1/805
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
beat
(V) đánh bại (thắng đối thú…)
defeat
(n) sự thất bại (bại trận)
board game
(n phr) cờ bàn
captain
(n) đội trướng
challenge
(n) thử thách
champion
(n) quán quân (nhà vô địch)
cheat
(V) lửa đáo (gian lận)
classical music
(n) nhạc cổ điển
club
(n) câu lạc bộ
coach
(n) huấn luyện viên
competition
(n) cuộc thi, sự tranh tài
concert
(n) buổi hòa nhạc
entertaining
(adj) giái trí, thú vị
folk music
(n phr) nhạc dân tộc
group
(n) nhóm
gym
(n) phòng tập thể dục (phòng gym)
have fun!
(V phr) chơi vui vé nhé!
interest
(V, n) quan tâm, sự quan tâm
member
(n) thành viên
opponent
(n) địch thủ
organise
(V) tố chức /oTTnỉ^ỹbỹ’!
pleasure
(n) điều thú Vị
referee
(n) trọng tài
rhythm
(n) giai điệu
risk
(V, n) mạo hiểm, sự rúi ro
score
(V, n) ghi điém, tý số
support
(V, n) hỗ trợ, sự giúp đỡ
team
(n) đội nhóm
train
(V) huấn luyện
video game
(n) trò chơi video
repeat
(V) lặp lại (adj: repeated, repeating)
theatre
(n) rạp hát
spend
(V) tiêu (tiền, thời gian)
progress
(n) sự tiến triển (in progress: đang xáy ra)
washing-up
(n) việc rứa chén bát (sau bữa ăn)
post-office
(n) bưu điện
mistake
(n) lỗi sai (make mistakes: phạm vài lỗi)
run (out)
(V) chạy (ra khói…)
umbrella
(n) chiếc dù (ô)
earthquake
(n) trận động đất
slip
(V) trượt
skiing
(n) môn trượt tuyết (go skiing)
chef
(n) đầu bếp
argue
(V) tranh cãi
band
(n) ban nhạc
alarm clock
(n) đồng hồ báo thức
trumpet
(n) kèn trumpet
neighbor
(n) hàng xóm (= neighbour)
complain
(V) phàn nàn
shine
(V) chiếu sáng
downstairs
(n) dưới lầu (to go downstairs: xuống lầu)
nervous
adj lo lắng
toast
(n) bánh mì (toaster: lò nướng bánh mì)
fridge
(n) tủ lạnh
butter
(n) bơ (get the butter out: lấy bơ ra khói (lọ))
accident
(n) tai nạn
surprised
(adj) ngạc nhiên
disappointed
(adj) thốt vọng
supermarket
(n) siêu thị
cabbage
(n) bắp cái
blonde-hair
(n) tóc vàng hoe
basketball
(n) bóng rổ
whistle
(n) cái còi (blow whistle)
perform
(V) trình diễn
fair
(n) hội chợ
brilliant
(adj) tài giói
parachute jump
(n phr) cuộc nháy dù
dream
(n) giấc mơ (dream of sth: mơ về gì)
local council
(n phr) chính quyền địa phương
armchairs
(n) ghế bành
afford
(V) có đủ tiền đề trả (can’t afford to: không đủ tiền để…)
(can’t afford to: không đú tiền để…)
vegetarian
(n) người ăn chay
meat
(n) thịt
stadium
(n) sân vận động
fantastic
(adj) tuyệt vời
clap
(V) vỗ tay
professional
(adj) chuyên nghiệp
Honest
(adj) Thành thật
Chase
(V) Đuổi theo
Kitten
(n) Mèo con
Skateboarding
(n) Môn ván trượt
long-playing (LPs)
(n) đĩa hát (máy hát đĩa cổ xưa)
needle
(n) cái kim
noisy
(adj) ồn ào
fight
(n) trận ẩu đá, tranh chấp
volleyball
(n) bóng chuyền
skier
(n) người trượt tuyết
newspaper
(n) tờ báo
emphasize
(V) nhấn mạnh
tidy
(V) dọn dẹp
bedroom
(n) phòng ngú
interview
(V) phỏng vấn
strange
(adj) xa lạ, không quen
encyclopaedia
(n) bách khoa toàn thư
subtraction
(n) phép cộng
multiplication
(n) phép nhân
crossword
(n) trò chơi ô chữ
intention
(n) ý định
prediction
(n) tiên đoán