Ngữ pháp HSK5

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

如何

● "如何" đại từ, dùng để hỏi phương thức . VD:

o 我们明天举行会议,讨论这个问题该如何解决。

● "如何" cũng thường dùng ở cuối câu, dùng để trưng cầu ý kiến hoặc hỏi thăm tình hình. VD:

o 我们希望由你来负责接解决这个问题,如何?

2
New cards

● "靠" , là động từ , thường gặp các cách thức "靠着/在........"(dựa vào, tựa vào) để cho người hoặc vật thể chống đỡ trọng lượng của cơ thể .Ví dụ:

o 王老师喜欢靠这桌子讲课。

● "靠" cũng có nghĩa là nhờ, dựa vào ; dựa vào ai đó mới đạt được lợi ích. Ví dụ:

o 没有一个人可以完全不靠别人而生活。

● "靠" cũng có nghĩa là gần kề, kế liền. Ví dụ:

o 我的座位是17号,是靠窗的座位。

3
New cards

居然

● 居然 (lại có thể, lại) phó từ ; biểu thị không ngờ đến, bất ngờ, ngạc nhiên.

Ví dụ:

o 这么简单的题,你居然也不会做?上课时都干什么去了?

4
New cards

Phân biệt 如何,怎么

1,如何:

Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

Thường nhấn mạnh vào cách thức hoặc phương pháp.

Ví dụ:

这件事你觉得如何?(Bạn cảm thấy việc này như thế nào?)

2,怎么:

Thông dụng hơn, dùng trong văn nói hàng ngày.

Mang nghĩa "làm thế nào," "tại sao," hoặc "sao lại."

Ví dụ:

你怎么不来?(Sao bạn không đến?)

这个问题怎么解决?(Vấn đề này giải quyết thế nào?)

Tóm lại: 如何 trang trọng hơn và thiên về văn viết, trong khi 怎么 phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.

5
New cards

以来

● Danh từ , "....以来" biểu thị 1 khoảng thời gian từ một thời điểm nào đó

trong quá khứ đến thời điểm hiện tại. Ví dụ:

o 改革开放以来,中国发生了巨大的变化。

6
New cards

● "临" , là động từ , có nghĩa là dựa sát; kề; kế. Ví dụ:

o 我想买一套不临街的房子,这样不会太吵。

● "临" giới từ (gần, ngay gần) , cũng có thể làm giới từ, "临.....(时/前)"biểu thị sắp đến thời gian phát sinh của một vài hành động, hành vi. Ví dụ:

o 这是我临离开北京的时候买的。

7
New cards

立刻

● ( lập tức, ngay, tức khắc) Phó từ, "立刻 + động từ " biểu thị sự ngay lập tức, nhấn mạnh một hành động nối tiếp hành động phát sinh ngay trước đó.

Ví dụ:

o 上了楼,开门的竟是微笑着的父母,温暖的气息立刻扑面而来。

8
New cards

Phân biệt 悄悄 và 偷偷

悄悄 (qiāoqiāo)

Nghĩa: Lặng lẽ, nhẹ nhàng, không gây chú ý.

Sắc thái: Trung tính, không có ý lén lút.

Ví dụ:他悄悄走进房间。Anh ấy lặng lẽ bước vào phòng. 雨悄悄地下着。Mưa rơi nhẹ nhàng.

偷偷 (tōutōu)

Nghĩa: Lén lút, giấu giếm, tránh bị phát hiện.

Sắc thái: Có ý tiêu cực, hành động mờ ám.

Ví dụ:他偷偷拿了别人的东西。Anh ấy lén lấy đồ của người khác. 孩子偷偷吃糖。Đứa trẻ lén ăn kẹo.

Khác biệt chính:

悄悄 → Lặng lẽ, không làm phiền.

偷偷 → Lén lút, có ý che giấu.

9
New cards

各自

● đại từ, chỉ bản thân một người hoặc chỉ một trong những phương diện của bản thân , thường cùng với đối tượng được nhắc đến làm chủ ngữ, định ngữ trong câu. Ví dụ:

o 中场休息时间到了,比赛双方队员各自回场外休息。

10
New cards

● phó từ, biểu thị sự cấm đoán ,không cho phép hoặc can ngăn,khuyên ngăn, ngôn ngữ viết, giống từ "不要". Ví dụ:

o 非工作人员,请勿入内。

11
New cards

包括

● động từ , biểu thị bao hàm các bộ phận . Ví dụ:

o 汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。

● "包括" còn có thể nhấn mạnh một vài bộ phận, có tác dụng nêu ví dụ, bổ sung, giải thích... Ví dụ:

o 然而, 包括翟峰的父母, 所有人都觉得,翟峰 " 疯了"

12
New cards

时刻

● "时刻" , danh từ, biểu thị ở một vài thời điểm hoặc một đoạn thời gian. Ví dụ:

o 在最后时刻,他为本队踢进了赢得比赛的关键一球。

● "时刻" cũng có thể làm phó từ , biểu thị ý nghĩa mỗi thời mỗi khắc, thường xuyên, ...có thể lặp lại là "时时刻刻".

Ví dụ:

o 工作中,他时时刻刻提醒自己: 乘客的安全是最重要的。

13
New cards

Phân biệt 舒适 và 舒服

舒服 (shūfu)

Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu (cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng).

Ngữ cảnh: Thường chỉ trạng thái cá nhân, cảm nhận chủ quan.

Ví dụ:今天我感觉很舒服。 坐在沙发上很舒服。

舒适 (shūshì)

Nghĩa: Thoải mái, tiện nghi (môi trường, không gian, điều kiện).

Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả môi trường hoặc trạng thái khách quan.

Ví dụ:这家酒店非常舒适。 这里的生活环境很舒适。

14
New cards

至今

● là phó từ, thẳng đến thời điểm hiện nay, thường dùng ở đầu vế câu thứ 2 hoặc đứng trước động từ, cũng có thể kết hợp với một số từ ngữ khác để tạo nên kết cấu cố định, ví dụ: "从古至今"(từ xưa đến nay). Ví dụ:

o 我在北京出生、长大,至今还没离开过呢。

15
New cards

● "顶" là danh từ, chỉ bộ phận cao nhất của con người hoặc vật thể. Ví dụ:

o 请把手举过头顶。

● "顶" còn có thể làm động từ, biểu thị động tác của đầu. Ví dụ:

o 他能用头顶起20斤重的东西。

● "顶" làm động từ còn có thể biểu thị đón lấy, chống lại. Ví dụ:

o 天气非常寒冷,子路顶着大雪往前走。

● "顶" còn có thể dùng làm lượng từ , dùng cho mũ, ô hơi lớn, hoặc đồ vật có hình cái ô. Ví dụ:

o 我这顶新帽子怎么样?

