1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
use
sử dụng
don't make noise
đừng gây tiếng ồn
tonight
tối nay
something
thứ gì đó
different
khác biệt
wife
vợ
husband
chồng
look for
tìm kiếm
meanwhile
trong khi đó
upcoming
sắp tới
mid-term exam
bài kiểm tra giữa kì
monday
thứ hai
tuesday
thứ ba
wednesday
thứ tư
thursday
thứ năm
friday
thứ sáu
saturday
thứ bảy
sunday
chủ nhật
morning
buổi sáng
afternoon
buổi chiều
evening
buổi tối
sports field
sân thể thao
a few
một vài, một ít
free
rảnh, tự do
join us
tham gia cùng chúng tôi
afraid
lo sợ
prepare
chuẩn bị
she is working late today
hôm nay cô ấy đi làm về muộn
do the cooking
nấu ăn
How about you?
còn bạn thì sao
housework = household chores
công việc nhà
but
nhưng
Bong's cat
con mèo của Bống
divide
chia
homemaker - do the chores
nội trợ - làm việc nhà
breadwinner - earn money
trụ cột gia đình - đi kiếm tiền
equally
đều, cân bằng
shop for groceries
đi mua sắm hàng hóa
clean the house
dọn dẹp nhà cửa
do the heavy lifting
làm những công việc nặng nhọc
do the laundry
giặt quần áo
do the washing-up
rửa bát
put out the rubbish
đi vứt rác
have to = must
phải (làm gì)