1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arrangement
(n) sự sắp xếp
rearrange
(v) sắp xếp lại
arrival
(n) sự đến
broad
(a) rộng, bao quát
breadth
(n) bề rộng (ngang), phạm vi
broaden
(v) mở rộng
un-cultured
(a) thiếu văn hóa, học thức
distant
(a) xa xôi, cách biệt
differ in
(v) bất đồng (quan điểm)
indifferent to
(a) thờ ơ với
indirect
(a) gián tiếp
directly
(adv) trực tiếp
director
(n) giám đốc, đạo diễn, ng điều hành
entrance
(n) lối vào, sự gia nhập
inhabit
(v) cư trú
inhabitant
(n) cư dân
photograph
(n,v) bức ảnh; chụp ảnh
photographer
(n) nhiếp ảnh gia
photography
(n) ngành nhiếp ảnh
photographic equipment
(n) thiết bị chụp ảnh
recognise
(v) công nhận, nhận ra
recognition
(n) sự công nhận, nhận diện
un-recognisable
(a) không thể nhận ra
timetable
(n) thời khóa biểu, lịch trình