16
New cards

······得+不行

● biểu thị trình độ, mức độ, còn có thể dùng"······+得+很/不得了"....

o 他心里烦得很,自言自语地抱怨:"怎么还有那么远啊!"

17
New cards

反而

● là phó từ, đứng giữa hai câu, biểu thị sự tương phản với dự kiến ban đầu. Ví dụ:

o 这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。

18
New cards

Phân biệt 满足 và 满意

满足 (mǎnzú)

Nghĩa: Đáp ứng, thỏa mãn nhu cầu hoặc điều kiện.

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc đáp ứng một yêu cầu, nhu cầu cụ thể, thiên về điều kiện khách quan.

Ví dụ:这份工作满足了我的收入要求。 为了满足客户的需求,我们调整了设计。

满意 (mǎnyì)

Nghĩa: Hài lòng, vừa ý.

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về cảm giác hài lòng hoặc sự đánh giá tích cực của chủ quan cá nhân.

Ví dụ:我对这次的服务非常满意。 她对自己的考试成绩感到满意。

19
New cards

从而

● là liên từ, đứng giữa hai câu, câu trước biểu thị nguyên nhân; phương pháp, câu sau biểu thị kết quả; mục đích... Ví dụ:

o 比赛前做好思想准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。

20
New cards

● giới từ, tương đương với "在、从、对、向、比". Ví dụ:

o 这家公司成立于1997年。(biểu thị thời gian)

o 这种药主要用于感冒的治疗。(biểu thị phạm vi)

o 济南的泉水,来自于济南市以南的广大山区,......(biểu thị xuất xứ)

o 运动有助于健康。(biểu thị đối tượng)

o 李明半年没找到工作了, 没办法,只好求助于当经理的老同学王峰了。(biểu thị đối tượng)

o 队员们都认为对方的水平远远高于自己。(biểu thị so sánh)

21
New cards

● "为" là động từ , có nghĩa là "成、成为"(thành, trở thành). Ví dụ:

o 每个人都会遇到各种压力,可是,压力也可以变为动力。

● "为" cũng biểu thị "作为、算作" (làm, coi như) . Ví dụ:

o 找工作时,很多人会以收入多少为第一标准, 这种想法我不能接受。

22
New cards

起来

● "起来" là động từ , "động từ + 起来" biểu thị từ phân tán đến tập trung lại.Ví dụ:

o 渔夫想, 这网一收起来,鱼一定可以装满整条船。

● "động từ + 起来" biểu thị từ lộ rõ đến ẩn nấp, ẩn náu .

Ví dụ:

o 刘丽知道自己做得不对,躲起来不敢见我。

23
New cards

Phân biệt 美丽 và 优美

美丽 (měilì)

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp.

Ngữ cảnh:Dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, cảnh quan hoặc thứ gì đó trực tiếp gây ấn tượng thị giác.Mang nghĩa rộng, thường liên quan đến cái đẹp bên ngoài.

Ví dụ:她是一个美丽的女孩。 西湖的风景非常美丽。

优美 (yōuměi)

Nghĩa: Thanh nhã, tinh tế, duyên dáng.

Ngữ cảnh:Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp trừu tượng như cử chỉ, dáng điệu, âm thanh, văn học, hoặc sự hòa hợp tinh tế của một thứ nào đó.Không chỉ nói về vẻ ngoài, mà còn về sự hài hòa và cảm xúc mà nó mang lại.

Ví dụ:她的舞蹈动作很优美。 这首歌旋律优美。

24
New cards

● "替" là động từ, có nghĩa là "thay thế"

o 见了老公,你替我向他问好。

● "替" có thể làm giới từ, biểu thị "给、为" (cho ai, vì ai)

o 李阳要去留学了,我们都替他高兴。

25
New cards

说不定

● "说不定", là động từ, có nghĩa là "không thể nói rõ ràng, khẳng định" . Ví dụ:

o 这事儿经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。

● "说不定" cũng có thể làm phó từ , biểu thị ước tính , có khả năng lớn . Ví dụ:

o 周末他起得晚,这会儿说不定还在睡觉呢。

26
New cards

似的

● "似的" trợ từ , "像/跟/好像·····似的" biểu thị giống với một số sự vật, tình huống. Thường dùng trong văn viết. Ví dụ:

o 我不敢相信这是真的,好像做梦似的。

● Trong cấu trúc "·····得+什么似的", "什么似的" thay thế cho sắc thái tình cảm muốn biểu thị, mang ngữ khí khoa trương. Ví dụ:

o 刘方背着重重的电脑包挤地铁,下班回家类的什么似的。

27
New cards

纷纷 (dồn dập, tới tấp, sôi nổi)

● "纷纷", tính từ, "động từ/ tính từ +纷纷" mô tả (ngôn luận, những thứ rơi, rụng xuống ) nhiều mà hỗn loạn.

Ví dụ:

o 秋风刮起,落叶纷纷。。

● "纷纷" cũng có thể làm phó từ, đằng sau là động từ, biểu thị (nhiều người hoặc sự vật) liên tục tiếp diễn. Ví dụ:

o 要下雨了,路上的人纷纷往家里跑。

28
New cards

Phân biệt 打听 và 询问

5

29
New cards

● "瞎" ,động từ, nghĩa là "mắt không nhìn thấy". Ví dụ:

o 一天,他让士兵去买一头大象和一些出生时眼睛就瞎了的人回来。

● "瞎" cũng có thể làm phó từ, biểu thị không có lí do, không có căn cứ hoặc khi làm một vài việc không có hiệu quả. Ví dụ:

o 别听他瞎说!不用害怕,我们不会这么倒霉的。

30
New cards

分别

● "分别", động từ , nghĩa là ly biệt, chia tay, xa cách. Ví dụ:

o 分别是暂时的,我们以后一定会再见。

● "分别" cũng có thể làm phó từ, biểu thị riêng biệt, mỗi.

