1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Development of steam engines.(n)./dɪˈveləpmənt əv stiːm ˈendʒɪnz/.Sự phát triển của động cơ hơi nước
Ví dụ. The development of steam engines changed the world. (Sự phát triển của động cơ hơi nước đã thay đổi thế giới.)
Inventive spirits.(n)./ɪnˈventɪv ˈspɪrɪts/.Những tinh thần sáng tạo/nhà phát minh
Ví dụ. Many inventive spirits tried to build new machines. (Nhiều tinh thần sáng tạo đã cố gắng xây dựng các cỗ máy mới.)
Experimented with.(v)./ɪkˈsperɪməntɪd wɪð/.Đã thử nghiệm với
Ví dụ. They experimented with new boats on the river. (Họ đã thử nghiệm với những chiếc thuyền mới trên sông.)
Driven by steam.(adj)./ˈdrɪvn baɪ stiːm/.Được chạy bằng hơi nước
Ví dụ. Early boats were driven by steam instead of wind. (Những chiếc thuyền thời kỳ đầu được chạy bằng hơi nước thay vì gió.)
Human effort.(n)./ˈhjuːmən ˈefərt/.Sức người/nỗ lực của con người
Ví dụ. Building the house required a lot of human effort. (Xây ngôi nhà cần rất nhiều sức người.)
Visions became reality.(n)./ˈvɪʒnz bɪˈkeɪm riˈæləti/.Những ý tưởng/ước mơ trở thành hiện thực
Ví dụ. After many years, his visions became reality. (Sau nhiều năm, những ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.)
Took out patents.(v)./tʊk aʊt ˈpætnts/.Đã lấy bằng sáng chế
Ví dụ. The scientist took out patents for his new invention. (Nhà khoa học đã lấy bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.)
Heavy and inefficient.(adj)./ˈhevi ənd ˌɪnɪˈfɪʃnt/.Nặng nề và không hiệu quả
Ví dụ. Old machines were often heavy and inefficient. (Các cỗ máy cũ thường nặng nề và không hiệu quả.)
Paddle-wheeler.(n)./ˈpædl-ˈwiːlər/.Tàu thủy bánh quạt
Ví dụ. The paddle-wheeler moved slowly along the river. (Chiếc tàu thủy bánh quạt di chuyển chậm rãi dọc theo con sông.)
Lasted fifteen minutes.(v)./ˈlɑːstɪd ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts/.Kéo dài/hoạt động được 15 phút
Ví dụ. The test engine only lasted fifteen minutes before stopping. (Động cơ thử nghiệm chỉ hoạt động được 15 phút trước khi dừng lại.)
Against the current.(adv)./əˈɡenst ðə ˈkʌrənt/.Ngược dòng nước
Ví dụ. Swimming against the current is very hard work. (Bơi ngược dòng nước là một việc rất vất vả.)
Lacked endurance.(v)./lækt ɪnˈdʊərəns/.Thiếu độ bền/sức chịu đựng
Ví dụ. The small boat lacked endurance for long trips. (Chiếc thuyền nhỏ thiếu sức chịu đựng cho những chuyến đi dài.)
Water-jet.(n)./ˈwɔːtər-dʒet/.Tia nước/dòng nước phun mạnh
Ví dụ. The boat was pushed forward by a strong water-jet. (Chiếc thuyền được đẩy về phía trước bởi một dòng nước phun mạnh.)
Technical challenges.(n)./ˈteknɪkl ˈtʃælɪndʒɪz/.Các thách thức kỹ thuật
Ví dụ. Engineers faced many technical challenges when building the bridge. (Các kỹ sư đã đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật khi xây cầu.)
Convince sceptics.(v)./kənˈvɪns ˈskeptɪks/.Thuyết phục những người hoài nghi
Ví dụ. He tried to convince sceptics that his plan was good. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục những người hoài nghi rằng kế hoạch của mình là tốt.)
Improved engine.(n)./ɪmˈpruːvd ˈendʒɪn/.Động cơ đã được cải tiến
Ví dụ. The new boat used an improved engine to go faster. (Chiếc thuyền mới đã dùng một động cơ cải tiến để đi nhanh hơn.)
Barges.(n)./bɑːrdʒɪz/.Các sà âu/thuyền chở hàng lớn
Ví dụ. Large barges carry coal along the river. (Những chiếc sà âu lớn chở than đá dọc theo con sông.)
