1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Alpinia galanga (n0
Củ riềng

Artichoke (n)
Bông atiso

bamboo shoot (n)
Măng tre

asparagus (n)
Măng tây
Bean sprout
giá đỗ
bittermelon (n)
khổ qua
Beet ( USA ) , Beetroot ( BT)
1 củ dền
Beets , Beetroots (n)
Những củ dền
Bok choy (n)
Cải thìa

A head of broccoli (n)
Bông cải xanh
Black bean (n)
Đậu đen
a clove of garlic (n)
1 tép tỏi

Clove (n)
Đinh hương

Celery (n)
Cần tây

Cabbage
Bắp cải

Cauliflower
Bông cải trắng

Napa cabbage
Cải thảo

Eggplant
Cà tím

Bottle gourd
Bầu
Giner
Gừng
kohlrabi
Su hào
Lettuce
xà lách
Bell pepper
ớt chuông
Chili pepper
ớt
pumpkin
bí ngô

taro
Khoai môn
turmeric
nghệ
winter melon (n)
bí đao

yam (n)
Khoai mỡ , khoai lang

spinach
rau bina

Pea (n)
đậu hà lan

turnip
củ cải ( Phương Tây )

White radish
củ cải trắng VN