Ví dụ:

o 我分别找两个人打听这件事,他们的说法都是一样的。

● "分别" khi làm phó từ, chỉ rõ từng cái một.

o 一张桌子上放着三瓶饮料,分别是茶,可乐和咖啡。

● "分别" còn có thể làm danh từ, nghĩa là phân biệt, bất đồng, khác nhau. Ví dụ:

o 我不知道这两种做法有什么分别。

31
New cards

● "根" (rễ, rễ cây) danh từ, chỉ bộ phận của thực vật sinh trưởng dưới lòng đất.Ví dụ:

o 这棵树的根又粗又长。

● "根" khi làm danh từ cũng biểu thị nền móng, cơ sở, gốc, chân của sự vật. Ví dụ:

o 你这颗牙连牙根都坏了,平时难道不疼吗?

● "根" cũng có thể làm lượng từ, thường dùng cho vật dài và nhỏ. Ví dụ:

o 摸到尾巴的盲人说大相像一根绳子。

32
New cards

便

● 便 làm phó từ, nghĩa là 就 "thì, là, đã", thường dùng trong văn viết. Ví dụ:

o 楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些不安静。

33
New cards

Phân biệt 忽然 và 突然

忽然 (hūrán)

Nghĩa: Bất ngờ, đột nhiên.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc xuất hiện đột ngột của sự việc.

Đặc điểm: Thường đứng trước động từ, mang tính kể lại.

Ví dụ:忽然下起了大雨。他忽然明白了事情的真相。

突然 (tūrán)

Nghĩa: Đột ngột, bất thình lình.

Ngữ cảnh: Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột và bất ngờ, thường mang sắc thái mạnh hơn 忽然.

Đặc điểm: Có thể là trạng từ (đứng trước động từ) hoặc tính từ (đứng sau chủ ngữ).

Ví dụ:突然停电了,大家都吓了一跳。他的突然到来让我们很意外。

34
New cards

● "倒" phó từ, biểu thị tương phản, trái ngược với những tình huống thông thường. Ví dụ:

o 在其他粮食不足的情况下,用橡子喂猴子倒是个办法。

● "倒" biểu thị không nghĩ đến . Ví dụ:

o 有这样的人?我倒要认识认识。

● "倒" có thể biểu thị sự nhượng bộ, đầu tiên dùng để khẳng định, sau đó nói các phương diện khác. Ví dụ:

o 质量倒是挺好,就是价格太贵了。

● "倒" còn biểu thị không nhẫn nại, bình tĩnh , dùng để hỏi hoặc hối thúc, thúc giục. Ví dụ:

o 你究竟去还是不去?倒是说句话呀!

35
New cards

···来 ···去

● biểu thị sự lặp đi lặp lại nhiều lần của động tác, hai động từ đứng trước "来" và "去" thường là cùng một từ hoặc là từ gần nghĩa. Ví dụ:

o 小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。

36
New cards

要不

● "要不" liên từ, giống với "要不然", biểu thị nếu không như thế này, thì kết quả sẽ như dưới đây. "要不/要不然" thường đặt trước chủ ngữ của phân câu thứ 2. Ví dụ:

o 老太太说:"4块,要不我不卖"

● "要不/要不然"còn có nghĩa là vẫn còn một sự lựa chọn khác . Ví dụ:

o 今天太晚了,要不你明天再走吧。

37
New cards

Phân biệt "彼此" và"互相"

彼此 (bǐcǐ)

Nghĩa: Lẫn nhau, hai bên.

Ngữ cảnh:Nhấn mạnh mối quan hệ đôi bên hoặc hành động qua lại giữa hai phía.Thường dùng độc lập trong các câu ngắn gọn, thể hiện sự tương đồng hoặc nhấn mạnh sự gắn kết.

Đặc điểm:Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.Mang sắc thái cân bằng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ:我们彼此信任。彼此之间应该多交流。

互相 (hùxiāng)

Nghĩa: Hỗ trợ lẫn nhau.

Ngữ cảnh:Thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc cảm xúc qua lại giữa hai hoặc nhiều phía.Dùng trong tình huống cụ thể, thiên về hành động thực tế.

Đặc điểm:Thường đứng trước động từ.Mang sắc thái phổ thông, sử dụng nhiều trong văn nói và viết.

Ví dụ:我们互相帮助。他们互相学习,互相进步。

38
New cards

● "算" động từ , có nghĩa là "认作,当做" ( xem như, coi như). Ví dụ:

o 这钱就算我借给你的,将来你有了的时候再还我。

● "算" đằng sau có thể đi với "了" biểu thị "作罢,不再计较" (bỏ đi , không tính toán nữa) .Ví dụ:

o 不就是一个空瓶子吗?扔掉算了。

39
New cards

作为

● "作为" động từ, có nghĩa là "看做,认为是·····" (xem là, coi là, cho rằng).Ví dụ:

o 经理要请我去吃顿饭,说是作为我加班的表扬。

● "作为" có thể làm giới từ, dùng để chỉ ra, dẫn ra thân phận của một người hoặc tính chất của sự vật. Ví dụ:

o 西红柿是世界上种植非常普遍的蔬菜,中国作为主要生产国之一也在扩大它的种植面积。

40
New cards

曾经(đã từng)

曾经phó từ, biểu thị hành động hoặc tình huống đã từng xảy ra

hoặc từng phát sinh. Ví dụ:

o 鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间来学习。

41
New cards

Phân biệt "亲自"và"自己"

亲自 (qīnzì)

Nghĩa: Tự mình, đích thân.

Ngữ cảnh:Nhấn mạnh hành động do chính bản thân thực hiện, không nhờ ai khác làm thay.Dùng trong tình huống cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh trách nhiệm, ý nghĩa của việc tự mình làm.

Đặc điểm:Thường đứng trước động từ.Mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong văn nói và viết lịch sự.

Ví dụ:他亲自送我到车站。老师亲自批改了我们的作业。

自己 (zìjǐ)

Nghĩa: Bản thân, tự mình.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ bản thân người nói hoặc người được đề cập.Nhấn mạnh hành động tự mình làm, không nhất thiết mang tính trang trọng.

Đặc điểm:Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.Sử dụng phổ biến trong mọi tình huống, thân mật hơn so với 亲自.

Ví dụ:我自己做了这件事。这个问题你自己解决吧!

42
New cards

毕竟

● "毕竟" là phó từ, có nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng. Ví dụ:

o 不过摄影师毕竟是摄影师,主意还是有的。

● "毕竟" cũng dùng để chỉ phần quan trọng nhất hoặc chính xác nhất, thường dùng cùng câu biểu thị "cho dù thế nào thì kết quả chính là như thế này". Ví dụ:

o 他不高兴是正常的,毕竟没有人能在摔得头破血流的时候,还高兴得起来。

43
New cards

逐渐

● phó từ, chỉ trình độ, số lượng tăng hoặc giảm một chút. Ví dụ:

o 食物越来越少,老人不得不逐渐限制猴子的食量。

44
New cards

或许

● phó từ, có nghĩa là có lẽ, có khả năng. Ví dụ :

o 虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。

45
New cards

Phân biệt "显示" và "显得"

显示 (xiǎnshì)

Nghĩa: Hiển thị, biểu thị, thể hiện rõ ràng.

