Steam across the water

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Development of steam engines.(n)./dɪˈveləpmənt əv stiːm ˈendʒɪnz/.Sự phát triển của động cơ hơi nước

Ví dụ. The development of steam engines changed the world. (Sự phát triển của động cơ hơi nước đã thay đổi thế giới.)

2
New cards

Inventive spirits.(n)./ɪnˈventɪv ˈspɪrɪts/.Những tinh thần sáng tạo/nhà phát minh

Ví dụ. Many inventive spirits tried to build new machines. (Nhiều tinh thần sáng tạo đã cố gắng xây dựng các cỗ máy mới.)

3
New cards

Experimented with.(v)./ɪkˈsperɪməntɪd wɪð/.Đã thử nghiệm với

Ví dụ. They experimented with new boats on the river. (Họ đã thử nghiệm với những chiếc thuyền mới trên sông.)

4
New cards

Driven by steam.(adj)./ˈdrɪvn baɪ stiːm/.Được chạy bằng hơi nước

Ví dụ. Early boats were driven by steam instead of wind. (Những chiếc thuyền thời kỳ đầu được chạy bằng hơi nước thay vì gió.)

5
New cards

Human effort.(n)./ˈhjuːmən ˈefərt/.Sức người/nỗ lực của con người

Ví dụ. Building the house required a lot of human effort. (Xây ngôi nhà cần rất nhiều sức người.)

6
New cards

Visions became reality.(n)./ˈvɪʒnz bɪˈkeɪm riˈæləti/.Những ý tưởng/ước mơ trở thành hiện thực

Ví dụ. After many years, his visions became reality. (Sau nhiều năm, những ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.)

7
New cards

Took out patents.(v)./tʊk aʊt ˈpætnts/.Đã lấy bằng sáng chế

Ví dụ. The scientist took out patents for his new invention. (Nhà khoa học đã lấy bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.)

8
New cards

Heavy and inefficient.(adj)./ˈhevi ənd ˌɪnɪˈfɪʃnt/.Nặng nề và không hiệu quả

Ví dụ. Old machines were often heavy and inefficient. (Các cỗ máy cũ thường nặng nề và không hiệu quả.)

9
New cards

Paddle-wheeler.(n)./ˈpædl-ˈwiːlər/.Tàu thủy bánh quạt

Ví dụ. The paddle-wheeler moved slowly along the river. (Chiếc tàu thủy bánh quạt di chuyển chậm rãi dọc theo con sông.)

10
New cards

Lasted fifteen minutes.(v)./ˈlɑːstɪd ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts/.Kéo dài/hoạt động được 15 phút

Ví dụ. The test engine only lasted fifteen minutes before stopping. (Động cơ thử nghiệm chỉ hoạt động được 15 phút trước khi dừng lại.)

11
New cards

Against the current.(adv)./əˈɡenst ðə ˈkʌrənt/.Ngược dòng nước

Ví dụ. Swimming against the current is very hard work. (Bơi ngược dòng nước là một việc rất vất vả.)

12
New cards

Lacked endurance.(v)./lækt ɪnˈdʊərəns/.Thiếu độ bền/sức chịu đựng

Ví dụ. The small boat lacked endurance for long trips. (Chiếc thuyền nhỏ thiếu sức chịu đựng cho những chuyến đi dài.)

13
New cards

Water-jet.(n)./ˈwɔːtər-dʒet/.Tia nước/dòng nước phun mạnh

Ví dụ. The boat was pushed forward by a strong water-jet. (Chiếc thuyền được đẩy về phía trước bởi một dòng nước phun mạnh.)

14
New cards

Technical challenges.(n)./ˈteknɪkl ˈtʃælɪndʒɪz/.Các thách thức kỹ thuật

Ví dụ. Engineers faced many technical challenges when building the bridge. (Các kỹ sư đã đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật khi xây cầu.)

15
New cards

Convince sceptics.(v)./kənˈvɪns ˈskeptɪks/.Thuyết phục những người hoài nghi

Ví dụ. He tried to convince sceptics that his plan was good. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục những người hoài nghi rằng kế hoạch của mình là tốt.)

16
New cards

Improved engine.(n)./ɪmˈpruːvd ˈendʒɪn/.Động cơ đã được cải tiến

Ví dụ. The new boat used an improved engine to go faster. (Chiếc thuyền mới đã dùng một động cơ cải tiến để đi nhanh hơn.)

17
New cards

Barges.(n)./bɑːrdʒɪz/.Các sà âu/thuyền chở hàng lớn

Ví dụ. Large barges carry coal along the river. (Những chiếc sà âu lớn chở than đá dọc theo con sông.)

