The White Horse of Uffington

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

1

Last updated 4:56 PM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

Neolithic track

con đường từ thời kỳ Đồ đá mới => con đường cổ

2
New cards

at somebody’s peril (phrase)

trong tình trạng rất nguy hiểm

3
New cards

scattered (adj)

lưa thưa, lác đác

4
New cards

southern counties

các hạt/ quận phía nam

5
New cards

regimental badges

huy hiệu trung đoàn

6
New cards

geoglyphs

hình vẽ khổng lồ trên mặt đất

7
New cards

assign (v)

phân công

8
New cards

prehistoric (adj)

thời tiền sử

9
New cards

an artistic monk

một vị sư có tâm hồn nghệ sĩ

10
New cards

priory

tu viện

11
New cards

(overlie) overlying grass

lớp cỏ phủ bên trên

12
New cards

the gleaming white chalk below

lớp đá phấn trắng sáng lấp lánh bên dưới

13
New cards

scour (v)

cọ chùi / lùng sục

14
New cards

Fade (v)

phai, nhạt ,tan

15
New cards

be a testament to something

là minh chứng của/cho …

16
New cards

the strength and continuity of local customs and beliefs

sức sống và sự tiếp nối của các phong tục, tín ngưỡng địa phương

17
New cards

millennia

hàng thiên niên kỷ

18
New cards

representation

sự đại diện

19
New cards

sleek (adj)

bóng mượt

20
New cards

elegant (adj)

tao nhã

21
New cards

burial mounds

gò mộ, nấm mộ

22
New cards

cemetery

nghĩa trang

23
New cards

depiction = description

sự miêu tả, sự mô tả

24
New cards

fertility (n)

sinh sản

25
New cards

cult (n)

sùng bái

26
New cards

attest (v)

chứng minh

27
New cards

ritual

nghi lễ

28
New cards

a tribal (adj) emblem

biểu tượng bộ lạc

29
New cards

native mythology

thần thoại bản địa

30
New cards

temporary gestures

những biểu hiện/ cử chỉ tạm thời

31
New cards

a fascinating glimpse into the minds

hiểu về tâm trí (có cái nhìn đầy thú vị về tâm trí)

32
New cards

disjointed (adj) legs

rời rạc, không mạch lạc, hoặc bị tháo rời

33
New cards

well-preserved (adj)

Chỉ những thứ cũ kỹ nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt, nguyên vẹn hoặc ít bị hư hại theo thời gian.

34
New cards

Close quarters

không gian chật hẹp hoặc tình huống mà người/vật ở khoảng cách rất gần nhau

35
New cards

an adequate impression

một cái nhìn toàn diện, rõ ràng và đủ để cảm nhận/hình dung được toàn bộ hình dáng

36
New cards

import from

du nhập từ