Ngữ cảnh:Thường dùng để chỉ việc hiện ra, biểu hiện ra một cách rõ ràng (trực tiếp hoặc gián tiếp).Thường liên quan đến dữ liệu, hình ảnh, hoặc biểu hiện cụ thể.

Đặc điểm:Là một động từ, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái được thể hiện.Có thể dùng trong cả văn viết và văn nói.

Ví dụ:屏幕上显示了最新的数据。他的回答显示出他对问题的深刻理解。

显得 (xiǎnde)

Nghĩa: Trông có vẻ, trở nên.

Ngữ cảnh:Dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái mà một sự vật/sự việc để lại ấn tượng.Thường đi kèm với tính từ hoặc cụm bổ ngữ chỉ trạng thái.

Đặc điểm:Là động từ, dùng để đánh giá hoặc nhận xét trạng thái.Nhấn mạnh ấn tượng chủ quan của người quan sát.

Ví dụ:他今天显得特别高兴。房间显得很宽敞。

46
New cards

来/过来

● "来/过来", động từ xu hướng, thường gặp cách dùng "động từ +来/过来"dùng sau động từ "醒" biểu thị chuyển tiếp từ lúc ngủ đến lúc tỉnh. Ví dụ:

o 早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。

● "过来" dùng ở sau động từ, biểu thị quay về trạng thái lúc ban đầu hoặc trạng thái bình thường. Ví dụ:

o 我被一阵吵闹声突然惊醒,过了半天, 脑子才清醒过来。

● " Động từ +得/不+过来" biểu thị có năng lực ( hoặc không đủ năng lực) để làm một vài việc, thường dùng hình thức phủ định. Ví dụ:

o 天上的星星那么多,谁数得过来呀?

47
New cards

● "所" trợ từ , đứng trước động từ, dùng để chỉ ra và nói sự vật. Thường đứng trước động từ trong câu chủ vị, làm định ngữ, chủ ngữ... Ví dụ:

o 山水画所表现的是人与自然的关系。

● "有/无+所+ động từ" ,"所" và động từ phía sau tạo thành cụm từ , làm tân ngữ của "有" và "无".

o 我和李阳是无所不谈的好朋友。

● "所" có thể làm lượng từ, dùng với chỗ ở, nơi ở, cơ cấu... Ví dụ:

o 来自北京一所大学的学生做了关于这个问题的实验。

48
New cards

相当

● "相当" động từ, biểu thị( số lượng, điều kiện, tình huống...) hai phương diện tương đương, ngang bằng nhau. Ví dụ:

● "相当" cũng có thể làm phó từ, biểu thị trình độ, mức độ tương đối cao.

o 菜的味道好极了,服务也挺周到,我相当满意。

49
New cards

● "数" (shǔ) động từ, biểu thị tra, đếm (số lượng) hoặc nói số lượng của từng cái một. Ví dụ:

o 我大概数了一下,车上有32个学生。

● "数······(最)······" hoặc "(最)······的(要/就)数······" biểu thị tính toán hoặc so sánh với nhau(最······). Ví dụ:

o 要说我们班跑得最快的,那就数李阳了。

● "数"(shù) số từ, có nghĩa là "几/几个" thường dùng trong văn viết. Ví dụ:

o 这里夏季的雷阵雨一般可持续数小时或者更久的时间。

50
New cards

Phân biệt 持续 và 继续

持续 (chíxù)

Nghĩa: Tiếp tục, duy trì, kéo dài.

Ngữ cảnh:Thường dùng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài.Nhấn mạnh sự liên tục không gián đoạn của một sự việc.

Đặc điểm:Thường dùng trong các tình huống trang trọng, mang tính văn viết.Có thể dùng để chỉ trạng thái, sự kiện, hay quá trình kéo dài.

Ví dụ:这个问题持续了很长时间。暴雨持续了两天。

继续 (jìxù)

Nghĩa: Tiếp tục, tiếp diễn.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ việc tiếp tục một hành động hoặc hoạt động nào đó đã bắt đầu, có thể ngắt quãng rồi lại bắt đầu tiếp.Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính thông dụng hơn 持续.

Đặc điểm:Thường dùng với động từ, miêu tả hành động sẽ tiếp diễn từ một trạng thái hoặc hành động đã bắt đầu.

Ví dụ:我们要继续努力工作。请继续听讲。

51
New cards

以及

● liên từ, dùng để nối cụm từ hoặc từ có quan hệ ngang bằng nhau, liên kết thành phần thường có sự phân biệt trước sau hoặc sự phân biệt chủ yếu và thứ yếu. Ví dụ:

o 吃饭时不要用筷子敲打碗,盘子以及桌面。

52
New cards

程度

● danh từ, chỉ trình độ, mức độ hoặc cấp độ mà ở một vài phương diện đã đạt

được .Ví dụ:

o 问题已经发展到了十分严重的程度。

53
New cards

Phân biệt 发达 và 发展

发达 (fādá)

Nghĩa: Phát triển, thịnh vượng, phát đạt.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ sự phát triển đạt đến mức cao hoặc rất tốt trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là về kinh tế, văn hóa, xã hội.Thường miêu tả trạng thái phát triển đã hoàn thiện hoặc phát triển mạnh mẽ.

Đặc điểm:发达 là tính từ, chỉ tình trạng đã đạt được mức độ phát triển cao.Thường dùng để miêu tả các quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực.

Ví dụ:这个国家经济非常发达。他生活在一个发达的城市里。

发展 (fāzhǎn)

Nghĩa: Phát triển, phát triển lên, tiến triển.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ quá trình phát triển hoặc sự thay đổi của một sự vật, sự việc theo hướng tốt lên.Thường dùng trong cả quá trình hoặc hành động chứ không chỉ là trạng thái hiện tại.

Đặc điểm:发展 là động từ, chỉ quá trình phát triển, tiến bộ.Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến tập thể, từ sự vật đến xã hội.

