ss

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

118 Terms

1
New cards

Justice / ( Noun )

công lý / sự công bằng

2
New cards

Discrimination / ( Noun )

phân biệt đối xử / sự phân biệt

3
New cards

Manipulate / ( Verb )

điều khiển / thao túng / xử lý khéo léo

4
New cards

Accountability / ( Noun )

trách nhiệm giải trình / trách nhiệm phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

5
New cards

Displacement / ( Noun )

sự di dời

6
New cards

Ethical / ( ADJ )

thuộc về đạo đức

7
New cards

Bias / ( Noun )

thiên vị / định kiến / khuynh hướng nghiêng về một phía, thường mang nghĩa tiêu cực

8
New cards

Partiality / ( Noun )

sự thiên vị / không công bằng vì nghiêng về một phía.

9
New cards

Sovereign / ( Noun )

quốc vương, nhà cầm quyền tối cao / có chủ quyền, tối cao

10
New cards

Sovereignty / (noun)

chủ quyền quốc gia

11
New cards

Distinguish / (Verb)

phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ

12
New cards

Nationwide / (adv)

Toàn quốc

13
New cards

Worldwide / (adv)

toàn thế giới

14
New cards

Pandemic / ( Noun )

đại dịch ( lan ra nhiều quốc gia / toàn thế giới )

15
New cards

Epidemic / ( Noun )

dịch bệnh trong một khu vực / quốc gia

16
New cards

Outbreak / ( Noun )

bùng phát ban đầu, phạm vi nhỏ

17
New cards

Outbreak of violence

bùng phát bạo lực

18
New cards

Flu / ( Noun )

cúm

19
New cards

Outbreak of war

Bùng nổ chiến tranh

20
New cards
Cholera / (Noun)
Bệnh tả, dịch tả
21
New cards
Riot / (Noun, Verb)
(Noun) Cuộc bạo loạn; (Verb) Nổi loạn, tham gia bạo loạn
22
New cards
Thundery / (Adjective)
Có sấm chớp, thời tiết giống sắp có giông
23
New cards
Susceptible / (Adjective)
Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc bệnh, nhạy cảm với
24
New cards
Dynamic / (Adjective, Noun)

(Adjective) Năng động, luôn thay đổi;

(Noun) Động lực, yếu tố tác động

25
New cards
Person-to-person / (Adjective, Adverb)
Truyền từ người sang người; Giao tiếp trực tiếp giữa hai người
26
New cards
Adequately / (Adverb)
Đầy đủ, tương xứng, đúng mức
27
New cards
Article / (Noun)
Bài báo, bài viết; Mạo từ; Đồ vật (ít dùng hơn)
28
New cards
Reference / (Noun, Verb)
(Noun) Tài liệu tham khảo, sự tham chiếu; (Verb) Trích dẫn, đề cập
29
New cards
Excluded / (Adjective, Verb – Past participle)
Bị loại trừ, không được bao gồm
30
New cards
Promptly / (Adverb)
Ngay lập tức, kịp thời, nhanh chóng
31
New cards
Drawback / (Noun)
Nhược điểm, hạn chế, điểm bất lợi
32
New cards
Withdraw / (Verb)
Rút tiền; Rút lui; Rút lại (ý kiến, lời nói)
33
New cards
Mismatch / (Noun, Verb)
(Noun) Sự không phù hợp, không khớp; (Verb) Ghép sai, không khớp với nhau
34
New cards
Outbox / (Noun)
Hộp thư đi (nơi lưu email hoặc tin nhắn chuẩn bị gửi hoặc đã gửi)
35
New cards
Outbuilding / (Noun)
Công trình phụ bên ngoài ngôi nhà chính (như nhà kho, chuồng trại, nhà chứa dụng cụ…)
36
New cards
Outbound / (Adjective)
Đi ra ngoài, hướng ra ngoài, liên quan đến việc rời khỏi một nơi
37
New cards
Outbound telemarketing / (Noun)
Hình thức tiếp thị gọi điện ra bên ngoài để quảng cáo, bán hàng, chăm sóc khách hàng
38
New cards
Outbrag / (Verb)
Khoe khoang nhiều hơn, khoe “gắt” hơn người khác
39
New cards
Outburst / (Noun)
Sự bộc phát (cảm xúc, tức giận, tiếng khóc, tiếng cười) đột ngột
40
New cards
Outbuy / (Verb)
Mua nhiều hơn; Mua với khả năng mạnh hơn người khác
41
New cards
Outcast / (Noun, Adjective)

(Noun) Người bị xã hội xa lánh;

