1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Monarchy (n)
Chế độ quân chủ (nhà nước do vua và hoàng hậu đứng đầu)
Monarch (n)
Người đứng đầu chế độ quân chủ (vua hoặc hoàng hậu)
Colony (n)
Thuộc địa
Democracy (n)
Nền dân chủ
Democratic (a)
Dân chủ
Elect (v)
Bầu cử, bầu chọn
Will (n)
Ý chí, quyết tâm
Demanding (a)
Đòi hỏi
Resist (v)
Chống lại
Parliament (n)
Quốc hội
Abolish (v)
Xóa bỏ
miserable (a)
khổ sở, cực kì buồn, tồi tệ
ridiculous (a)
lố bịch, vô lý, nực cười
devastated (a)
damaged (a)
appalled (a)
kinh hãi, sửng sốt (mạnh hơn shocked)
resent (v)
bất mãn, oán giận
weep (v)
cry (formal hơn cry)
oppose (v) (to sth)
phản đối
condemn (v)
lên án mạnh mẽ
object (v) (to sth/to doing sth)
phản đối mạnh mẽ
moved (a)
cảm thấy xúc động
ashamed (a)
xấu hổ, hổ thẹn
committed (a)
tận tâm