Thẻ ghi nhớ: sách tiếng anh mai lan hương | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

peace

(n) hòa bình, sự hòa thuận

<p>(n) hòa bình, sự hòa thuận</p>
2
New cards

cruelty

sự độc ác

<p>sự độc ác</p>
3
New cards

common noun

danh từ chung

<p>danh từ chung</p>
4
New cards

collective noun

danh từ tập hợp

<p>danh từ tập hợp</p>
5
New cards

proper noun

Danh từ riêng

<p>Danh từ riêng</p>
6
New cards

crowd

(n) đám đông

(v) tụ tập

<p>(n) đám đông</p><p>(v) tụ tập</p>
7
New cards

government

(n) chính phủ, nội các; sự cai trị

<p>(n) chính phủ, nội các; sự cai trị</p>
8
New cards

cattle

bò (gia súc)

<p>bò (gia súc)</p>
9
New cards

jupiter

sao mộc

<p>sao mộc</p>
10
New cards

Africa

châu Phi

11
New cards

concrete noun

danh từ cụ thể

12
New cards

abstract

(adj) trừu tượng, khó hiểu

<p>(adj) trừu tượng, khó hiểu</p>
13
New cards

freedom

tự do

<p>tự do</p>
14
New cards

hunger

cơn đói (n)

<p>cơn đói (n)</p>
15
New cards

charity

lòng nhân ái

<p>lòng nhân ái</p>
16
New cards

uncountable

không thể đếm được

<p>không thể đếm được</p>
17
New cards

boat

tàu

<p>tàu</p>
18
New cards

singular

số ít

<p>số ít</p>
19
New cards

plural

số nhiều

<p>số nhiều</p>
20
New cards

furniture

đồ nội thất

<p>đồ nội thất</p>
21
New cards

problem

Vấn đề, rắc rồi

<p>Vấn đề, rắc rồi</p>
22
New cards

ideal

ý tưởng, lý tưởng

<p>ý tưởng, lý tưởng</p>
23
New cards

bottles of wine

chai rượu vang

<p>chai rượu vang</p>
24
New cards

piece of information in

mẫu thông tin trong

<p>mẫu thông tin trong</p>