1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
catch /kætʃ/ v
đánh được, câu được (cá)
cattle /ˈkætl/ n
gia súc
combine harvester /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/ n
máy gặt đập liên hợp
crop /krɒp/ n
vụ, mùa; cây trồng
cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ v
trồng trọt
dry /draɪ/ v
phơi khô, sấy khô
feed /fiːd/ v
cho ăn
ferry /ˈferi/ n
phà
harvest /ˈhɑːvɪst/ n, v
vụ thu hoạch; thu hoạch
herd /hɜːd/ v
chăn giữ vật nuôi
hospitable /ˈhɒspɪtəbl/, /hɒˈspɪtəbl/ adj
mến khách, hiếu khách
lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ n
đèn biển, hải đăng
load /ləʊd/ v
chất, chở
milk /mɪlk/ v
vắt sữa
orchard /ˈɔːtʃəd/ n
vườn cây ăn quả
paddy field /ˈpædi ˌfiːld/ n
ruộng lúa
picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ adj
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
plough /plaʊ/ v
cày (ruộng)
speciality /ˌspeʃiˈæləti/ n
đặc sản
stretch /stretʃ/ v
kéo dài ra
unload /ˌʌnˈləʊd/ v
dỡ hàng
vast /vɑːst/ adj
rộng lớn, mênh mông, bao la
well
trained /ˌwel ˈtreɪnd/ adj
harvest rice /ˈhɑːvɪst raɪs/ col
thu hoạch lúa
plough a field /plaʊ ə fiːld/ col
cày ruộng
cultivate crops /ˈkʌltɪveɪt krɒps/ col
trồng cây lương thực
feed the animals /fiːd ði ˈænɪməlz/ col
cho gia súc ăn
feed pigs /fiːd pɪɡz/ col
cho lợn ăn
feed cattle /fiːd ˈkætl/ col
cho gia súc ăn
herd cattle /hɜːd ˈkætl/ col
chăn gia súc
herd buffaloes /hɜːd ˈbʌfələʊz/ col
chăn trâu
catch fish /kætʃ fɪʃ/ col
câu cá, đánh cá
dry rice /draɪ raɪs/ col
phơi lúa
milk cows /mɪlk kaʊz/ col
vắt sữa bò
load rice onto a truck /ləʊd raɪs ˈɒntu ə trʌk/ col
chất lúa lên xe tải
unload rice from a truck /ˌʌnˈləʊd raɪs frɒm ə trʌk/ col
dỡ lúa từ xe tải
separate the grains /ˈsepəreɪt ðə ɡreɪnz/ col
tách hạt lúa
pick fruit /pɪk fruːt/ col
hái quả
live by fishing /lɪv baɪ ˈfɪʃɪŋ/ col
sống bằng nghề đánh cá
live by growing fruit trees /lɪv baɪ ˈɡrəʊɪŋ fruːt triːz/ col
sống bằng nghề trồng cây ăn quả
play traditional games /pleɪ trəˈdɪʃənl ɡeɪmz/ col
chơi trò chơi truyền thống
fly kites /flaɪ kaɪts/ col
thả diều
vast paddy fields /vɑːst ˈpædi fiːldz/ col
cánh đồng lúa bao la
picturesque scenery /ˌpɪktʃəˈresk ˈsiːnəri/ col
phong cảnh đẹp
fields stretching long distances /fiːldz ˈstretʃɪŋ lɒŋ ˈdɪstənsɪz/ col
cánh đồng trải dài
surrounded by green trees /səˈraʊndɪd baɪ ɡriːn triːz/ col
được bao quanh bởi cây xanh
fresh and cool air /freʃ ænd kuːl eə(r)/ col
không khí trong lành và mát mẻ
fruit orchard /fruːt ˈɔːtʃəd/ col
vườn cây ăn quả
hospitable people /ˈhɒspɪtəbl ˈpiːpl/ col
con người hiếu khách
well
trained farmers /ˌwel ˈtreɪnd ˈfɑːməz/ col
well
trained workers /ˌwel ˈtreɪnd ˈwɜːkəz/ col
harvest time /ˈhɑːvɪst taɪm/ col
mùa thu hoạch
local speciality /ˈləʊkl ˌspeʃiˈæləti/ col
đặc sản địa phương
move more slowly /muːv mɔː ˈsləʊli/ col
diễn ra chậm hơn
lead a healthy life /liːd ə ˈhelθi laɪf/ col
sống một cuộc sống lành mạnh
be friendly and hospitable /biː ˈfrendli ænd hɒˈspɪtəbl/ col
thân thiện và hiếu khách
get along well /ɡet əˈlɒŋ wel/ col
hòa hợp với nhau