuộc mối quan hệ đơn phương giữa người hâm mộ và người nổi tiếng

4
New cards

defined (v-ed)

được định nghĩa; được xác định

5
New cards

one-sided (adj)

một phía; đơn phương


6
New cards

attachment (n)

sự gắn bó; tình cảm gắn kết

7
New cards

towards (prep)

đối với; hướng tới

8
New cards

unreachable figure (n.phr)

người không thể tiếp cận được

9
New cards

captures (v)

phản ánh; diễn tả chính xác

10
New cards

zeitgeist (n)

tinh thần thời đại; xu hướng đặc trưng của một thời kỳ

11
New cards

intrigued (adj)

bị thu hút; tò mò

12
New cards

proliferation (n)

sự lan rộng; bùng nổ

13
New cards

emerged (v)

xuất hiện

14
New cards

sociologists (n)

các nhà xã hội học

15
New cards

asymmetrical (adj)

không cân xứng; không tương hỗ

16
New cards

onscreen (adj)

trên màn ảnh

17
New cards

audiences (n)

khán giả

18
New cards

emotional bonds (n.phr)

mối liên kết tình cảm

19
New cards

one way street (idiom)

mối quan hệ chỉ diễn ra theo một chiều; chỉ có một bên cho/nhận

20
New cards

mushroomed (v)

phát triển bùng nổ; tăng nhanh

21
New cards

susceptible (adj)

dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tác động

22
New cards

positive affirmations (n.phr)

những lời khẳng định tích cực; động viên bản thân

23
New cards

proxy (n)

sự thay thế; người/vật đại diện

24
New cards

therapy (n)

trị liệu; trị liệu tâm lý

25
New cards

over-relying on (v.phr)

quá phụ thuộc vào

26
New cards

detrimental (adj)

có hại; gây tác hại

27
New cards

ultimately (adv)

cuối cùng; rốt cuộc

28
New cards

obsessions (n)

sự ám ảnh

29
New cards

fervent (adj)

cuồng nhiệt; nhiệt thành

30
New cards

meticulously (adv)

một cách tỉ mỉ; kỹ lưỡng

31
New cards

analyze (v)

phân tích

32
New cards

surpasses (v)

vượt xa; vượt hơn

33
New cards

deeply invested (adj.phr)

gắn bó sâu sắc; dành nhiều tâm sức

34
New cards

followers (n)

người theo dõi; người hâm mộ

35
New cards

establishing (v-ing)

thiết lập; thành lập

36
New cards

firm line (n.phr)

ranh giới rõ ràng

37
New cards

fabrication (n)

điều giả tạo; sản phẩm hư cấu

38
New cards

navigating (v-ing)

điều hướng; xoay xở, thích nghi với

39
New cards

modern internet (n.phr)

môi trường Internet hiện đại