CAM 15 TEST 1 PART 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

The nutmeg tree

/ðə ˈnʌt.meɡ triː/ cây nhục đậu khấu

<p>/ðə ˈnʌt.meɡ triː/ cây nhục đậu khấu</p>
2
New cards

evergreen tree

/ˌev.əˈɡriːn triː/ cây thường xanh

<p>/ˌev.əˈɡriːn triː/ cây thường xanh</p>
3
New cards

thickly branched with

/ˈθɪk.li brɑːntʃt wɪð/ có nhiều cành...

<p>/ˈθɪk.li brɑːntʃt wɪð/ có nhiều cành...</p>
4
New cards

dense foliage

/dens ˈfəʊ.li.ɪdʒ/ tán lá rậm rạp

<p>/dens ˈfəʊ.li.ɪdʒ/ tán lá rậm rạp</p>
5
New cards

tough

/tʌf/ cứng; dai; chắc

6
New cards

oval leaves

/ˈəʊ.vəl liːvz/ lá hình bầu dục

<p>/ˈəʊ.vəl liːvz/ lá hình bầu dục</p>
7
New cards

bell-shaped flowers

/ˈbel ʃeɪpt ˈflaʊ.əz/ hoa hình chuông

<p>/ˈbel ʃeɪpt ˈflaʊ.əz/ hoa hình chuông</p>
8
New cards

pale-yellow pear-shaped fruits

/peɪl ˈjel.əʊ peə ʃeɪpt fruːts/ quả màu vàng nhạt, hình quả lê

<p>/peɪl ˈjel.əʊ peə ʃeɪpt fruːts/ quả màu vàng nhạt, hình quả lê</p>
9
New cards

fleshy husk

/ˈfleʃ.i hʌsk/ lớp vỏ dày, nhiều thịt

<p>/ˈfleʃ.i hʌsk/ lớp vỏ dày, nhiều thịt</p>
10
New cards

splits into

/splɪts ˈɪn.tuː/ tách ra thành

<p>/splɪts ˈɪn.tuː/ tách ra thành</p>
11
New cards

ridge running the length of the fruit

/rɪdʒ ˈrʌn.ɪŋ ðə leŋθ əv ðə fruːt/ đường gờ chạy dọc theo chiều dài của quả

<p>/rɪdʒ ˈrʌn.ɪŋ ðə leŋθ əv ðə fruːt/ đường gờ chạy dọc theo chiều dài của quả</p>
12
New cards

purple-brown shiny seed

/ˌpɜː.pəl ˈbraʊn ˈʃaɪ.ni siːd/ hạt màu nâu tím bóng

<p>/ˌpɜː.pəl ˈbraʊn ˈʃaɪ.ni siːd/ hạt màu nâu tím bóng</p>
13
New cards

lacy red

/ˈleɪ.si red/ màu đỏ như ren

<p>/ˈleɪ.si red/ màu đỏ như ren</p>
14
New cards

crimson covering

/ˈkrɪm.zən ˈkʌv.ər.ɪŋ/ lớp bao màu đỏ thẫm

<p>/ˈkrɪm.zən ˈkʌv.ər.ɪŋ/ lớp bao màu đỏ thẫm</p>
15
New cards

highly prized

/ˈhaɪ.li praɪzd/ rất được coi trọng; rất có giá trị

16
New cards

costly ingredient

/ˈkɒst.li ɪnˈɡriː.di.ənt/ nguyên liệu đắt đỏ

<p>/ˈkɒst.li ɪnˈɡriː.di.ənt/ nguyên liệu đắt đỏ</p>
17
New cards

flavouring

/ˈfleɪ.vər.ɪŋ/ chất tạo hương vị; gia vị

<p>/ˈfleɪ.vər.ɪŋ/ chất tạo hương vị; gia vị</p>
18
New cards

medicinal

/məˈdɪs.ɪ.nəl/ thuộc dược liệu; dùng làm thuốc

<p>/məˈdɪs.ɪ.nəl/ thuộc dược liệu; dùng làm thuốc</p>
19
New cards

preservative agent

/prɪˈzɜː.və.tɪv ˈeɪ.dʒənt/ chất bảo quản

<p>/prɪˈzɜː.və.tɪv ˈeɪ.dʒənt/ chất bảo quản</p>
20
New cards

exclusive importers

/ɪkˈskluː.sɪv ɪmˈpɔː.təz/ nhà nhập khẩu độc quyền

<p>/ɪkˈskluː.sɪv ɪmˈpɔː.təz/ nhà nhập khẩu độc quyền</p>
21
New cards

exact location

/ɪɡˈzækt ləʊˈkeɪ.ʃən/ vị trí chính xác

<p>/ɪɡˈzækt ləʊˈkeɪ.ʃən/ vị trí chính xác</p>
22
New cards

extremely valuable commodity

/ɪkˈstriːm.li ˈvæl.ju.ə.bəl kəˈmɒd.ə.ti/ mặt hàng cực kỳ có giá trị

<p>/ɪkˈstriːm.li ˈvæl.ju.ə.bəl kəˈmɒd.ə.ti/ mặt hàng cực kỳ có giá trị</p>
23
New cards