18
New cards

Towed by this steamboat.(v)./təʊd baɪ ðɪs ˈstiːmbəʊt/.Được kéo bởi chiếc tàu thủy chạy bằng hơi nước này

Ví dụ. Large barges were towed by this steamboat along the river. (Những chiếc sà âu lớn đã được kéo bởi chiếc tàu thủy hơi nước này dọc theo con sông.)

19
New cards

Father of the steamboat.(n)./ˈfɑːðər əv ðə ˈstiːmbəʊt/.Cha đẻ của tàu thủy hơi nước

Ví dụ. People called Robert Fulton the father of the steamboat. (Mọi người gọi Robert Fulton là cha đẻ của tàu thủy hơi nước.)

20
New cards

Submarine.(n)./ˌsʌbməˈriːn/.Tàu ngầm

Ví dụ. The submarine can travel deep under the ocean. (Tàu ngầm có thể di chuyển sâu dưới đại dương.)

21
New cards

Scheduled passenger service.(n)./ˈʃedjuːld ˈpæsɪndʒər ˈsɜːrvɪs/.Dịch vụ chở khách theo lịch trình

Ví dụ. The company started a scheduled passenger service between two cities. (Công ty đã bắt đầu một dịch vụ chở khách theo lịch trình giữa hai thành phố.)

22
New cards

Carrying cargo.(v)./ˈkæriɪŋ ˈkɑːrɡəʊ/.Chở hàng hóa

Ví dụ. The big ship spent days carrying cargo across the sea. (Con tàu lớn đã dành nhiều ngày để chở hàng hóa băng qua biển.)

23
New cards

Inland waterways.(n)./ˈɪnlænd ˈwɔːtərweɪz/.Các tuyến đường thủy nội địa

Ví dụ. Boats carry goods along the inland waterways. (Tàu thuyền chở hàng hóa dọc theo các tuyến đường thủy nội địa.)

24
New cards

Sheltered coastlines.(n)./ˈʃeltərd ˈkəʊstlaɪnz/.Các đường bờ biển kín gió/an toàn

Ví dụ. Small boats can travel safely along sheltered coastlines. (Những chiếc thuyền nhỏ có thể đi lại an toàn dọc theo các đường bờ biển kín gió.)

25
New cards

Open ocean.(n)./ˈəʊpən ˈəʊʃn/.Đại dương bao la/biển mở

Ví dụ. Sailing into the open ocean requires a big ship. (Tàu ra đại dương bao la đòi hỏi phải có một con tàu lớn.)

26
New cards

Reliable service.(n)./rɪˈlaɪəbl ˈsɜːrvɪs/.Dịch vụ đáng tin cậy

Ví dụ. The bus company provides a reliable service every day. (Công ty xe buýt cung cấp một dịch vụ đáng tin cậy mỗi ngày.)

27
New cards

Rolling of the ship.(n)./ˈrəʊlɪŋ əv ðə ʃɪp/.Sự chao đảo/lắc lư của con tàu

Ví dụ. The rolling of the ship made many passengers feel sick. (Sự lắc lư của con tàu làm nhiều hành khách bị say sóng.)

28
New cards

Breakthroughs.(n)./ˈbreɪkθruːz/.Những bước đột phá

Ví dụ. New scientific breakthroughs help cure dangerous diseases. (Những bước đột phá khoa học mới giúp chữa khỏi các bệnh nguy hiểm.)

29
New cards

Combination of steam and sail.(n)./ˌkɒmbɪˈneɪʃn əv stiːm ənd seɪl/.Sự kết hợp giữa hơi nước và cánh buồm

Ví dụ. The ship used a combination of steam and sail to cross the sea. (Con tàu đã dùng sự kết hợp giữa hơi nước và cánh buồm để băng qua biển.)

30
New cards

Securing the contract.(v)./sɪˈkjʊərɪŋ ðə ˈkɒntrækt/.Giành được/đảm bảo hợp đồng

Ví dụ. The company succeeded in securing the contract with the government. (Công ty đã thành công trong việc giành được hợp đồng với chính phủ.)

31
New cards

Shipping line.(n)./ˈʃɪpɪŋ laɪn/.Hãng tàu biển/công ty vận tải biển

Ví dụ. Samuel established a famous shipping line in 1840. (Samuel đã thành lập một hãng tàu biển nổi tiếng vào năm 1840.)

32
New cards

Guaranteed sailing dates.(n)./ˌɡærənˈtiːd ˈseɪlɪŋ deɪts/.Các ngày khởi hành được đảm bảo chắc chắn

Ví dụ. The shipping line offered guaranteed sailing dates for passengers. (Hãng tàu đã cung cấp các ngày khởi hành được đảm bảo chắc chắn cho hành khách.)

