1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
delta (n) /'deltə/
châu thổ, đồng bằng
ladder (n) /'lædə/
cái thang
latch (n) /lætʃ/
chốt, then cửa
drill(ed) (n, v) /drɪl(d)/
sự rèn luyện, tập luyện
fixture (n) /'fɪkstʃə/
đồ đạc cố định
hanging potted plant (n)
cây trồng trong chậu được treo lên
abrupt (a) /ə'brʌpt/
bất ngờ, đột ngột
collapse(d) (v, n) /kə'læps(t)/
sụp, đổ, sập / việc, sự…
cyclone (n) /'saɪkləʊn/
hurricane: lốc, gió xoáy
erupt (v) /ɪ'rʌpt/
phun trào
funnel-shaped (a) /'fʌnl ʃeɪpt/
có hình phễu
hit (hit) (v) /hɪt/
strike (hit): đánh, đâm vào
majority (n) /mə'dʒɒrəti/
phần lớn, đa số = minority
rim (n) /rɪm/
mép, vành, miệng (của 1 vật)
the pacific rim (n) /pə'sɪfɪk rɪm/
vùng lòng chảo Thái Bình Dương
shift (n, v) /ʃɪft/
sự chuyển dịch, thay đổi
strike (struck) (v) /straɪk/
xảy ra đột ngột, đập
suck(ed) (v) /sʌk(t)/
hút, cuốn
tidal wave (n) /'taɪdl weɪv/
sóng thần
disastrous (a) /dɪ'zɑ:strəs/
thảm khốc, tai hại
snout (n) /snaʊt/
(động vật học) mũi, mõm (lợn)
coastal (a) /'kəʊstəl/
(thuộc) bờ biển
cyclonic (a) /saɪ'klɒnɪk/
(thuộc) lốc, gió xoáy