1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
公園
Công viên
大阪公園
Công viên Osaka
映画館
Rạp chiếu phim
店
Cửa tiệm
友達に会います
Gặp bạn bè
花見をします
Ngắm hoa anh đào
読みます
Đọc
見ます
Xem/Nhìn
買います
Mua
聞きます
Nghe/Hỏi
たばこを吸います
Hút thuốc
映画
Phim
昼ご飯
Cơm trưa
何
Cái gì
何ですか
Cái gì vậy
いっしょに
Cùng/Cùng với
時々
Thỉnh thoảng
吸います
Hút
書きます
Viết/Vẽ
写真を撮ります
Chụp hình
撮ります
Chụp
食べます
Ăn
飲みます
Uống
朝ご飯
Cơm sáng
昼ご飯
Cơm trưa
晩ご飯
Cơm tối
水
Nước
お茶
Trà
紅茶
Trà đen
牛乳
Sữa
お酒
Rượu
ご飯
Cơm
肉
Thịt
魚
Cá
卵
Trứng
野菜
Rau/Củ quả
果物
Trái cây