Phím tắt Excel và Từ vựng Emotions & Feelings

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp các phím tắt thông dụng trong Excel và danh sách tính từ tiếng Anh về chủ đề Cảm xúc & Cảm giác.

Last updated 4:14 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Ctrl + R

Đổi tên bảng

2
New cards

Ctrl + 5

Dán

3
New cards

Ctrl + E

Điền nhanh hoặc Căn giữa

4
New cards

Ctrl + Alt + V

Dán đặc biệt

5
New cards

Ctrl + Enter

Điền hàng loạt

6
New cards

Ctrl + A

Chọn tất cả

7
New cards

Ctrl + Z

Hoàn tác

8
New cards

Ctrl + Y

Trước hoàn tác

9
New cards

Ctrl + F

Tìm kiếm

10
New cards

Ctrl + H

Thay thế

11
New cards

Alt + Enter

Xuống dòng trong ô

12
New cards

Ctrl + N

Tạo mới

13
New cards

Alt + =

Tính tổng (SUM)

14
New cards

Ctrl + P

In

15
New cards

F4

Lặp lại định dạng vừa thao tác

16
New cards

Ctrl + B

Chữ đậm

17
New cards

Amused

Thích thú

18
New cards

Cheerful

Vui vẻ

19
New cards

Absorbed

Say mê, mải mê

20
New cards

Delighted

Vui mừng

21
New cards

Happy

Vui vẻ

22
New cards

Elated

Vui sướng

23
New cards

Optimistic

Lạc quan

24
New cards

Positive

Tích cực

25
New cards

Jolly

Vui tươi, vui tính

26
New cards

Cheery

Hân hoan

27
New cards

Angry

Tức giận

28
New cards

Disgusted

Chán ghét

29
New cards

Resentful

Phẫn uất

30
New cards

Hostile

Căm ghét

31
New cards

Annoyed

Khó chịu

32
New cards

Irritable

Dễ cáu kinh

33
New cards

Grumpy

Bực bội

34
New cards

Exasperated

Phẫn nộ

35
New cards

Frustrated

Nổi cáu

36
New cards

Jealous

Ghen ghét

37
New cards

Peaceful

An nhiên

38
New cards

Satisfied

Hài lòng

39
New cards

Relieved

Nhệ nhõm

40
New cards

Compassionate

Thương xót, có lòng thương người

41
New cards

Caring

Chu đáo

42
New cards

Affectionate

Thương yêu

43
New cards

Attracted

Bị hút hồn, bị thu hút

44
New cards

Sentimental

Uy mị, đa cảm

45
New cards

Romantic

Mơ mộng, lãng mạn

46
New cards

Scared

Sợ hãi

47
New cards

Horrified

Khiếp sợ

48
New cards

Dreadful

Hãi hùng

49
New cards

Frightened

Hoảng sợ

50
New cards

Mortified

Xấu hổ, lúng túng

51
New cards

Helpless

Bất lực