1/291
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Weaken
Làm yếu đi
Attempt
Nổ lực
Refesh
Làm mới
Hesitant
Do dự
Unpaid leave
Nghỉ không trả lương
Plain
Phẳng
Yield
Đạt được
Perspective
Góc nhìn, khía cạnh
Proportion
Phần
Moderhization
Hiện đại hóa
Terminal
Cửa
Justifiable
Chất lượng
Formerly
Cũ
Lightly
Chặt
Vaguely
Mơ hồ, mập mờ
Remarkable
Đáng kể
Grant
Trợ cấp, trao tặng , ban cho
Criteria
Tiêu chí
Perspective
Góc nhìn, khía cạnh
Distracting
Gây xao nhẵng
Mandatory = obligatory
Bắt buộc
Obligation
Nghĩa vụ, trách nhiệm
Intend
Có ý định
Substantial
Đáng kể
Judgmential
Phán xét
Solicit
Hỏi, yêu cầu
Accountable
Chịu trách nhiệm
Partical
1 phần
Manual
Sách hướng dẫn
Prerequisite
Điều tiên quyết
Refrain
Kiềm chế
Spill
Tràn, đổ
Revision
Sửa đổi
Encouter
Gặp phải
Waterproof
Chống nước
Be lined with
Được lót, dùng với
Proprietary
Độc quyền
Light
Nhẹ
Insulation
Cách nhiệt
Reach out
Liên lạc
Permanent
Vĩnh viễn, cố định
Reveal
Tiết lộ
Sponsor
Tài trợ
Galleries
Phòng triển lãm
Validation
Sự phê chuẩn, sự thông qua
Caught up
Bắt kịp
Embrace
Nắm bắt
Tuition assistance
Hỗ trợ học phí
Sprial
Xoắn ốc
Scale
Quy mô
Confusion
Bối rối
Variable
Có tính biến đổi
Probable
Có lẽ
Companionable
Dễ kết bạn
Reach agreement
Đạt được thỏa thuận
Weaken
Làm yếu đi
Attempt
Nỗ lực
Refresh
Làm mới
Hesitant
Do dự
Unpaid leave
Nghỉ không trả lương
Plain
Phẳng
Yield
Đạt được
Perspective
Góc nhìn, khía cạnh
Proportion
Phần
Modernization
Hiện đại hóa
Terminal
Cửa
Justifiable
Chất lượng
Formerly
Cũ
Lightly
Chặt
Vaguely
Mơ hồ, mập mờ
Remarkable
Đáng kể
Grant
Trợ cấp, trao tặng, ban cho
Criteria
Tiêu chí
Distracting
Gây xao nhãng
Mandatory = obligatory
Bắt buộc
Obligation
Nghĩa vụ, trách nhiệm
Intend
Có ý định
Substantial
Đáng kể
Judgmental
Phán xét
Solicit
Hỏi, yêu cầu
Accountable
Chịu trách nhiệm
Partial
1 phần
Manual
Sách hướng dẫn
Prerequisite
Điều tiên quyết
Refrain
Kiềm chế
Spill
Tràn, đổ
Revision
Sửa đổi
Encounter
Gặp phải
Waterproof
Chống nước
Be lined with
Được lót, dùng với
Proprietary
Độc quyền
Light
Nhẹ
Insulation
Cách nhiệt
Reach out
Liên lạc
Permanent
Vĩnh viễn, cố định
Reveal
Tiết lộ
Sponsor
Tài trợ
Galleries
Phòng triển lãm
Validation
Sự phê chuẩn, sự thông qua
Caught up
Bắt kịp