1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
汉族
Hànzú: dân tộc Hán - 汉族是中国人口最多的民族。(Dân tộc Hán là dân tộc có dân số đông nhất Trung Quốc。)
具有
jùyǒu: có, mang - 他具有丰富的经验。(Anh ấy có kinh nghiệm phong phú。)
代表性
dàibiǎoxìng: tính tiêu biểu - 这座建筑很有代表性。(Công trình này rất tiêu biểu。)
规模
guīmó: quy mô - 这家工厂规模很大。(Nhà máy này có quy mô rất lớn。)
正房
zhèngfáng: nhà chính - 爷爷住在正房里。(Ông sống trong nhà chính。)
晚辈
wǎnbèi: thế hệ sau, con cháu - 长辈很关心晚辈。(Bề trên rất quan tâm đến con cháu。)
行走
xíngzǒu: đi lại - 请靠右行走。(Xin hãy đi bên phải。)
室外
shìwài: ngoài trời - 今天我们在室外吃饭。(Hôm nay chúng tôi ăn cơm ngoài trời。)
养花
yǎnghuā: trồng hoa - 我妈妈喜欢养花。(Mẹ tôi thích trồng hoa。)
大盆
dàpén: chậu lớn - 他用大盆种树。(Anh ấy dùng chậu lớn để trồng cây。)
与世无争
yǔ shì wú zhēng: sống thanh thản, không tranh giành - 他喜欢过与世无争的生活。(Anh ấy thích sống cuộc sống thanh thản。)
乐趣
lèqù: niềm vui - 学中文很有乐趣。(Học tiếng Trung rất thú vị。)
多户
duōhù: nhiều hộ - 这栋楼住着多户居民。(Tòa nhà này có nhiều hộ dân sinh sống。)
合住
hézhù: ở chung - 他们三个人合住一个房间。(Ba người họ ở chung một phòng。)
邻里之间
línlǐ zhījiān: giữa hàng xóm láng giềng - 邻里之间应该互相帮助。(Hàng xóm láng giềng nên giúp đỡ lẫn nhau。)
互帮互助
hùbāng-hùzhù: giúp đỡ lẫn nhau - 同学们要互帮互助。(Các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau。)
亲人
qīnrén: người thân - 春节时大家都会陪伴亲人。(Tết đến mọi người đều ở bên người thân。)
胜过
shèngguò: hơn, vượt hơn - 行动胜过空谈。(Hành động hơn lời nói suông。)