Unit 8 : wildlife conservation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:59 PM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

overexploitation

(n) sự khai thác quá mức

2
New cards

punishment

(n) sự trừng phạt / hình phạt

3
New cards

harsh

(adj) khắc nghiệt / gay gắt

4
New cards

initiative

(n) sáng kiến / sự khởi xướng

5
New cards

implement

(v) thực hiện / thi hành / áp dụng

6
New cards

fundraiser

(n) người gây quỹ / sự kiện gây quỹ

7
New cards

commitment

(n) sự cam kết

8
New cards

detrimental

(adj) có hại / gây bất lợi

9
New cards

jeopardise

(v) gây nguy hiểm / làm ảnh hưởng

10
New cards

disrupt

(v) làm gián đoạn / phá vỡ

11
New cards

concerted

(adj) có phối hợp / đồng lòng

12
New cards

root

(n) rễ cây / nguồn gốc / căn nguyên

13
New cards

magnificent

(adj) tráng lệ / tuyệt vĩ

14
New cards

creature

(n) sinh vật / loài vật

15
New cards

precise

(adj) chính xác / rõ ràng

16
New cards

evaluate

(v) đánh giá

17
New cards

live on

(v) sống dựa vào / tiếp tục sống

18
New cards

occupancy

(n) sự cư ngụ / sự chiếm giữ / tỷ lệ lấp đầy

19
New cards

estimate

(v/n) ước tính / ước lượng

20
New cards

temporarily

(adv) tạm thời

21
New cards

virtually

(adv) hầu như / gần như

22
New cards

bury

(v) chôn / chôn vùi / che giấu

23
New cards

authority

(n) chính quyền / nhà chức trách / quyền lực

24
New cards

seabed

(n) đáy biển

25
New cards

nursery

(n) vườn ươm / nhà trẻ

26
New cards

re-attach

(v) gắn lại / nối lại

27
New cards

reef

(n) rạn san hô / rạn đá ngầm

28
New cards

board

(n/v) ban quản trị / lên (tàu / xe / máy bay) / tấm bảng

29
New cards

underway

(adj/adv) đang diễn ra / đang thực hiện

30
New cards

sanctuary

(n) khu bảo tồn / nơi tôn nghiêm

31
New cards

valid

(adj) hợp lệ / có giá trị / đúng đắn

32
New cards

cautious

(adj) thận trọng / cẩn thận

33
New cards

intervention

(n) sự can thiệp

34
New cards

predator

(n) động vật ăn thịt / dã thú

35
New cards

prey

(n) con mồi

36
New cards

in check

(idiom) trong tầm kiểm soát / bị kiềm chế (keep / hold something in check)

37
New cards

overgrazing

(n) sự chăn thả quá mức

38
New cards

pollinate

(v) thụ phấn

39
New cards

reproduction

(n) sự sinh sản / sự sao chép

40
New cards

resilience

(n) khả năng phục hồi / sức bật

41
New cards

crane

(n) con sếu / cần cẩu

42
New cards

indicator

(n) vật chỉ thị / dấu hiệu / chỉ số

43
New cards

serve as

(v) đóng vai trò là / có tác dụng như

44
New cards

advocate

(v/n) ủng hộ / người ủng hộ

45
New cards

onlooker

(n) người đứng xem / người quan sát

46
New cards

synthetic

(adj) tổng hợp / nhân tạo

47
New cards

in line

(idiom) xếp hàng / thẳng hàng / phù hợp (in line with)

48
New cards

applaud

(v) vỗ tay tán thưởng / ca ngợi

49
New cards

humane

(adj) nhân đạo / nhân từ

50
New cards

endangered

(adj) bị đe dọa / gặp nguy hiểm

51
New cards

primate

(n) bộ linh trưởng / họ linh trưởng

52
New cards

rescue

(n/v) sự giải cứu / giải cứu

53
New cards

enclosure

(n) chuồng thú

54
New cards

mammal

(n) động vật có vú

55
New cards

ape

(n) khỉ không đuôi

56
New cards

sign language

(n) ngôn ngữ ký hiệu

57
New cards

species

(n) loài

58
New cards

house

(v) cung cấp nơi ở

59
New cards

gibbon

(n) con vượn

60
New cards

threatened

(adj) bị đe dọa

61
New cards

critically

(adv) nghiêm trọng

62
New cards

threat

(n) mối đe dọa

63
New cards

habitat loss

(n) mất môi trường sống

64
New cards

deforestation

(n) nạn chặt phá rừng

65
New cards

illegal

(adj) trái phép

66
New cards

hunt

(v) săn bắt

67
New cards

poach

(v) săn bắn bất hợp pháp

68
New cards

cage

(n) cái lồng / cái chuồng

69
New cards

monitor

(v) giám sát

70
New cards

release

(v) thả ra

71
New cards

extinct

(adj) tuyệt chủng

72
New cards

survive

(v) sống sót

73
New cards

captivity

(n) sự nuôi nhốt

74
New cards

conserve

(v) bảo tồn

75
New cards

rare

(adj) hiếm

76
New cards

recover

(v) khôi phục / phục hồi

77
New cards

coral reef

(n) rạn san hô

78
New cards

wildlife

(n) động vật hoang dã

79
New cards

vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương

80
New cards

conservation

(n) sự bảo tồn

81
New cards

spawning ground

(n) nơi đẻ trứng

82
New cards

debris

(n) mảnh vỡ / mảnh vụn

83
New cards

marine

(adj) thuộc về biển

84
New cards

degrade

(v) xuống cấp

85
New cards

forest clearance

(n) sự chặt phá rừng

86
New cards

hesitate

(v) ngần ngại làm gì (hesitate to do something)

87
New cards

be home to

(v) là nơi ở / trú ẩn của thứ gì

88
New cards

make a big profit

(v) kiếm được lợi nhuận cao