1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
regulation (n)
quy định
budget (n)
ngân sách
situation (n)
tình huống
relative (n)
họ hàng
reasonable (adj)
hợp lý
condition (n)
điều kiện
text (n)
tin nhắn
discussion (n)
cuộc thảo luận
private (adj)
riêng tư
neglect (v)
bỏ bê, sao nhãng
suddenly (adv)
một cách đột ngột
fairness (n)
sự công bằng
faint (v)
ngất
hesitate (v)
do dự
overtime (n)
thời gian ngoài giờ làm việc
witness (v/n)
chứng kiến/ nhân chứng
graduation (n)
sự tốt nghiệp
seminar (n)
hội thảo
unexpected (adj)
bất ngờ
complaint (n)
lời phàn nàn
criticism (n)
sự chỉ trích
failure (n)
thất bại
teaching method (n)
phương pháp giảng dạy
traffic sign (n)
biển báo giao thông
unpaid (adj)
chưa thanh toán, không trả lương