1/50
Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp các phím tắt thông dụng trong Excel và danh sách tính từ tiếng Anh về chủ đề Cảm xúc & Cảm giác.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ctrl + R
Đổi tên bảng
Ctrl + 5
Dán
Ctrl + E
Điền nhanh hoặc Căn giữa
Ctrl + Alt + V
Dán đặc biệt
Ctrl + Enter
Điền hàng loạt
Ctrl + A
Chọn tất cả
Ctrl + Z
Hoàn tác
Ctrl + Y
Trước hoàn tác
Ctrl + F
Tìm kiếm
Ctrl + H
Thay thế
Alt + Enter
Xuống dòng trong ô
Ctrl + N
Tạo mới
Alt + =
Tính tổng (SUM)
Ctrl + P
In
F4
Lặp lại định dạng vừa thao tác
Ctrl + B
Chữ đậm
Amused
Thích thú
Cheerful
Vui vẻ
Absorbed
Say mê, mải mê
Delighted
Vui mừng
Happy
Vui vẻ
Elated
Vui sướng
Optimistic
Lạc quan
Positive
Tích cực
Jolly
Vui tươi, vui tính
Cheery
Hân hoan
Angry
Tức giận
Disgusted
Chán ghét
Resentful
Phẫn uất
Hostile
Căm ghét
Annoyed
Khó chịu
Irritable
Dễ cáu kinh
Grumpy
Bực bội
Exasperated
Phẫn nộ
Frustrated
Nổi cáu
Jealous
Ghen ghét
Peaceful
An nhiên
Satisfied
Hài lòng
Relieved
Nhệ nhõm
Compassionate
Thương xót, có lòng thương người
Caring
Chu đáo
Affectionate
Thương yêu
Attracted
Bị hút hồn, bị thu hút
Sentimental
Uy mị, đa cảm
Romantic
Mơ mộng, lãng mạn
Scared
Sợ hãi
Horrified
Khiếp sợ
Dreadful
Hãi hùng
Frightened
Hoảng sợ
Mortified
Xấu hổ, lúng túng
Helpless
Bất lực