33
New cards

Era of the passenger liner.(n)./ˈɪərə əv ðə ˈpæsɪndʒər ˈlaɪnər/.Thời đại của tàu chở khách cỡ lớn

Ví dụ. The era of the passenger liner brought millions of people across the ocean. (Thời đại của tàu chở khách cỡ lớn đã đưa hàng triệu người băng qua đại dương.)

34
New cards

Versatile engineer.(n)./ˈvɜːrsətl ˌendʒɪˈnɪər/.Kỹ sư đa tài/linh hoạt

Ví dụ. He was a versatile engineer who built both trains and ships. (Anh ấy là một kỹ sư đa tài, người đã xây dựng cả tàu hỏa lẫn tàu thủy.)

35
New cards

Luxurious and comfortable.(adj)./lʌɡˈʒʊəriəs ənd ˈkʌmftəbl/.Sang trọng và thoải mái

Ví dụ. The new passenger ship was very luxurious and comfortable. (Con tàu chở khách mới rất sang trọng và thoải mái.)

36
New cards

Submarine telegraph cable.(n)./ˌsʌbməˈriːn ˈtelɪɡrɑːf ˈkeɪbl/.Cáp điện báo dưới đáy biển

Ví dụ. They used the large ship to lay the first submarine telegraph cable. (Họ đã dùng con tàu lớn để đặt sợi cáp điện báo dưới đáy biển đầu tiên.)

37
New cards

Luxuriously appointed.(adj)./lʌɡˈʒʊəriəsli əˈpɔɪntɪd/.Được trang bị/thiết kế sang trọng

Ví dụ. The bedrooms on the ship were luxuriously appointed. (Các phòng ngủ trên tàu được trang bị rất sang trọng.)

38
New cards

Made of iron.(adj)./meɪd əv ˈaɪərn/.Được làm bằng sắt

Ví dụ. It was the first big ocean ship made of iron. (Đó là con tàu đi biển lớn đầu tiên được làm bằng sắt.)

39
New cards

Underwater screw propeller.(n)./ˌʌndərˈwɔːtər skruː prəˈpelər/.Chân vịt dưới nước

Ví dụ. The ship used an underwater screw propeller instead of paddle wheels. (Con tàu đã dùng chân vịt dưới nước thay cho các bánh xe quạt nước.)

40
New cards

Twin screws for reliability.(n)./twɪn skruːz fər rɪˌlaɪəˈbɪləti/.Chân vịt kép để tăng độ tin cậy

Ví dụ. Later ships had twin screws for reliability during long trips. (Các con tàu sau này có chân vịt kép để tăng độ tin cậy trong các chuyến đi dài.)

41
New cards

Steam turbines.(n)./stiːm ˈtɜːrbaɪnz/.Các tua-bin hơi nước

Ví dụ. Steam turbines replaced old engines on modern ships. (Các tua-bin hơi nước đã thay thế các động cơ cũ trên các con tàu hiện đại.)

42
New cards

Piston engines.(n)./ˈpɪstən ˈendʒɪnz/.Động cơ pít-tông

Ví dụ. Old ships used piston engines that required a lot of coal. (Tàu cũ dùng các động cơ pít-tông đòi hỏi rất nhiều than đá.)

43
New cards

Fuel oil instead of coal.(n)./ˈfjuːəl ɔɪl ɪnˈsted əv kəʊl/.Dầu nhiên liệu thay vì than đá

Ví dụ. Modern ships use fuel oil instead of coal to run. (Các con tàu hiện đại dùng dầu nhiên liệu thay vì than đá để chạy.)

44
New cards

Fire the boilers.(v)./ˈfaɪər ðə ˈbɔɪlərz/.Đốt lò hơi

Ví dụ. Workers worked hard to fire the boilers on the ship. (Các công nhân đã làm việc chăm chỉ để đốt các lò hơi trên tàu.)

45
New cards

Diesel engines.(n)./ˈdiːzl ˈendʒɪnz/.Động cơ đi-ê-zen

Ví dụ. Many large trucks and ships use diesel engines today. (Nhiều xe tải lớn và tàu thủy sử dụng động cơ đi-ê-zen ngày nay.)

46
New cards

Dwarf.(v)./dwɔːrf/.Làm cho nhỏ bé lại/vượt trội hoàn toàn về kích thước

Ví dụ. Modern skyscrapers dwarf the old buildings around them. (Các tòa nhà chọc trời hiện đại làm cho các tòa nhà cũ xung quanh trở nên nhỏ bé.)

47
New cards

Ever-evolving descendants.(n)./ˈevər-ɪˈvɒlvɪŋ dɪˈsendənts/.Những thế hệ nối tiếp/hậu duệ không ngừng phát triển

Ví dụ. Modern speedboats are ever-evolving descendants of early steamboats. (Các tàu siêu tốc hiện đại là những hậu duệ không ngừng phát triển của tàu thủy hơi nước thời kỳ đầu.)