Test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
Acquisition (n)
Sự thâu tóm, sự mua lại
5
New cards
Demographic (n)
Nhóm nhân khẩu học, đối tượng khách hàng
6
New cards
Excursion (n)
Chuyến tham quan, chuyến dã ngoại ngắn ngày
7
New cards
Excess (n)
Sự dư thừa, vượt quá
8
New cards
Innovative (adj)
Mang tính đổi mới, sáng tạo
9
New cards
Primarily (adv)
Chủ yếu, chính là
10
New cards
Respectfully (adv)
Một cách lịch sự, tôn trọng
11
New cards
Contemporary (adj)
Đương đại, hiện đại
12
New cards
Sizable (adj)
Đáng kể, khá lớn
13
New cards
Within walking distance (of)
Nằm trong khoảng cách đi bộ (đến đâu)
14
New cards
At regular intervals
Theo định kỳ, khoảng thời gian đều đặn
15
New cards
Structural defects
Lỗi kết cấu công trình
16
New cards
Provided that + S + V
Miễn là, với điều kiện là
17
New cards
Upon / On + V-ing
Ngay khi, khi làm việc gì
18
New cards
Significantly / Substantially + So sánh hơn
Nhấn mạnh mức độ so sánh hơn (nhiều hơn đáng kể)
19
New cards
Hold a party / An event
Tổ chức tiệc, sự kiện
20
New cards
Limited availability
Số lượng chỗ, vé có sẵn bị giới hạn
21
New cards
Contemporary architecture
Kiến trúc đương đại, hiện đại