(Adjective) Bị ruồng bỏ, bị loại khỏi tập thể

42
New cards
Infection / (Noun)
Sự nhiễm trùng, nhiễm bệnh; Sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn/virus trong cơ thể
43
New cards
Evolution / (Noun)
Sự tiến hóa, quá trình phát triển dần dần
44
New cards
Tedious / (Adjective)
Dài dòng, tẻ nhạt, gây chán
45
New cards
Voice command / (Noun)
Lệnh điều khiển bằng giọng nói
46
New cards
Mod / (Noun)
Bản chỉnh sửa, phiên bản sửa đổi (trong game/phần mềm)
47
New cards
Command / (Noun, Verb)
(Noun) Mệnh lệnh; (Verb) Ra lệnh, điều khiển
48
New cards
Estimate / (Verb, Noun)
(Verb) Ước tính; (Noun) Bản ước tính, con số ước lượng
49
New cards
Domestic chores / (Noun)
Việc nhà, công việc nội trợ
50
New cards
Domestic violence / (Noun)
Bạo lực gia đình
51
New cards
Domestic affairs / (Noun)
Các vấn đề nội bộ trong nước / trong gia đình (tùy ngữ cảnh)
52
New cards
Obsolete / (Adjective)
Lỗi thời, không còn được sử dụng
53
New cards
Autonomous / (Adjective)
Tự động, tự chủ, tự vận hành
54
New cards
Digital age / (Noun)
Thời đại số, kỷ nguyên kỹ thuật số
55
New cards
Domestic / (Adjective)
Thuộc về gia đình; Thuộc về trong nước; Thuộc về nội địa
56
New cards
Hands-on / (Adjective)
Thực hành trực tiếp, tham gia trực tiếp
57
New cards
Hands-off / (Adjective)
Không can thiệp trực tiếp, chỉ giám sát từ xa
58
New cards
Newspaper / (Noun)
Báo giấy
59
New cards
Magazine / (Noun)
Tạp chí
60
New cards
Economist / (Noun)
Nhà kinh tế học
61
New cards
Airways / (Noun)
Hãng hàng không
62
New cards
Imperial / (Adjective)
Thuộc hoàng gia, đế chế
63
New cards
Insert / (Verb)
Chèn vào, đưa vào
64
New cards
Flash drive / (Noun)
USB
65
New cards
Defect / (Noun)
Lỗi, khuyết điểm
66
New cards
Lay down on / (Verb)
Nằm xuống
67
New cards
Charitable / (Adjective)
Nhân từ, từ thiện
68
New cards
Disability / (Noun)
Khuyết tật
69
New cards
Point at / (Verb)
Chỉ vào
70
New cards
Careless / (Adjective)
Bất cẩn
71
New cards
Carelessness / (Noun)
Sự bất cẩn
72
New cards
Emirates / (Noun)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập (UAE) / tên hãng bay
73
New cards

Portfolio / (Noun)

Hồ sơ năng lực, danh mục đầu tư

74
New cards
Profiles / (Noun)
Hồ sơ cá nhân
75
New cards
Perspectives / (Noun)
Góc nhìn, quan điểm
76
New cards
Work-from-home / (Adjective)
Làm việc tại nhà
77
New cards
Enthusiasm / (Noun)
Nhiệt huyết
78
New cards
Salesperson / (Noun)
Nhân viên bán hàng
79
New cards
Well-written / (Adjective)
Viết tốt, mạch lạc
80
New cards
Pushy / (Adjective)
Quá thúc ép, ép buộc
81
New cards
Factual / (Adjective)
Dựa trên sự thật
82
New cards
Objective / (Adjective)
Khách quan
83
New cards
Quality / (Noun)
Chất lượng
84
New cards
Negotiable / (Adjective)
Có thể thương lượng
85
New cards
Specific / (Adjective)
Cụ thể, rõ ràng
86
New cards
Advertisement / (Noun)
Quảng cáo
87
New cards
Former / (Adjective)
Trước đây, cựu
88
New cards
Simply / (Adverb)
Đơn giản là
89
New cards
Brag / (Verb)
Khoe khoang
90
New cards
Enable / (Verb)
Cho phép, tạo điều kiện
91
New cards
Theoretical knowledge / (Noun)
Kiến thức lý thuyết
92
New cards
Real-world scenarios / (Noun)
Tình huống thực tế
93
New cards
Alleviate / (Verb)
Giảm bớt, làm nhẹ
94
New cards
Burden / (Noun)
Gánh nặng
95
New cards
Interpersonal / (Adjective)
Liên quan giao tiếp giữa người với người
96
New cards
Fanbase / (Noun)
Cộng đồng người hâm mộ, nhóm người ủng hộ trung thành
97
New cards

98
New cards
Upward / (Adverb, Adjective)
Hướng lên, tăng lên
99
New cards
Respectively / (Adverb)

Lần lượt, theo thứ tự đã nêu

100
New cards
Similarly / (Adverb)
Tương tự, giống như vậy