Towed by this steamboat.(v)./təʊd baɪ ðɪs ˈstiːmbəʊt/.Được kéo bởi chiếc tàu thủy chạy bằng hơi nước này
Ví dụ. Large barges were towed by this steamboat along the river. (Những chiếc sà âu lớn đã được kéo bởi chiếc tàu thủy hơi nước này dọc theo con sông.)
Father of the steamboat.(n)./ˈfɑːðər əv ðə ˈstiːmbəʊt/.Cha đẻ của tàu thủy hơi nước
Ví dụ. People called Robert Fulton the father of the steamboat. (Mọi người gọi Robert Fulton là cha đẻ của tàu thủy hơi nước.)
Submarine.(n)./ˌsʌbməˈriːn/.Tàu ngầm
Ví dụ. The submarine can travel deep under the ocean. (Tàu ngầm có thể di chuyển sâu dưới đại dương.)
Scheduled passenger service.(n)./ˈʃedjuːld ˈpæsɪndʒər ˈsɜːrvɪs/.Dịch vụ chở khách theo lịch trình
Ví dụ. The company started a scheduled passenger service between two cities. (Công ty đã bắt đầu một dịch vụ chở khách theo lịch trình giữa hai thành phố.)
Carrying cargo.(v)./ˈkæriɪŋ ˈkɑːrɡəʊ/.Chở hàng hóa
Ví dụ. The big ship spent days carrying cargo across the sea. (Con tàu lớn đã dành nhiều ngày để chở hàng hóa băng qua biển.)
Inland waterways.(n)./ˈɪnlænd ˈwɔːtərweɪz/.Các tuyến đường thủy nội địa
Ví dụ. Boats carry goods along the inland waterways. (Tàu thuyền chở hàng hóa dọc theo các tuyến đường thủy nội địa.)
Sheltered coastlines.(n)./ˈʃeltərd ˈkəʊstlaɪnz/.Các đường bờ biển kín gió/an toàn
Ví dụ. Small boats can travel safely along sheltered coastlines. (Những chiếc thuyền nhỏ có thể đi lại an toàn dọc theo các đường bờ biển kín gió.)
Open ocean.(n)./ˈəʊpən ˈəʊʃn/.Đại dương bao la/biển mở
Ví dụ. Sailing into the open ocean requires a big ship. (Tàu ra đại dương bao la đòi hỏi phải có một con tàu lớn.)
Reliable service.(n)./rɪˈlaɪəbl ˈsɜːrvɪs/.Dịch vụ đáng tin cậy
Ví dụ. The bus company provides a reliable service every day. (Công ty xe buýt cung cấp một dịch vụ đáng tin cậy mỗi ngày.)
Rolling of the ship.(n)./ˈrəʊlɪŋ əv ðə ʃɪp/.Sự chao đảo/lắc lư của con tàu
Ví dụ. The rolling of the ship made many passengers feel sick. (Sự lắc lư của con tàu làm nhiều hành khách bị say sóng.)
Breakthroughs.(n)./ˈbreɪkθruːz/.Những bước đột phá
Ví dụ. New scientific breakthroughs help cure dangerous diseases. (Những bước đột phá khoa học mới giúp chữa khỏi các bệnh nguy hiểm.)
Combination of steam and sail.(n)./ˌkɒmbɪˈneɪʃn əv stiːm ənd seɪl/.Sự kết hợp giữa hơi nước và cánh buồm
Ví dụ. The ship used a combination of steam and sail to cross the sea. (Con tàu đã dùng sự kết hợp giữa hơi nước và cánh buồm để băng qua biển.)
Securing the contract.(v)./sɪˈkjʊərɪŋ ðə ˈkɒntrækt/.Giành được/đảm bảo hợp đồng
Ví dụ. The company succeeded in securing the contract with the government. (Công ty đã thành công trong việc giành được hợp đồng với chính phủ.)
Shipping line.(n)./ˈʃɪpɪŋ laɪn/.Hãng tàu biển/công ty vận tải biển
Ví dụ. Samuel established a famous shipping line in 1840. (Samuel đã thành lập một hãng tàu biển nổi tiếng vào năm 1840.)
Guaranteed sailing dates.(n)./ˌɡærənˈtiːd ˈseɪlɪŋ deɪts/.Các ngày khởi hành được đảm bảo chắc chắn
Ví dụ. The shipping line offered guaranteed sailing dates for passengers. (Hãng tàu đã cung cấp các ngày khởi hành được đảm bảo chắc chắn cho hành khách.)
