1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
忙
Bận
吗
Trợ từ nghi vấn
很
Rất
汉语
Tiếng Hán
难
Khó
太
Hơi, quá, lắm
爸爸
Bố
妈妈
Mẹ
他
Anh ấy, ông ấy…
她
Cô ấy, bà ấy…
男
Nam giới, con trai
哥哥
Anh trai
弟弟
Em trai
妹妹
Em gái
学
Học
英语
Tiếng Anh
阿拉伯语
Tiếng Ả Rập
德语
Tiếng Đức
俄语
Tiếng Nga
法语
Tiếng Pháp
韩国语
Tiếng Hàn
日语
Tiếng Nhật
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
对
Đúng, được
明天
Ngày mai
见
Gặp, thấy
去
Đi, đến
邮局
Bưu điện
寄
Gửi
信
Thư
银行
Ngân hàng
取
Rút, cử, nhấc
钱
Tiền
六
Số 6
七
Số 7
九
Số 9
北京
Bắc Kinh