dominance of the trade

/ˈdɒm.ɪ.nəns əv ðə treɪd/ sự thống trị hoạt động thương mại

<p>/ˈdɒm.ɪ.nəns əv ðə treɪd/ sự thống trị hoạt động thương mại</p>
24
New cards

precious resources

/ˈpreʃ.əs rɪˈzɔː.sɪz/ nguồn tài nguyên quý giá

<p>/ˈpreʃ.əs rɪˈzɔː.sɪz/ nguồn tài nguyên quý giá</p>
25
New cards

in danger of competition

/ɪn ˈdeɪn.dʒər əv ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ đứng trước nguy cơ bị cạnh tranh

<p>/ɪn ˈdeɪn.dʒər əv ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ đứng trước nguy cơ bị cạnh tranh</p>
26
New cards

neighbouring

/ˈneɪ.bər.ɪŋ/ lân cận; láng giềng

<p>/ˈneɪ.bər.ɪŋ/ lân cận; láng giềng</p>
27
New cards

subcontracting

/ˌsʌb.kənˈtræk.tɪŋ/ giao khoán; thuê thầu phụ

<p>/ˌsʌb.kənˈtræk.tɪŋ/ giao khoán; thuê thầu phụ</p>
28
New cards

commercial fleet

/kəˈmɜː.ʃəl fliːt/ đội tàu thương mại

<p>/kəˈmɜː.ʃəl fliːt/ đội tàu thương mại</p>
29
New cards

locked out of the market

/lɒkt aʊt əv ðə ˈmɑː.kɪt/ bị loại khỏi thị trường

<p>/lɒkt aʊt əv ðə ˈmɑː.kɪt/ bị loại khỏi thị trường</p>
30
New cards

trading corporation

/ˈtreɪ.dɪŋ ˌkɔː.pərˈeɪ.ʃən/ tập đoàn thương mại

<p>/ˈtreɪ.dɪŋ ˌkɔː.pərˈeɪ.ʃən/ tập đoàn thương mại</p>
31
New cards

private army

/ˈpraɪ.vət ˈɑː.mi/ quân đội tư nhân

<p>/ˈpraɪ.vət ˈɑː.mi/ quân đội tư nhân</p>
32
New cards

fleet of 200 ships

/fliːt əv tuː ˈhʌn.drəd ʃɪps/ hạm đội gồm 200 con tàu

<p>/fliːt əv tuː ˈhʌn.drəd ʃɪps/ hạm đội gồm 200 con tàu</p>
33
New cards

dying of the plague

/ˈdaɪ.ɪŋ əv ðə pleɪɡ/ chết vì bệnh dịch hạch

<p>/ˈdaɪ.ɪŋ əv ðə pleɪɡ/ chết vì bệnh dịch hạch</p>
34
New cards

highly contagious

/ˈhaɪ.li kənˈteɪ.dʒəs/ rất dễ lây nhiễm

<p>/ˈhaɪ.li kənˈteɪ.dʒəs/ rất dễ lây nhiễm</p>
35
New cards

desperate for

/ˈdes.pər.ət fə(r)/ vô cùng khao khát; tuyệt vọng để có

<p>/ˈdes.pər.ət fə(r)/ vô cùng khao khát; tuyệt vọng để có</p>
36
New cards

held the cure

/held ðə kjʊə(r)/ nắm giữ phương thuốc chữa trị

<p>/held ðə kjʊə(r)/ nắm giữ phương thuốc chữa trị</p>
37
New cards

willing to spare

/ˈwɪl.ɪŋ tə speə(r)/ sẵn sàng bỏ ra; sẵn lòng chi trả

<p>/ˈwɪl.ɪŋ tə speə(r)/ sẵn sàng bỏ ra; sẵn lòng chi trả</p>
38
New cards

local sultans

/ˈləʊ.kəl ˈsʌl.tənz/ các vị quốc vương Hồi giáo địa phương

<p>/ˈləʊ.kəl ˈsʌl.tənz/ các vị quốc vương Hồi giáo địa phương</p>
39
New cards

maintaining

/meɪnˈteɪ.nɪŋ/ duy trì

<p>/meɪnˈteɪ.nɪŋ/ duy trì</p>
40
New cards

neutral trading policy

/ˈnjuː.trəl ˈtreɪ.dɪŋ ˈpɒl.ə.si/ chính sách thương mại trung lập

<p>/ˈnjuː.trəl ˈtreɪ.dɪŋ ˈpɒl.ə.si/ chính sách thương mại trung lập</p>
41
New cards

