1/1170
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
青春
せいしゅん
thanh xuân
晩年
ばんねん
cuối đời
葬式
そうしき
đám tang
世帯
せたい
hộ gia đình
世間
せけん
thế giới
庶民
しょみん
dân thường
負んぶ
おんぶ
cõng, địu
片言
かたこと
bập bõm(nói)
夜更かし
よふかし
thức khuya
家出
いえで
bỏ nhà
戸締り
とじまり
khóa cửa
ずぶ濡れ「NHU」
ずぶぬれ
ướt đẫm
顔つき
かおつき
biểu cảm
身なり
みなり
ngoại hình
身の回り
みのまわり
việc thường ngày
身振り
みぶり
cử chỉ
良心
りょうしん
lương tâm
素質
そしつ
tố chất
好意
こうい
hảo ý
ため息
ためいき
thở dài
度忘れ= 胴忘れ (どうわすれ)。
どわすれ
chợt quên・Một việc mình chắc chắn biết rất rõ, nhưng bất chợt quên mất, dù có làm thế nào cũng không thể nhớ ra được
用心
ようじん
cẩn trọng
予感
よかん
dự cảm
視線
しせん ánh nhìn
冷たい視線
迷信
めいしん
mê tín
縁
えん
duyên, vận
使い捨て
つかいすて
dùng một lần
下取り
したどり
Trade-in : đổi cũ lấy mới, có bù thêm tiền)
倹約
けんやく
tiết kiệm
出費
しゅっぴ
chi phí
会計
かいけい
kế toán
所得
しょとく
thu nhập
採用
さいよう
thuê, tuyển
雇用
こよう
tuyển dụng
所属
しょぞく
thành viên
待遇
たいぐう
đãi ngộ
派遣
はけん
phái cử
赴任
ふにん
nhậm chức (ở nơi khác)
地元
じもと
địa phương
現役
げんえき
đương chức
指図
さしず
hướng dẫn
操縦 > 運転
そうじゅう
điều khiển lái loại cỡ lớn: plane, àu thuỷ ,tàu vũ trụ
主食
しゅしょく
thức ăn chủ yếu
食物
しょくもつ
đồ ăn
穀物
こくもつ「CỐC VẬT」
ngũ cốc
豊作
ほうさく
mùa màng bội thu
例年
れいねん
hàng năm
種
たね
hạt
刺 「THỨ」
とげ
gai
毒
どく
độc
籤 「THIÊM」
くじ
rút thăm
桁 「HÀNH」
けた
chữ số
単位
たんい
đơn vị
一括
いっかつ
gộp, tổng cộng
固まり
かたまり
cục, miếng
丈
たけ
chiều dài, cao
欄
らん
cột
隅「NGUNG」
すみ
góc
縁
ふち
lề, viền
ひび
ひび
Nứt nẻ
分裂
ぶんれつ
chia, tách
振動
しんどう
chấn động
沸騰
ふっとう
sôi
循環
じゅんかん
tuần hoàn
回収
かいしゅう
thu hồi
獲得
かくとく
thu được
区間
くかん
khu vực
施設
しせつ
thiết bị
運営
うんえい
quản lý
面会
めんかい
gặp gỡ
返却
へんきゃく
trả lại
投書
とうしょ
thư bạn đọc
検索
けんさく
tìm kiếm
負傷
ふしょう
bị thương
感染
かんせん
bị nhiễm
作用
さよう
ảnh hưởng
依存
いぞん・いそん
phụ thuộc
解消
かいしょう
giải trừ
促進
そくしん
tiến triển
意向
いこう
ý định
意図
いと
nhắm đến
向上
こうじょう
cải tiến
活気
かっき
náo nhiệt
迫力
はくりょく
lôi cuốn, Gây ấn tượng mạnh, sửng sốt đối với người nghe và người xem.
勝利
しょうり
chiến thắng
適応
てきおう
thích ứng
調和
ちょうわ
điều hòa
権力
けんりょうく
quyền lực
権威
けんい
quyền uy
圧迫
あっぱく
bó chặt
強制
きょうせい
cưỡng chế
規制
きせい
quy chế
拒否
きょひ
từ chối
対抗
たいこう
đối kháng, cạnh tranh
抗議
こうぎ
biểu tình
革新
かくしん
cải cách
原則
げんそく
nguyên tắc
経過
けいか
trải qua
中継
ちゅうけい
truyền hình
規模
きぼ
quy mô