1/18
16/5 - Dũng's class
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
constraint (n)
điều kiện
deficit (n)
thâm hụt, thiếu hụt
trade deficit (n)
sự chênh lệch trong giao dịch
capital (n) - 4 means
vốn/ tài nguyên
thủ đô
chữ viết hoa
thủ đô/ thủ phủ của mảng gì đó
conglomerate (n)
tập đoàn
crisis (adj)
khủng hoảng
tax avoidance (n)
lách thuế/ tránh thuế (legal)
invade (v)
xâm lược (>< envade)
envade (n)
trốn, di cư (>< invade)
vulnerabilities (n)
lỗ hổng/ tổn thương/ dễ vỡ (adj)
invulnerabilities (n)
sự bất khả xâm phạm/ cứng cáp k thể vỡ (adj)
stall (n)
quầy hàng, kiện hàng
aisles (n)
lối đi trong xe/ lối đi trong siêu thị
precede (v)
đi trước
unprecedented (adj)
chưa từng có tiền lệ, chưa từng thấy
trade-off (n)
sự đánh đổi
crossroad (n)
nút giao đường
strain (v)
kéo căng
strain (n)
dòng, chủng loại (ex: dòng vi khuẩn A)