Era of the passenger liner.(n)./ˈɪərə əv ðə ˈpæsɪndʒər ˈlaɪnər/.Thời đại của tàu chở khách cỡ lớn
Ví dụ. The era of the passenger liner brought millions of people across the ocean. (Thời đại của tàu chở khách cỡ lớn đã đưa hàng triệu người băng qua đại dương.)
Versatile engineer.(n)./ˈvɜːrsətl ˌendʒɪˈnɪər/.Kỹ sư đa tài/linh hoạt
Ví dụ. He was a versatile engineer who built both trains and ships. (Anh ấy là một kỹ sư đa tài, người đã xây dựng cả tàu hỏa lẫn tàu thủy.)
Luxurious and comfortable.(adj)./lʌɡˈʒʊəriəs ənd ˈkʌmftəbl/.Sang trọng và thoải mái
Ví dụ. The new passenger ship was very luxurious and comfortable. (Con tàu chở khách mới rất sang trọng và thoải mái.)
Submarine telegraph cable.(n)./ˌsʌbməˈriːn ˈtelɪɡrɑːf ˈkeɪbl/.Cáp điện báo dưới đáy biển
Ví dụ. They used the large ship to lay the first submarine telegraph cable. (Họ đã dùng con tàu lớn để đặt sợi cáp điện báo dưới đáy biển đầu tiên.)
Luxuriously appointed.(adj)./lʌɡˈʒʊəriəsli əˈpɔɪntɪd/.Được trang bị/thiết kế sang trọng
Ví dụ. The bedrooms on the ship were luxuriously appointed. (Các phòng ngủ trên tàu được trang bị rất sang trọng.)
Made of iron.(adj)./meɪd əv ˈaɪərn/.Được làm bằng sắt
Ví dụ. It was the first big ocean ship made of iron. (Đó là con tàu đi biển lớn đầu tiên được làm bằng sắt.)
Underwater screw propeller.(n)./ˌʌndərˈwɔːtər skruː prəˈpelər/.Chân vịt dưới nước
Ví dụ. The ship used an underwater screw propeller instead of paddle wheels. (Con tàu đã dùng chân vịt dưới nước thay cho các bánh xe quạt nước.)
Twin screws for reliability.(n)./twɪn skruːz fər rɪˌlaɪəˈbɪləti/.Chân vịt kép để tăng độ tin cậy
Ví dụ. Later ships had twin screws for reliability during long trips. (Các con tàu sau này có chân vịt kép để tăng độ tin cậy trong các chuyến đi dài.)
Steam turbines.(n)./stiːm ˈtɜːrbaɪnz/.Các tua-bin hơi nước
Ví dụ. Steam turbines replaced old engines on modern ships. (Các tua-bin hơi nước đã thay thế các động cơ cũ trên các con tàu hiện đại.)
Piston engines.(n)./ˈpɪstən ˈendʒɪnz/.Động cơ pít-tông
Ví dụ. Old ships used piston engines that required a lot of coal. (Tàu cũ dùng các động cơ pít-tông đòi hỏi rất nhiều than đá.)
Fuel oil instead of coal.(n)./ˈfjuːəl ɔɪl ɪnˈsted əv kəʊl/.Dầu nhiên liệu thay vì than đá
Ví dụ. Modern ships use fuel oil instead of coal to run. (Các con tàu hiện đại dùng dầu nhiên liệu thay vì than đá để chạy.)
Fire the boilers.(v)./ˈfaɪər ðə ˈbɔɪlərz/.Đốt lò hơi
Ví dụ. Workers worked hard to fire the boilers on the ship. (Các công nhân đã làm việc chăm chỉ để đốt các lò hơi trên tàu.)
Diesel engines.(n)./ˈdiːzl ˈendʒɪnz/.Động cơ đi-ê-zen
Ví dụ. Many large trucks and ships use diesel engines today. (Nhiều xe tải lớn và tàu thủy sử dụng động cơ đi-ê-zen ngày nay.)
Dwarf.(v)./dwɔːrf/.Làm cho nhỏ bé lại/vượt trội hoàn toàn về kích thước
Ví dụ. Modern skyscrapers dwarf the old buildings around them. (Các tòa nhà chọc trời hiện đại làm cho các tòa nhà cũ xung quanh trở nên nhỏ bé.)
Ever-evolving descendants.(n)./ˈevər-ɪˈvɒlvɪŋ dɪˈsendənts/.Những thế hệ nối tiếp/hậu duệ không ngừng phát triển
Ví dụ. Modern speedboats are ever-evolving descendants of early steamboats. (Các tàu siêu tốc hiện đại là những hậu duệ không ngừng phát triển của tàu thủy hơi nước thời kỳ đầu.)