1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Justice / ( Noun )
công lý / sự công bằng
Discrimination / ( Noun )
phân biệt đối xử / sự phân biệt
Manipulate / ( Verb )
điều khiển / thao túng / xử lý khéo léo
Accountability / ( Noun )
trách nhiệm giải trình / trách nhiệm phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Displacement / ( Noun )
sự di dời
Ethical / ( ADJ )
thuộc về đạo đức
Bias / ( Noun )
thiên vị / định kiến / khuynh hướng nghiêng về một phía, thường mang nghĩa tiêu cực
Partiality / ( Noun )
sự thiên vị / không công bằng vì nghiêng về một phía.
Sovereign / ( Noun )
quốc vương, nhà cầm quyền tối cao / có chủ quyền, tối cao
Sovereignty / (noun)
chủ quyền quốc gia
Distinguish / (Verb)
phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ
Nationwide / (adv)
Toàn quốc
Worldwide / (adv)
toàn thế giới
Pandemic / ( Noun )
đại dịch ( lan ra nhiều quốc gia / toàn thế giới )
Epidemic / ( Noun )
dịch bệnh trong một khu vực / quốc gia
Outbreak / ( Noun )
bùng phát ban đầu, phạm vi nhỏ
Outbreak of violence
bùng phát bạo lực
Flu / ( Noun )
cúm
Outbreak of war
Bùng nổ chiến tranh
(Adjective) Năng động, luôn thay đổi;
(Noun) Động lực, yếu tố tác động
(Noun) Người bị xã hội xa lánh;
(Adjective) Bị ruồng bỏ, bị loại khỏi tập thể
Portfolio / (Noun)
Hồ sơ năng lực, danh mục đầu tư
Lần lượt, theo thứ tự đã nêu