Vocab destination B1 otto

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/805

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

806 Terms

1
New cards

beat

(V) đánh bại (thắng đối thú…)

2
New cards

defeat

(n) sự thất bại (bại trận)

3
New cards

board game

(n phr) cờ bàn

4
New cards

captain

(n) đội trướng

5
New cards

challenge

(n) thử thách

6
New cards

champion

(n) quán quân (nhà vô địch)

7
New cards

cheat

(V) lửa đáo (gian lận)

8
New cards

classical music

(n) nhạc cổ điển

9
New cards

club

(n) câu lạc bộ

10
New cards

coach

(n) huấn luyện viên

11
New cards

competition

(n) cuộc thi, sự tranh tài

12
New cards

concert

(n) buổi hòa nhạc

13
New cards

entertaining

(adj) giái trí, thú vị

14
New cards

folk music

(n phr) nhạc dân tộc

15
New cards

group

(n) nhóm

16
New cards

gym

(n) phòng tập thể dục (phòng gym)

17
New cards

have fun!

(V phr) chơi vui vé nhé!

18
New cards

interest

(V, n) quan tâm, sự quan tâm

19
New cards

member

(n) thành viên

20
New cards

opponent

(n) địch thủ

21
New cards

organise

(V) tố chức /oTTnỉ^ỹbỹ’!

22
New cards

pleasure

(n) điều thú Vị

23
New cards

referee

(n) trọng tài

24
New cards

rhythm

(n) giai điệu

25
New cards

risk

(V, n) mạo hiểm, sự rúi ro

26
New cards

score

(V, n) ghi điém, tý số

27
New cards

support

(V, n) hỗ trợ, sự giúp đỡ

28
New cards

team

(n) đội nhóm

29
New cards

train

(V) huấn luyện

30
New cards

video game

(n) trò chơi video

31
New cards

repeat

(V) lặp lại (adj: repeated, repeating)

32
New cards

theatre

(n) rạp hát

33
New cards

spend

(V) tiêu (tiền, thời gian)

34
New cards

progress

(n) sự tiến triển (in progress: đang xáy ra)

35
New cards

washing-up

(n) việc rứa chén bát (sau bữa ăn)

36
New cards

post-office

(n) bưu điện

37
New cards

mistake

(n) lỗi sai (make mistakes: phạm vài lỗi)

38
New cards

run (out)

(V) chạy (ra khói…)

39
New cards

umbrella

(n) chiếc dù (ô)

40
New cards

earthquake

(n) trận động đất

41
New cards

slip

(V) trượt

42
New cards

skiing

(n) môn trượt tuyết (go skiing)

43
New cards

chef

(n) đầu bếp

44
New cards

argue

(V) tranh cãi

45
New cards

band

(n) ban nhạc

46
New cards

alarm clock

(n) đồng hồ báo thức

47
New cards

trumpet

(n) kèn trumpet

48
New cards

neighbor

(n) hàng xóm (= neighbour)

49
New cards

complain

(V) phàn nàn

50
New cards

shine

(V) chiếu sáng

51
New cards

downstairs

(n) dưới lầu (to go downstairs: xuống lầu)

52
New cards

nervous

adj lo lắng

53
New cards

toast

(n) bánh mì (toaster: lò nướng bánh mì)

54
New cards

fridge

(n) tủ lạnh

55
New cards

butter

(n) bơ (get the butter out: lấy bơ ra khói (lọ))

56
New cards

accident

(n) tai nạn

57
New cards

surprised

(adj) ngạc nhiên

58
New cards

disappointed

(adj) thốt vọng

59
New cards

supermarket

(n) siêu thị

60
New cards

cabbage

(n) bắp cái

61
New cards

blonde-hair

(n) tóc vàng hoe

62
New cards

basketball

(n) bóng rổ

63
New cards

whistle

(n) cái còi (blow whistle)

64
New cards

perform

(V) trình diễn

65
New cards

fair

(n) hội chợ

66
New cards

brilliant

(adj) tài giói

67
New cards

parachute jump

(n phr) cuộc nháy dù

68
New cards

dream

(n) giấc mơ (dream of sth: mơ về gì)

69
New cards

local council

(n phr) chính quyền địa phương

70
New cards

armchairs

(n) ghế bành

71
New cards

afford

(V) có đủ tiền đề trả (can’t afford to: không đủ tiền để…)

72
New cards

(can’t afford to: không đú tiền để…)

73
New cards

vegetarian

(n) người ăn chay

74
New cards

meat

(n) thịt

75
New cards

stadium

(n) sân vận động

76
New cards

fantastic

(adj) tuyệt vời

77
New cards

clap

(V) vỗ tay

78
New cards

professional

(adj) chuyên nghiệp

79
New cards

Honest

(adj) Thành thật

80
New cards

Chase

(V) Đuổi theo

81
New cards

Kitten

(n) Mèo con

82
New cards

Skateboarding

(n) Môn ván trượt

83
New cards

long-playing (LPs)

(n) đĩa hát (máy hát đĩa cổ xưa)

84
New cards

needle

(n) cái kim

85
New cards

noisy

(adj) ồn ào

86
New cards

fight

(n) trận ẩu đá, tranh chấp

87
New cards

volleyball

(n) bóng chuyền

88
New cards

skier

(n) người trượt tuyết

89
New cards

newspaper

(n) tờ báo

90
New cards

emphasize

(V) nhấn mạnh

91
New cards

tidy

(V) dọn dẹp

92
New cards

bedroom

(n) phòng ngú

93
New cards

interview

(V) phỏng vấn

94
New cards

strange

(adj) xa lạ, không quen

95
New cards

encyclopaedia

(n) bách khoa toàn thư

96
New cards

subtraction

(n) phép cộng

97
New cards

multiplication

(n) phép nhân

98
New cards

crossword

(n) trò chơi ô chữ

99
New cards

intention

(n) ý định

100
New cards

prediction

(n) tiên đoán