HSK5 14 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

汉族

Hànzú: dân tộc Hán - 汉族是中国人口最多的民族。(Dân tộc Hán là dân tộc có dân số đông nhất Trung Quốc。)

2
New cards

具有

jùyǒu: có, mang - 他具有丰富的经验。(Anh ấy có kinh nghiệm phong phú。)

3
New cards

代表性

dàibiǎoxìng: tính tiêu biểu - 这座建筑很有代表性。(Công trình này rất tiêu biểu。)

4
New cards

规模

guīmó: quy mô - 这家工厂规模很大。(Nhà máy này có quy mô rất lớn。)

5
New cards

正房

zhèngfáng: nhà chính - 爷爷住在正房里。(Ông sống trong nhà chính。)

6
New cards

晚辈

wǎnbèi: thế hệ sau, con cháu - 长辈很关心晚辈。(Bề trên rất quan tâm đến con cháu。)

7
New cards

行走

xíngzǒu: đi lại - 请靠右行走。(Xin hãy đi bên phải。)

8
New cards

室外

shìwài: ngoài trời - 今天我们在室外吃饭。(Hôm nay chúng tôi ăn cơm ngoài trời。)

9
New cards

养花

yǎnghuā: trồng hoa - 我妈妈喜欢养花。(Mẹ tôi thích trồng hoa。)

10
New cards

大盆

dàpén: chậu lớn - 他用大盆种树。(Anh ấy dùng chậu lớn để trồng cây。)

11
New cards

与世无争

yǔ shì wú zhēng: sống thanh thản, không tranh giành - 他喜欢过与世无争的生活。(Anh ấy thích sống cuộc sống thanh thản。)

12
New cards

乐趣

lèqù: niềm vui - 学中文很有乐趣。(Học tiếng Trung rất thú vị。)

13
New cards

多户

duōhù: nhiều hộ - 这栋楼住着多户居民。(Tòa nhà này có nhiều hộ dân sinh sống。)

14
New cards

合住

hézhù: ở chung - 他们三个人合住一个房间。(Ba người họ ở chung một phòng。)

15
New cards

邻里之间

línlǐ zhījiān: giữa hàng xóm láng giềng - 邻里之间应该互相帮助。(Hàng xóm láng giềng nên giúp đỡ lẫn nhau。)

16
New cards

互帮互助

hùbāng-hùzhù: giúp đỡ lẫn nhau - 同学们要互帮互助。(Các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau。)

17
New cards

亲人

qīnrén: người thân - 春节时大家都会陪伴亲人。(Tết đến mọi người đều ở bên người thân。)

18
New cards

胜过

shèngguò: hơn, vượt hơn - 行动胜过空谈。(Hành động hơn lời nói suông。)