Ví dụ:我们应该继续发展经济。科技发展得很快。

54
New cards

何况

● "何况" , liên từ, dùng ngữ khí phản vấn (hỏi ngược lại) biểu thị cao hơn một mức hoặc dựa vào sự diễn đạt ở câu trước, làm cho kết luận ở câu sau càng rõ ràng hơn. Có ý nghĩa "不用说"( chứ đừng nói). Ví dụ:

o 北京的发展变化太快,我这个土生土长的老北京还常迷路呢,何况你一个外地人。

● "何况" còn có ý nghĩa là bổ sung thêm một loại lí do nào đó. Ví dụ:

o 上海冬天没有暖气,屋子里冷得让人伸不出手,何况李阳还是病人,自然是受不了的。

55
New cards

何必

● phó từ, dùng ngữ khí phản vấn để biểu thị không cần thiết, không bắt buộc. Ví dụ:

o 何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?

56
New cards

多亏

● động từ, do có sự giúp đỡ của người khác hoặc bởi vì một vài nhân tố có lợi,mà tránh được rủi ro , không may mắn, hoặc đạt được những lợi ích nào đó.Ví dụ:

o 多亏了他这句话,人们如梦初醒。

57
New cards

Phân biệt 激烈 và 强烈

激烈 (jīliè)

Nghĩa: Kịch liệt, mãnh liệt, gay gắt.

Ngữ cảnh:Thường dùng để miêu tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra rất mạnh mẽ và có sự cạnh tranh, xung đột.Nhấn mạnh sự căng thẳng, dữ dội, hay kịch tính trong một tình huống.

Đặc điểm:Thường dùng để miêu tả các tình huống, sự kiện mang tính cạnh tranh hoặc xung đột.Dùng trong ngữ cảnh chỉ sự căng thẳng hoặc đấu tranh.

Ví dụ:比赛非常激烈,最后的结果令人震惊。他们之间发生了激烈的争论。

强烈 (qiángliè)

Nghĩa: Mạnh mẽ, mãnh liệt, quyết liệt.

Ngữ cảnh:Dùng để miêu tả một sự cảm nhận mạnh mẽ hoặc sức ảnh hưởng lớn của một sự vật hoặc sự việc.Thường dùng để chỉ cảm giác, tình cảm hoặc sự vật có ảnh hưởng mạnh mẽ, gây ấn tượng.

Đặc điểm:强烈 có thể chỉ cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ, hoặc sức mạnh vật lý.Có thể dùng trong tình huống mô tả cảm giác, cảm xúc hoặc trạng thái rõ rệt.

Ví dụ:他对这件事有强烈的兴趣。我对这首歌有强烈的情感。

58
New cards

所谓

● "所谓" tính từ, biểu thị thường hay nói, thường dùng để đề ra từ ngữ cần giải thích. Ví dụ:

o 很多时候,烦恼是自己找来的,这就是所谓的"自寻烦恼"。

● "所谓"còn chỉ những điều do một vài người nói, thường biểu thị không đồng ý, không thừa nhận. Ví dụ:

o 他所谓的"新闻",其实我们早就知道了。

59
New cards

● "则" lượng từ, thường dùng với văn bản ngắn thành đoạn hoặc thành bài. Ví dụ:

o 今天的报纸上有一则非常重要的新闻。

● "则" liên từ, thường gặp kết cấu " A·····,(而)B 则······" biểu thị sự so sánh giữa câu trước và câu sau. Ví dụ:

o 猫享受独处的快乐,而狗则是希望和别人分享快乐。

● "则" còn biểu thị mối quan hệ nhân quả, thường dùng trong văn viết, bằng với từ "就" trong văn nói.

o 北京的冬天,有风则寒,无风则暖。

60
New cards

为····所···

● kết cấu cố định, thường dùng trong văn viết, ngoài ra "为" biểu thị ý nghĩa là"被" ( bị, được). Ví dụ:

o 有了科学,大自然就可以更好地为人所用。

61
New cards

● động từ, biểu thị sự liên tiếp, kết hợp và cố định. Ví dụ:

o 拉起手,我们就是好朋友。

62
New cards

Phân biệt 通常 và 常常

通常 (tōngcháng)

Nghĩa: Thường xuyên, thông thường, thông lệ.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ một thói quen, hành động hay trạng thái xảy ra một cách ổn định, theo thói quen hoặc chuẩn mực.Thường dùng để miêu tả những điều mang tính chất bình thường, quen thuộc trong một khoảng thời gian dài.

Đặc điểm:通常 là trạng từ chỉ tần suất, dùng để chỉ một thói quen hoặc trạng thái chung.Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

Ví dụ:我通常早上七点起床。他通常在周末去健身房。

常常 (chángcháng)

Nghĩa: Thường xuyên, hay.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ hành động diễn ra thường xuyên, nhưng không nhất thiết phải là một thói quen hay chuẩn mực.Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ hành động hoặc tình huống lặp đi lặp lại nhưng không có tính ổn định như 通常.

Đặc điểm:常常 nhấn mạnh tần suất của hành động, có thể mang tính không cố định.Thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả một sự việc thường xuyên, không nhất thiết phải là thói quen.

Ví dụ:我常常和朋友一起去看电影。他常常忘记带伞。

63
New cards

● động từ xu hướng, thường dùng với cách thức " động từ + 得/不+ 过" , làm bổ ngữ, biểu thị ý nghĩa là quá, vượt qua, hơn. Ví dụ:

o 年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。

64
New cards

迟早

phó từ, đằng sau thường đi cùng động từ, biểu thị một vài động tác hoặc sự việc sớm muộn cũng sẽ xảy ra. Ví dụ:

o 如果让他了当大将,迟早会害了赵国。

65
New cards

再三

● phó từ, có nghĩa là "hết lần này đến lần khác", đằng sau thường đi với động từ, có lúc cũng có thể dùng sau động từ không mang theo tân ngữ. Ví dụ:

o 赵括的母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。

66
New cards

Phân biệt 胜利 và 成功

胜利 (shènglì)

Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ kết quả của một cuộc chiến đấu, cuộc thi, hoặc tranh đấu, nơi một bên giành được chiến thắng.Thường dùng trong các tình huống có sự cạnh tranh, đối kháng hoặc đấu tranh.

Đặc điểm:胜利 nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một cuộc tranh đấu hoặc đối đầu, có tính chất cạnh tranh.Thường dùng để miêu tả chiến thắng trong các lĩnh vực như thể thao, quân sự, hoặc thi đấu.