foreign powers

/ˈfɒr.ən ˈpaʊ.əz/ các cường quốc nước ngoài

<p>/ˈfɒr.ən ˈpaʊ.əz/ các cường quốc nước ngoài</p>
42
New cards

presence of Portuguese

/ˈprez.əns əv ˌpɔː.tʃəˈɡiːz/ sự hiện diện của người Bồ Đào Nha

<p>/ˈprez.əns əv ˌpɔː.tʃəˈɡiːz/ sự hiện diện của người Bồ Đào Nha</p>
43
New cards

troops

/truːps/ quân đội

<p>/truːps/ quân đội</p>
44
New cards

invaders

/ɪnˈveɪ.dəz/ quân xâm lược

<p>/ɪnˈveɪ.dəz/ quân xâm lược</p>
45
New cards

uprooting

/ʌpˈruː.tɪŋ/ nhổ bật gốc

<p>/ʌpˈruː.tɪŋ/ nhổ bật gốc</p>
46
New cards

destroying any trees

/dɪˈstrɔɪ.ɪŋ ˈen.i triːz/ phá hủy mọi cây

47
New cards

plantation zones

/plɑːnˈteɪ.ʃən zəʊnz/ khu vực trồng trọt

<p>/plɑːnˈteɪ.ʃən zəʊnz/ khu vực trồng trọt</p>
48
New cards

seedling

/ˈsiːd.lɪŋ/ cây con; cây giống

<p>/ˈsiːd.lɪŋ/ cây con; cây giống</p>
49
New cards

proper authority

/ˈprɒp.ə(r) ɔːˈθɒr.ə.ti/ cơ quan có thẩm quyền

<p>/ˈprɒp.ə(r) ɔːˈθɒr.ə.ti/ cơ quan có thẩm quyền</p>
50
New cards

obstacle

/ˈɒb.stə.kəl/ trở ngại

<p>/ˈɒb.stə.kəl/ trở ngại</p>
51
New cards

sliver of land

/ˈslɪv.ər əv lænd/ dải đất nhỏ

<p>/ˈslɪv.ər əv lænd/ dải đất nhỏ</p>
52
New cards

arrived at

/əˈraɪvd æt/ đi đến; đạt được (thỏa thuận)

<p>/əˈraɪvd æt/ đi đến; đạt được (thỏa thuận)</p>
53
New cards

compromise settlement

/ˈkɒm.prə.maɪz ˈset.əl.mənt/ thỏa thuận thỏa hiệp

<p>/ˈkɒm.prə.maɪz ˈset.əl.mənt/ thỏa thuận thỏa hiệp</p>
54
New cards

securing their hold over

/sɪˈkjʊə.rɪŋ ðeə həʊld ˈəʊ.vər/ củng cố sự kiểm soát đối với

55
New cards

nutmeg-producing island

/ˈnʌt.meɡ prəˈdjuː.sɪŋ ˈaɪ.lənd/ hòn đảo sản xuất nhục đậu khấu

56
New cards

offered a trade

/ˈɒf.əd ə treɪd/ đề nghị một cuộc trao đổi

57
New cards

smuggled

/ˈsmʌɡ.əld/ buôn lậu; vận chuyển trái phép

<p>/ˈsmʌɡ.əld/ buôn lậu; vận chuyển trái phép</p>
58
New cards

exported to

/ɪkˈspɔː.tɪd tuː/ được xuất khẩu tới

<p>/ɪkˈspɔː.tɪd tuː/ được xuất khẩu tới</p>
59
New cards

volcanic eruption

/vɒlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/ vụ phun trào núi lửa

<p>/vɒlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/ vụ phun trào núi lửa</p>
60
New cards

wiped out

/waɪpt aʊt/ xóa sổ; quét sạch

<p>/waɪpt aʊt/ xóa sổ; quét sạch</p>
61
New cards

nutmeg groves

/ˈnʌt.meɡ ɡrəʊvz/ những rừng (vườn) nhục đậu khấu

<p>/ˈnʌt.meɡ ɡrəʊvz/ những rừng (vườn) nhục đậu khấu</p>
62
New cards

transplanting

/trænsˈplɑːn.tɪŋ/ cấy ghép; di thực

<p>/trænsˈplɑːn.tɪŋ/ cấy ghép; di thực</p>
63
New cards

nutmeg seedlings

/ˈnʌt.meɡ ˈsiːd.lɪŋz/ cây giống nhục đậu khấu

<p>/ˈnʌt.meɡ ˈsiːd.lɪŋz/ cây giống nhục đậu khấu</p>