Munich Olympic Stadium

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:40 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards
Incredible (adj)
Đáng kinh ngạc, tuyệt vời
2
New cards
Immediately (adv)
Ngay lập tức
3
New cards
Elegant (adj)
Thanh lịch, tao nhã
4
New cards
Lightweight (adj)
Nhẹ (có trọng lượng nhẹ)
5
New cards
Tensile (adj)
Có sức căng, chịu lực kéo (chuyên ngành kiến trúc: màng căng)
6
New cards
Structure (n)
Kết cấu, cấu trúc
7
New cards
Brilliant (adj)

Xuất sắc


8
New cards
Essentially (adv)
Về cơ bản
9
New cards
Elevated (adj)
Được nâng cao, ở trên cao
10
New cards
Undulating (adj)
Nhấp nhô, gợn sóng
11
New cards
Landscape (n)
Cảnh quan
12
New cards
Pedestrian (n)
Người đi bộ
13
New cards
Vehicular (adj)
Thuộc về xe cộ
14
New cards
Traffic (n)
Giao thông
15
New cards
Underneath (adv)
Bên dưới
16
New cards
Architecture (n)
Kiến trúc
17
New cards
Tensile structures (n)
Hệ kết cấu màng căng (kết cấu chịu kéo)
18
New cards
Master plan (n)
Bản quy hoạch tổng thể
19
New cards
Elevated, undulating landscape (n)
Cảnh quan nhấp nhô trên cao
20
New cards
Vehicular traffic (n)
Giao thông xe cộ (các phương tiện cơ giới)
21
New cards
Focus on (v)
Tập trung vào, chú ý vào
22
New cards
Tuck [something] underneath (v)
Giấu / nhét [cái gì đó] xuống bên dưới
23
New cards
Cable (n)
Dây cáp
24
New cards
Completely (adv)
Hoàn toàn
25
New cards
Span (n)
Khẩu độ, khoảng vượt (thuật ngữ kiến trúc/xây dựng)
26
New cards
Massive (adj)
Khổng lồ, to lớn
27
New cards
Anchor (n/v)
Điểm neo / Neo giữ lại
28
New cards
Sweeping (adj)
Trải rộng, uốn lượn (miêu tả đường nét vươn dài)
29
New cards
Secondary (adj)
Phụ, thứ cấp
30
New cards
Structural (adj)
Thuộc về kết cấu
31
New cards
Mast (n)
Cột trụ (cột cao chịu lực)
32
New cards
Remarkable (adj)
Đáng kinh ngạc, xuất chúng
33
New cards
Modern (adj)
Hiện đại
34
New cards
Internalized (adj)
Bị đóng kín bên trong, hướng nội
35
New cards
Bowl (n)
Cái bát (trong kiến trúc: khán đài hình lòng chảo)
36
New cards
Arena (n)
Đấu trường, nhà thi đấu
37
New cards
Surroundings (n)
Cảnh quan xung quanh
38
New cards
Anchor points (n)
Các điểm neo cáp
39
New cards
Sweeping shape (n)
Hình dáng uốn lượn/vươn dài
40
New cards
Secondary cables (n)
Hệ thống cáp phụ
41
New cards
Structural masts (n)
Các cột trụ kết cấu chính
42
New cards
Anchored deep into the ground (v)
Được neo sâu xuống lòng đất
43
New cards
Look out to the landscape (v)
Phóng tầm mắt ra cảnh quan bên ngoài
44
New cards
Internalized in a massive bowl (phrase)
Bị nhốt kín/đóng kín trong một khối hình lòng chảo khổng lồ
45
New cards
Swimming pool arena (n)
Khu vực nhà thi đấu bơi lội