Ví dụ:我们在比赛中获得了胜利。经过长时间的努力,终于取得了胜利。

成功 (chénggōng)

Nghĩa: Thành công, đạt được mục tiêu.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ một thành tựu đạt được sau khi hoàn thành một mục tiêu hoặc công việc, không nhất thiết phải có sự cạnh tranh.Thường dùng để miêu tả sự hoàn thành mục tiêu hoặc kế hoạch cá nhân hoặc trong các lĩnh vực khác như học tập, công việc.

Đặc điểm:成功 không nhất thiết phải có sự đối đầu hay cạnh tranh, mà là hoàn thành mục tiêu.Dùng trong mọi hoàn cảnh, từ công việc, học tập, cho đến cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:他经过努力,最终取得了成功。我们的项目获得了成功。

67
New cards

● "即" động từ, dùng trong văn viết , nghĩa là "就是". Ví dụ:

o "旦" 是象形字,即太阳从地平线上升起。

● "即" còn có thể làm phó từ, có nghĩa là "就""便" . Ví dụ:

o 不懂即问是他最大的优点,也是他成功的主要原因。

68
New cards

个别

● "个别" tính từ, có nghĩa là "单个,各个" ( từng cái, mỗi cái). Ví dụ:

o 他经常采取个别谈话的方式了解情况和解决问题。

● "个别" còn biểu thị cực kỳ ít, hiếm có. Ví dụ:

o 天气预报说今晚有小到中雨,个别地区可能有大雨。

69
New cards

● "非" là tiền tố, đứng trước cụm danh từ, biểu thị là không thuộc về phạm vi

này. Ví dụ:

o 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。

● "非" có thể làm động từ, có nghĩa là "不是" .Ví dụ:

o 成功有时候并非想象中那么难。

● "非" khi làm phó từ còn biểu thị chủ quan cố ý , kiên trì, khăng khăng làm một việc gì đó. Có lúc cũng có thể dùng để phản vấn, biểu thị phụ định không cần thiết phải làm như thế này. "非" Cũng có thể kết hợp với động từ,

hình thành cấu trúc thường dùng như "非+ động từ + 不可" , có nghĩa là "必须" (bắt buộc) . Ví dụ:

o 他非要离婚,我们谁拦也拦不住。

70
New cards

Phân biệt 临时 và 暂时

临时 (línshí)

Nghĩa: Tạm thời, ngắn hạn (dùng cho công việc, tình huống đặc biệt).

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ một tình huống hoặc công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng có tính chất khẩn cấp hoặc phát sinh đột xuất.Thường được dùng để chỉ các công việc, tình huống mang tính chất tạm thời và có kế hoạch cụ thể.

Đặc điểm:临时 thường được dùng để chỉ các công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian xác định, có tính chất tạm thời nhưng có tính chất tổ chức.Thường dùng trong các ngữ cảnh công việc hoặc tình huống không lâu dài, thường phải hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ:这是一个临时的工作。临时工的工作时间很短。

暂时 (zhànshí)

Nghĩa: Tạm thời, trong chốc lát.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ tình huống hoặc trạng thái chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, có thể không xác định cụ thể.Nhấn mạnh tính tạm thời nhưng có thể không cần kế hoạch rõ ràng.

Đặc điểm:暂时 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không nhất thiết chỉ công việc, mà còn có thể dùng cho các tình huống không cố định, tạm thời.Thường chỉ tình huống tạm thời với độ dài không xác định hoặc tình huống không ổn định.

Ví dụ:由于事故,他暂时不能工作。暂时没有办法解决这个问题。

71
New cards

● "以" là giới từ, thường dùng trong văn viết, có nghĩa là "用、拿、凭借" (dùng, lấy, dựa vào, nhờ vào). Ví dụ:

o 同年四月,(微信)以英文名WeChat正式进入国际市场。。

● "以" còn có thể làm liên từ, thường dùng trong văn viết, biểu thị mục đích.Ví dụ:

o 虽然我们已经老了,但还要坚持学习,以适应社会的发展。

72
New cards

平常

● "平常" tính từ, biểu thị phổ thông, bình thường, không có gì đặc biệt. Ví dụ:

o 对小王来说,今天是一个不平常的日子,因为他今天第一天上班。

● "平常" cũng có thể làm danh từ, ý nghĩa là "平时" (ngày thường, bình thường, lúc thường). Ví dụ:

o 他平常总是来得很早,今天却迟到了。

73
New cards

宁可

● phó từ, biểu thị sau khi so sánh, chọn lựa được 1 bên tương đối có lợi

o 为什么大家宁可挤成一团,也不去没人的那边?

74
New cards

Phân biệt 忽视 và 轻视

忽视 (hūshì)

Nghĩa: Bỏ qua, xem nhẹ, không chú ý.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ việc không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó, thường là vì thiếu nhận thức hoặc không để ý đến tầm quan trọng.Có thể diễn tả hành động vô tình hoặc không cố ý, nhưng vẫn có thể gây ra hậu quả.

Đặc điểm:忽视 thường dùng khi một người không chú ý, không quan tâm đến điều gì đó dù nó có thể quan trọng.Thường mang nghĩa vô tình hoặc do thiếu quan tâm.

Ví dụ:他忽视了这个问题的重要性。你不能忽视健康的重要性。

轻视 (qīngshì)

Nghĩa: Xem thường, coi nhẹ, khinh thường.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ việc coi thường hoặc không đánh giá đúng mức giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó, điều gì đó.Thường mang ý nghĩa cố ý và coi thường người khác hoặc tình huống một cách thiếu tôn trọng.

Đặc điểm:轻视 thể hiện một sự coi thường có ý thức, thường là một thái độ thiếu tôn trọng hoặc khiêu khích.Mang tính phê phán, thiếu tôn trọng và có thể tạo ra sự bất mãn hoặc mâu thuẫn.

Ví dụ:他轻视了同事的能力。不要轻视任何人。

75
New cards

其余

● đại từ, biểu thị phần còn lại, bộ phận khác. Ví dụ:

o 怎么只有你们两个人?其余的同学呢?

76
New cards

可见

● liên từ, thường dùng cách thức "······,(由此)可见······", biểu thị có thể dựa vào tình huống được nói đến trong văn bản mà đưa ra phán đoán, đánh giá. Ví dụ:

o 他已经住院好几天了,一直诊断不出是什么问题,可见情况不太好。

77
New cards

极其

● (cực kì) phó từ, có nghĩa là "非常", thường dùng trong văn viết, chỉ có thể

bổ sung cho tính từ song âm tiết hoặc đa âm tiết. Ví dụ:

o 在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的现象。

78
New cards

Phân biệt 目前 và 现在

目前 (mùqián)

Nghĩa: Hiện tại, thời điểm hiện tại.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ thời điểm hiện tại trong một bối cảnh cụ thể, nhấn mạnh một giai đoạn hiện tại trong một quá trình hoặc tình huống.Thường mang tính chính thức hoặc cụ thể hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về một giai đoạn trong kế hoạch, dự án.

