learning to walk

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 PM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Encounter

Bắt gặp, đối mặt

2
New cards

Organs (n)

Các cơ quan nội tạng

3
New cards

Chronic

Mãn tính

4
New cards

Epidemic

Bệnh dịch, sự bùng phát

5
New cards

Anatomy

Giải phẫu học, cấu trúc cơ thể

6
New cards

Deviate

Chệch hướng, sai lệch

7
New cards

Intervention

Sự can thiệp

8
New cards

Circulation

Sự tuần hoàn (máu)

9
New cards

Replicate

Tái tạo, làm giống hệt

10
New cards

Control group

Nhóm đối chứng (trong thí nghiệm)

11
New cards

Mobility

Khả năng di chuyển, cơ động

12
New cards

Alleviate

Làm giảm nhẹ (cơn đau, gánh nặng)

13
New cards

Modest

Khiêm tốn, vừa phải

14
New cards

Strain

Áp lực, gánh nặng thể chất

15
New cards

Option / Alternative

Lựa chọn thay thế

16
New cards

Terrain / Pavement / Sidewalk

Địa hình / Vỉa hè

17
New cards

A host of

Một loạt, rất nhiều

18
New cards

A variety of

Nhiều sự đa dạng khác nhau

19
New cards

Within a few weeks

Trong vòng vài tuần

20
New cards

A huge difference

Một sự khác biệt lớn

21
New cards

Varying degrees of

Các mức độ khác nhau của

22
New cards

A far simpler alternative

Một phương án thay thế đơn giản hơn nhiều

23
New cards

Aches and pains

Các cơn đau nhức

24
New cards

Pioneer

Tiên phong, khởi xướng

25
New cards

Podiatrist

Bác sĩ chuyên khoa chân

26
New cards

Rectify

Khắc phục, sửa chữa

27
New cards

Advocate

Ủng hộ công khai

28
New cards

Amenity

Tiện nghi, dịch vụ công cộng

29
New cards

Nonpharmacological

Không dùng thuốc

30
New cards

Conducive (to)

Tạo điều kiện thuận lợi cho

31
New cards

Syndrome

Hội chứng

32
New cards

Tendon / Ligament

Gân / Dây chằng

33
New cards

Acupoint

Huyệt đạo

34
New cards

Cobblestone / Cobbled

Đá cuội / Lát đá cuội

35
New cards

Marked improvement

Sự cải thiện rõ rệt

36
New cards

Take off

Bùng nổ, trở nên phổ biến

37
New cards

Scale up

Mở rộng quy mô (sản xuất)

38
New cards

Parallel that of

Tương đồng/song song với

39
New cards

Path of the senses

Đường đi kích thích giác quan

40
New cards

Relentlessly

Một cách không ngừng nghỉ/đơn điệu/máy móc

41
New cards

Dwindling

Đang sụt giảm/cạn kiệt dần

42
New cards

Wobble / Rock

Lắc lư, chao đảo, nghiêng ngả

43
New cards

Spongy

Xốp, đàn hồi

44
New cards

Hypertension

Bệnh cao huyết áp (y khoa nâng cao)

45
New cards

Varicose veins

Suy giãn tĩnh mạch

46
New cards

Deep-vein thrombosis

Huyết khối tĩnh mạch sâu

47
New cards

Put oneself at risk of

Đặt bản thân vào nguy cơ rủi ro

48
New cards

Come to the rescue

Đến giải cứu, hỗ trợ kịp thời

49
New cards

Exceed supply

(Cầu) vượt quá khả năng cung ứng

50
New cards

Pooling of blood

Sự ứ đọng máu

51
New cards

At a terrifying rate

Ở một tốc độ đáng sợ