1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apologize
xin lỗi
She apologized for having to leave at 3.30 p.m ( Cô ấy đã xin lỗi vì phải rời đi lúc 3 giờ 30 chiều )

maybe
Có lẽ
Do you want to go to the show tonight?" "Maybe. Let's see how ( Tối nay anh có muốn đi xem biểu diễn không?" "Có thể. Để xem thế nào." )

morning
buổi sáng
I found it difficult to get up in the morning. ( I found it difficult to get up in the morning. )

now
Hiện nay
I need you to get me that report now. ( Tôi cần anh đưa cho tôi bản báo cáo đó ngay bây giờ.)

studio
phòng thu
a dance studio ( một phòng tập nhảy )

surprise
sự ngạc nhiên
He looked at her with surprise. ( Anh nhìn cô với vẻ ngạc nhiên.)

afternoon
buổi chiều
It was a sunny afternoon. (Đó là một buổi chiều đầy nắng.)

evening
buổi tối
In the evenings, I like to relax ( Buổi tối, tôi thích thư giãn )

job
công việc
He has a part-time job cleaning office buildings. ( Anh ấy có công việc bán thời gian là dọn dẹp các tòa nhà văn phòng)

later
sau đó
He'll be back later. ( Anh ấy sẽ quay lại sau.)

yesterday
Hôm qua
He called yesterday while you were out.( Hôm qua anh ấy đã gọi điện khi em đi vắng.)

light
ánh sáng
bright light ( ánh sáng rực rỡ )

today
Hôm nay
busy
Bận rộn
new
Mới
awesome
Tuyệt vời
no worries
Đừng lo / Không có gì
another time
Dịp khác / Lần khác
come by
Ghé qua