1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cast a cloud over sth
làm hỏng không khí
solid
liên tục
a fall-off in sth
a decline in sth
intervene in sth
can thiệp và điều gì đó
break in on sth
chen ngang 1 cuộc trò chuyện/sự kiện
be commensurate with sth
tương xướng với điều gì đó b
be liable to do sth
có khả năng mắc phải 1 chuyện không muốn
opt into sth
quyết định tham gia vào
dominate the discussion/conversation
chiếm thế độc tôn, lấn lướt trong cuộc họp, nói chuyện
move heaven and earth to do sth
làm mọi thứ để
an across-the-board cut/increase
sự giảm/tăng trên mọi phương diện
appearances can be deceptive
vẻ ngoài có thể đánh lừa
chant in unison
đám đông hô vang
not make a scrap of difference to sth
không gây ảnh hướng đến điều gì đó
As a rule
thông thường
A rule of thumb
nguyên tắc dựa trên thực tế
violable
có thể bị xâm phạm
inviolable
bất khả xâm phạm
inviolability
tính bất khả xâm phạm
practitioner
người hành nghề
malpractice
hành vi sai trái
unspoken
ngầm hiểu
captive (n/adj)
người bị giam cầm, bị giam cầm
captivate
quyến rũ
motherhood
tình mẫu tử
motherly
hiền dịu như mẹ
maternal
thuộc về mẹ/nhà ngoại
maternity
thai sản
abound
dồi dào (v)
abudant
dồi dào (adj)
handful
một số ít
handy
tiện lợi
handless
vụng về
underhanded
lén lút, gian lận
dissuade sb from doing sth
khuyên ai đó không làm gì
have a strong distrust of sth
hoài nghi mạnh về điều gì đó
in the face of sth
đối mặt với điều gì đó
lend itself to sth/Ving
phù hợp với điều gì đó
have sb rolling in the aisles
khiến ai đó cười nghiêng ngã
not have the remotest idea/clue about sth
không có khái niệm về điều gì đó
make up for sth
đền bù
suffer from a paucity of sth
chịu đựng sự thiếu thốn
in the normal course of events
thông thường thì
animosity toward sb
lòng thù hận với ai đó
hush up sth (scandal,matter,news)
giấu giếm điều gì đó tiêu cực
tuck away
giấu ở 1 nơi an toàn
muddle sth up/get muddled up
xáo trộn
play up sth
cường điệu hóa để thu lời
play off
kích bác
play by
chơi theo quy tắc
run down
làm suy kiệt năng lượng đi (battery)
gravitate toward somewhere
di chuyển về nơi nào đó nhờ sức hút
stoop to sth/Ving
hạ thấp cái tôi để làm chuyện hèn
short-staffed
thiếu nhân sự
overstaffed
dư nhân sự
accredit
kiểm định chất lượng
accreditation
sự kiểm định chất lượng
accredited
được công nhận
tell off
mắng la
capsule
viên nang
encapsule
tóm gọn lại
encapsulation
sự tóm gọn
surmountable
có thể vượt qua
insurmountable
không thể vượt qua