Đặc điểm:目前 nhấn mạnh vào giai đoạn hiện tại trong một quá trình.Thường dùng để nói về tình hình hiện tại trong một thời điểm cụ thể.

Ví dụ:目前,我们的公司正在扩大市场份额。目前的经济形势比较严峻。

现在 (xiànzài)

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ thời gian hiện tại, không có sự phân biệt về giai đoạn, có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.现在 mang tính thường xuyên, có thể chỉ đơn giản là thời điểm hiện tại mà không cần chỉ rõ về quá trình hoặc tình huống cụ thể.

Đặc điểm:现在 có thể dùng để chỉ thời gian hiện tại trong mọi ngữ cảnh, từ thông thường đến trang trọng.Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:现在我正在学习中文。你现在忙吗?

79
New cards

● "般" trợ từ, có nghĩa là "一样" "似的"(tựa như) , thường đứng sau danh từ, tạo thành một cụm từ làm định ngữ hoặc trạng ngữ. Ví dụ:

o 说起那段往事,她的脸上露出阳光般的笑容。

80
New cards

● "闻" khi làm ngữ tố, có nghĩa là "nghe thấy hoặc tin tức, sự việc được nghe thấy ".Ví dụ:

o 邻居们闻声赶来,纷纷跳入水中救起了落水的小孩。

● "闻" khi dùng làm động từ, biểu thị dùng mũi để cảm nhận, nhận biết mùi vị. Ví dụ:

o 他把壶盖儿打开,闻了闻,原来是酒。

81
New cards

"趁" giới từ, có nghĩa là lợi dụng (thời gian, cơ hội) , đằng sau có thể là cụm động từ, danh từ, tính từ và câu đơn.

Ví dụ:

趁着这几天休息,我们去看看房子吧。

82
New cards

Phân biệt 怀念 và 想念

怀念 (huáiniàn)

Nghĩa: Nhớ, tưởng nhớ, hoài niệm.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ cảm giác tưởng nhớ những người hoặc sự việc trong quá khứ, thường mang tính sâu sắc và tình cảm.Thường được dùng khi nói về những kỷ niệm đẹp, những người đã khuất, hoặc những thời điểm đã qua mà người ta cảm thấy tiếc nuối hoặc có cảm xúc sâu sắc.

Đặc điểm:怀念 mang tính sâu lắng, tình cảm, thường có yếu tố hoài cổ, tiếc nuối.Thường dùng trong những tình huống thể hiện sự gắn bó lâu dài với quá khứ.

Ví dụ:我非常怀念小时候的日子。他怀念已经去世的父母。

想念 (xiǎngniàn)

Nghĩa: Nhớ, thương nhớ.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ cảm giác nhớ một người hoặc sự việc trong thời điểm hiện tại.Thường được dùng khi bạn nhớ ai đó hoặc điều gì đó ở xa, có thể là bạn chưa gặp trong một thời gian hoặc bạn muốn gặp lại họ.

Đặc điểm:想念 có tính nghĩ đến ai đó hoặc điều gì đó trong hiện tại, cảm giác nhớ ngắn hạn và hiện tại.Thường dùng khi cảm giác nhớ xuất phát từ nhu cầu gặp lại hoặc có sự xa cách gần đây.

Ví dụ:我很想念我的家人。她每次出差都会想念她的小猫。

83
New cards

动词+得/不+起

● Biểu thị về mặt chủ quan có (không có) năng lực và điều kiện thực hiện (hoặc tiếp nhận) động tác nào đó. Ví dụ:

o 只有经得起困难和时间考验的朋友才算是真正的朋友。

84
New cards

● "支" (chống) động từ, biểu thị dùng đồ vật chống cho vật thể không bị đổ xuống. Ví dụ:

o 他的两只手放在桌上,支着脑袋,正在想事情。

● "支" ,(cây/đội/bản) có thể làm lượng từ, dùng trong tác phẩm âm nhạc, đội ngũ, hoặc đồ vật có hình cán. Ví dụ

o 他弹第二支曲子时引起了牛的注意。

85
New cards

● "凭" Động từ, có nghĩa là nhờ vào, dựa vào. Ví dụ:

o 干工作不能光凭经验,还要有创新。

● "凭" Còn có thể làm giới từ, thường dùng cách thức:" 凭+ tân ngữ + động từ", biểu thị căn cứ, dựa vào. Ví dụ:

o 你凭什么怀疑我偷了东西?

86
New cards

Phân biệt 记录 và 纪录

记录 (jìlù)

Nghĩa: Ghi chép, ghi lại.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ hành động ghi lại thông tin, sự kiện, hay hoạt động một cách chi tiết và có hệ thống.Thường sử dụng trong các tình huống hành động ghi chép hoặc lưu trữ thông tin trong công việc, học tập, cuộc sống hàng ngày.

Đặc điểm:记录 chủ yếu là hành động ghi chép, ghi lại thông tin.Có thể dùng cho các ghi chép thông thường hoặc các báo cáo trong công việc.

Ví dụ:老师让我们记录每堂课的内容。我正在记录我的旅行日记。

纪录 (jìlù)

Nghĩa: Kỷ lục, hồ sơ kỷ lục.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ kỷ lục hoặc hồ sơ về thành tích đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ như thể thao, khoa học, hoặc các cuộc thi.Thường được dùng để chỉ những thành tựu hoặc mốc quan trọng đạt được trong một lĩnh vực.

Đặc điểm:纪录 thường liên quan đến những thành tích đặc biệt hoặc kỷ lục.Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thành tựu hoặc hồ sơ kỷ lục.

