Renting and Leasing

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

việc thuê và cho thuê

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

12 Terms

1
New cards

apprehensive (adj)

lo lắng, e ngại

2
New cards

circumstance (n)

hoàn cảnh, tình huống

3
New cards

condition (n/v)

điều kiện; tình trạng/ quy định điều kiện

4
New cards

due to (prep)

do, bởi vì

5
New cards

fluctuate (v)

dao động, biến động

6
New cards

get out of (phr.v)

thoát khỏi, chấm dứt (nghĩa vụ, hợp đồng)

7
New cards

indicator (n)

chỉ số, dấu hiệu

8
New cards

lease (n/v)

hợp đồng thuê/ cho thuê / thuê

9
New cards

lock into (v)

bị ràng buộc (trong hợp đồng dài hạn)

10
New cards

occupy (v)

chiếm giữ; ở, sử dụng

11
New cards

option (n)

sự lựa chọn

12
New cards

subject to (prep)

phụ thuộc vào; tuân theo