1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
deforestación
phá rừng
tala indiscriminada
chặt phá bừa bãi / chặt phá không chọn lọc
erosión
xói mòn
dióxido de carbono
carbon dioxide (CO₂)
bosques
rừng
áreas verdes
khu vực xanh
actividades agrícolas
hoạt động nông nghiệp
ganaderas
chăn nuôi
contaminación del aire
ô nhiễm không khí
gases nocivos
khí độc hại
combustibles fósiles
nhiên liệu hóa thạch
salud respiratoria
sức khỏe hô hấp
gases de efecto invernadero
khí nhà kính
patrones climáticos
mô hình khí hậu
contaminación del agua
ô nhiễm nước
agua potable
nước uống
biodiversidad acuática
đa dạng sinh học thủy sinh
fertilizantes
phân bón
acumulación de plásticos
tích tụ nhựa
contaminación del suelo
ô nhiễm đất
sustancias tóxicas
chất độc hại
fertilidad del suelo
độ phì nhiêu của đất
desertificación
sa mạc hóa
agua subterránea
nước ngầm
contaminación sonora
ô nhiễm tiếng ồn
exceso de ruidos
thừa tiếng ồn
estrés
căng thẳng
trastornos del sueño
rối loạn giấc ngủ
problemas auditivos
vấn đề thính giác
Biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi mô hình khí hậu toàn cầu
cambio climático
biến đổi khí hậu
derretimiento de glaciares
băng tan
sequías
hạn hán
inundaciones
lũ lụt
seguridad alimentaria
an ninh lương thực
Mất đa dạng sinh học
Mất đa dạng sinh học là sự suy giảm số lượng loài
pérdida de biodiversidad
mất đa dạng sinh học
flora y fauna
thực vật và động vật
destrucción de hábitats
phá hủy môi trường sống
polinización
thụ phấn
ciclo de nutrientes
chu trình dinh dưỡng
ecosistemas
hệ sinh thái
equilibrio ambiental
cân bằng môi trường
recursos naturales
tài nguyên thiên nhiên
pone en riesgo
đe dọa / đặt vào nguy cơ