Ví dụ:他打破了世界纪录。这个游泳纪录已经保持了十年

87
New cards

● "硬" Phó từ, biểu thị kiên quyết hoặc cố chấp làm một việc gì đó. Ví dụ:

o 在中国历史故事"指鹿为马"中,赵高把鹿硬说成马。

● "硬" Khi làm phó từ còn biểu thị không đủ năng lực nhưng vẫn tiếp tục tận lực để làm một việc gì đó. Ví dụ:

o 你不知道这一年我是怎么硬挺过来的。

88
New cards

偶然

● "偶然" (ngẫu nhiên/ bất ngờ) tính từ, biểu thị sự việc phát sinh ngoài dự đoán hoặc dựa vào quy luật thông thường thì không có khả năng phát sinh. Ví dụ:

o 一个偶然的机会,他发现如果了解汉字的来源和演变过程,再学习它 就变得轻松、容易。

● "偶然" cũng có thể làm phó từ, có nghĩa là "偶尔,有时候"(thỉnh thoảng/ có lúc). Ví dụ:

o 她专心地织着毛衣,偶然也会抬眼看一下墙上的挂钟。

89
New cards

尽快 (jǐnkuài)

"尽快" Phó từ, có nghĩa là nhanh hết mức có thể. Ví dụ:

o ·····我要抓紧时间尽快把《说文解字》电脑化。

90
New cards

Phân biệt 偶然 và 偶尔

偶然 (ǒurán)

Nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch, không thể dự đoán trước.Thường nhấn mạnh vào sự tình cờ, không cố ý của sự việc, và có thể chỉ một sự kiện xảy ra hiếm khi hoặc không mong đợi.

Đặc điểm:偶然 mang tính ngẫu nhiên, không thể kiểm soát hoặc tính toán trước.Dùng trong các tình huống hoặc sự kiện không có dự đoán hoặc kế hoạch, có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Ví dụ:这次遇见他是偶然的。我们偶然在街上碰到了老朋友。

偶尔 (ǒu'ěr)

Nghĩa: Thỉnh thoảng, đôi khi.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống xảy ra thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên nhưng vẫn có thể đoán trước được.Thường được dùng để miêu tả một sự kiện xảy ra không liên tục, không phải lúc nào cũng xảy ra, nhưng có thể xảy ra một cách định kỳ hoặc trong những tình huống nhất định.

Đặc điểm:偶尔 nhấn mạnh sự hiếm gặp nhưng vẫn có thể dự đoán được rằng nó sẽ xảy ra một vài lần.Dùng để nói về các sự việc hoặc hành động xảy ra không thường xuyên, nhưng không hoàn toàn là ngẫu nhiên.

Ví dụ:我偶尔会去健身房。偶尔他会和朋友一起出去玩

91
New cards

一旦 ( yídàn )

● phó từ, biểu thị thời gian không xác định, ngày đó bỗng nhiên tới hoặc giả dụ có ngày đó. Ví dụ:

o 长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。

92
New cards

难免 ( nánmiǎn )

● tính từ, có nghĩa là khó tránh khỏi, không thể tránh khỏi. Ví dụ:

o 刚开始工作,这样的错误是难免的。

93
New cards

自从 (zìcóng)

● giới từ, biểu thị bắt đầu từ mốc thời gian nào đó trong quá khứ. Ví dụ:

o 自从城市出现后,它就成为人类生活的中心。

94
New cards

Phân biệt 平等 và 公平

平等 (píngděng)

Nghĩa: Bình đẳng, sự ngang nhau, không phân biệt.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội, hoặc sự đối xử giữa mọi người, không phân biệt đẳng cấp, giới tính, chủng tộc, hay nguồn gốc.Thường áp dụng trong các lĩnh vực như pháp luật, chính trị, xã hội, nơi mọi người phải có cơ hội như nhau mà không có sự phân biệt.

Đặc điểm:平等 mang tính công bằng về quyền lợi hoặc cơ hội trong một xã hội hoặc hệ thống.Sự bình đẳng ở đây là không phân biệt và mọi người đều có quyền lợi như nhau.

Ví dụ:我们应该享有平等的教育机会。所有人在法律面前是平等的。

公平 (gōngpíng)

Nghĩa: Công bằng, sự công lý.

Ngữ cảnh:Dùng để chỉ sự công bằng trong việc phân chia hoặc xử lý, tức là không thiên vị, không thiên lệch.Thường áp dụng trong các tình huống xử lý một vấn đề hoặc phân chia tài nguyên sao cho không ai bị đối xử không công bằng, ngay cả khi các điều kiện không giống nhau.

Đặc điểm:公平 liên quan đến sự xử lý công bằng trong một tình huống cụ thể, có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh để đảm bảo không ai bị thiệt thòi.Công bằng ở đây có thể bao gồm sự cân nhắc điều kiện hoặc hoàn cảnh của từng người, không nhất thiết phải giống hệt nhau.

Ví dụ:这次比赛的评分标准应该公平。老师在评判学生时要公平公正。

95
New cards

一致 ( yízhì )

● "一致" Tính từ, biểu thị không có sự chia rẽ, bất đồng.

Ví dụ:

o ·····但文文跟他们的意见不一致,她坚持要去美国。

● "一致" Cũng có thể làm phó từ, biểu thị cùng nhau.

Ví dụ:

o 双方一致表示将进一步发展友好合作关系。

96
New cards

某 (mǒu)

● "某" Đại từ chỉ thị , thường chỉ một người hoặc một vật nhất định, bình thường dùng sau họ (họ tên) , biểu thị biết tên nhưng không nói ra,có lúc mang nghĩa xúc phạm.

Ví dụ:

o 公司业员季某闻之大喜,以为自己碰到了一个大买主。

● "某" Cũng có thể chỉ người hoặc vật không xác định.

Ví dụ:

o 人们如果长期进行某一方面的训练,就可以使大脑在某一方面的反应能力提高。

97
New cards

幸亏 (xìngkuī)

● Phó từ, biểu thị do một vài nguyên nhân nào đó mà tránh được một số chuyện không hy vọng sẽ phát sinh.

Ví dụ:

o 幸亏你提醒了我,我今天就去报名。

98
New cards

Phân biệt 单独 và 独自

22

99
New cards

行动

● "行动" Động từ, biểu thị đi lại, hoạt động cơ thể. Ví dụ:

o 有些鸟类喜欢单独行动。

● Làm động từ, cũng có thể biểu thị tiến hành hành động nào đó vì mục đích nào đó . Ví dụ:

o 做什么事他都喜欢提前行动,早做准备。

● Cũng có thể làm danh từ, biểu thị hoạt động, hành vi.

Ví dụ:

o 郝老师到云南参加支教行动。

100
New cards

义务

● "义务"Danh từ, biểu thị trách nhiệm về mặt pháp luật, đạo đức nên gánh vác, đảm nhiệm. Ví dụ:

o 不过,现在我们明白了,建设家乡,人人有责,我们也要承担这

个义务。

● Cũng có thể làm tính từ, biểu thị không nhận thù lao.

Ví dụ:

o 中国有关于九年制义务教育的法律。