từ vựng 2022

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

43 Terms

1
New cards

park

đỗ xe

2
New cards

truck/ van

xe tải

3
New cards

lift

nâng

4
New cards

engine

động cơ

5
New cards

curtain

cái rèm

6
New cards

jacket

áo khoác

7
New cards

has been laid

nằm

8
New cards

gather

tập hợp

9
New cards

lamp

cái đèn

10
New cards

reach

với tới/ chạm tới

11
New cards

reach into

thò vào/ chạm vào

12
New cards

cash register

máy tính tiền

13
New cards

bend over

cúi xuống

14
New cards

brick=tile

gạch

15
New cards

handrail

tay vịn

16
New cards

fall

rơi

17
New cards

hang

treo

18
New cards

adjust/fixing/control

Điều chỉnh

19
New cards

umbrella

cây dù/ cái ô

20
New cards

vending cart

xe bán hàng tự động

21
New cards

inspect

kiểm tra

22
New cards

food stand

quầy đồ ăn

23
New cards

utensil/tool

dụng cụ

24
New cards

display

trưng bày/chỗ trưng bày

25
New cards

meal

bữa ăn

26
New cards

cash register

máy tình tiền

27
New cards

point

chỉ/điểm

28
New cards

tape

dán

29
New cards

trash

rác

30
New cards

basket

rổ

31
New cards

lawn/glass

cỏ

32
New cards

mat/rug/carpet

tấm thảm

33
New cards

tree/plant

cây

34
New cards

reach into

thò vào/chạm vào

35
New cards

36
New cards

napkin

khăn ăn

37
New cards

remove/disclose/dispose

vứt bỏ/tháo ra

38
New cards

plate

cái đĩa

39
New cards

load

chất hàng lên

40
New cards

inspect

kiểm tra

41
New cards

lift

nâng

42
New cards

potted

chậu/xoong

43
New cards