[READING] VOL 8 TEST 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:17 AM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Cane

cây mía

<p>cây mía</p>
2
New cards

larvae

ấu trùng

<p>ấu trùng </p>
3
New cards

parasitic

thuộc kí sinh

4
New cards

wasp

ong bắp cày

<p>ong bắp cày </p>
5
New cards

toad

con cóc

<p>con cóc</p>
6
New cards

prickly

gai nhọn

<p>gai nhọn </p>
7
New cards

cane toads

cóc mía

<p>cóc mía</p>
8
New cards

entomologist

nhà côn trùng học

<p>nhà côn trùng học </p>
9
New cards

rebuked

khiển trách, mắng mỏ

<p>khiển trách, mắng mỏ</p>
10
New cards

eminent

uyên bác, học thức

<p>uyên bác, học thức</p>
11
New cards

fauna

hệ động vật

<p>hệ động vật</p>
12
New cards

catalyst

chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy

<p>chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy </p>
13
New cards

woven into

đan xen vào, dệt vào

14
New cards

a devoted following

một lượng người hâm mộ trung thành / một nhóm khách hàng trung thành

<p>một lượng người hâm mộ trung thành / một nhóm khách hàng trung thành </p>
15
New cards

centenary celebration

lễ kỉ niệm 100 năm

16
New cards

fire brigades

đội cứu hoả

<p>đội cứu hoả</p>
17
New cards

genteel

thanh lịch, tao nhã

18
New cards

saddle

yên ngựa

<p>yên ngựa</p>
19
New cards

the armed forces

lực lượng vũ trang

<p>lực lượng vũ trang </p>
20
New cards

assortment

sự đa dạng

<p>sự đa dạng </p>
21
New cards

pull through

vượt qua được tình huống khó khăn

<p>vượt qua được tình huống khó khăn </p>
22
New cards

dispelled

xua tan, tan biến, biến mất

<p>xua tan, tan biến, biến mất </p>
23
New cards

turbulent years

những năm bạo động, loạn, ko ổn định

<p>những năm bạo động, loạn, ko ổn định </p>
24
New cards

a consortium of

1 liên minh, 1 tập đoàn liên kết

<p>1 liên minh, 1 tập đoàn liên kết</p>
25
New cards

peopled

(adj) đã có nười sống

<p>(adj) đã có nười sống</p>
26
New cards

trapped on

bị mắc kẹt

<p>bị mắc kẹt</p>
27
New cards

take up

tiếp nhận (ý tưởng)

<p>tiếp nhận (ý tưởng)</p>
28
New cards

pitiless invasion

cuộc xâm lược tàn nhẫn

<p>cuộc xâm lược tàn nhẫn</p>
29
New cards

armed with

được trang bị với

<p>được trang bị với </p>
30
New cards

heat rays

tia nhiệt

<p>tia nhiệt </p>
31
New cards

hideous

xấu xí, kinh khủng

<p>xấu xí, kinh khủng </p>
32
New cards

grotesque

kinh dị, gớm giếc

33
New cards

restrained

vẫn kiềm chế được

<p>vẫn kiềm chế được </p>
34
New cards

sweep past

đi qua rất nhanh, lướt qua rất nhanh

<p>đi qua rất nhanh, lướt qua rất nhanh </p>
35
New cards

vistas

khung cảnh rộng lớn, cảnh quan

<p>khung cảnh rộng lớn, cảnh quan </p>
36
New cards

cratered

miệng hố

<p>miệng hố </p>
37
New cards

probes

các tàu thăm dò / thiết bị thăm dò

<p>các tàu thăm dò / thiết bị thăm dò</p>
38
New cards

bleak

ảm đạm, không có sức sống.

<p>ảm đạm, không có sức sống.</p>
39
New cards

strewn

rải rác

<p>rải rác </p>
40
New cards

meteorite

thiên thạch

<p>thiên thạch </p>
41
New cards

blast into

bị thổi bay, bắn vào

<p>bị thổi bay, bắn vào </p>
42
New cards

crystals

các tinh thể

<p>các tinh thể </p>
43
New cards

extremophiles

sinh vật có thể sống trong môi trường khắc nghiệt.

<p>sinh vật có thể sống trong môi trường khắc nghiệt.</p>
44
New cards

hostile

không thân thiện (thường là môi trường)

<p>không thân thiện (thường là môi trường) </p>
45
New cards

riverbeds

lòng sông

<p>lòng sông </p>
46
New cards

estuary

cửa sông

<p>cửa sông </p>
47
New cards

sodden terrain

vùng đất ướt, nhiều nước

<p>vùng đất ướt, nhiều nước </p>
48
New cards

reservoirs

các hồ chứa

<p>các hồ chứa</p>
49
New cards

gush through

trào mạnh qua

<p>trào mạnh qua</p>
50
New cards

bubble to

dâng lên/trồi lên

<p>dâng lên/trồi lên </p>
51
New cards

equivocal

mơ hồ

<p>mơ hồ </p>
52
New cards

unequivocal

ko hề mơ hồ, rất rõ ràng

<p>ko hề mơ hồ, rất rõ ràng </p>
53
New cards

pop up

xuất hiện, nảy sinh

<p>xuất hiện, nảy sinh </p>