Tiếng trung - Giáo trình hán ngữ
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
忙 | máng | Bận |
吗 | ma | Trợ từ nghi vấn |
很 | hěn | Rất |
汉语 | hànyǔ | Tiếng Hán |
难 | nán | Khó |
太 | tài | Hơi, quá, lắm |
爸爸 | bàba | Bố |
妈妈 | māmā | Mẹ |
他 | tā | Anh ấy, ông ấy… |
她 | tā | Cô ấy, bà ấy… |
男 | nán | Nam giới, con trai |
哥哥 | gēgē | Anh trai |
弟弟 | dìdì | Em trai |
妹妹 | mèimei | Em gái |
学 | xué | Học |
英语 | yīngyǔ | Tiếng Anh |
阿拉伯语 | ālābó yǔ | Tiếng Ả Rập |
德语 | déyǔ | Tiếng Đức |
俄语 | éyǔ | Tiếng Nga |
法语 | fǎyǔ | Tiếng Pháp |
韩国语 | hánguóyǔ | Tiếng Hàn |
日语 | rìyǔ | Tiếng Nhật |
西班牙语 | xībānyáyǔ | Tiếng Tây Ban Nha |
对 | duì | Đúng, được |
明天 | míngtiān | Ngày mai |
见 | jiàn | Gặp, thấy |
去 | qù | Đi, đến |
邮局 | yóujú | Bưu điện |
寄 | jì | Gửi |
信 | xìn | Thư |
银行 | yínháng | Ngân hàng |
取 | qǔ | Rút, cử, nhấc |
钱 | qián | Tiền |
六 | liù | Số 6 |
七 | qī | Số 7 |
九 | jiǔ | Số 9 |
北京 | běijīng | Bắc Kinh |
今天 | jīntiān | Hôm nay |
天 | tiān | Ngày |
昨天 | zuótiān | Hôm qua |
星期 | xīngqī | Tuần |
星期一 | xīngqī yī | Thứ 2 |
星期二 | xīngqī èr | Thứ 3 |
星期三 | xīngqī sān | Thứ 4 |
星期四 | xīngqī sì | Thứ 5 |
星期五 | xīngqī wǔ | Thứ 6 |
星期六 | xīngqī liù | Thứ 7 |
星期天 | xīngqī tiān | Chủ nhật |
几 | jǐ | Mấy, vài |
二 | èr | Số 2 |
三 | sān | Số 3 |
四 | sì | Số 4 |
哪儿 | nǎr | Ở đâu |
那儿 | nàr | Ở đó, nơi đó |
我 | wǒ | Tôi |
回 | huí | Về, trở về |
学校 | xuéxiào | Trường học |
再见 | zài jiàn | Tạm biệt |
对不起 | duì bu qǐ | Xin lỗi |
没关系 | méi guān xi | Không có gì |
天安门 | Tiān'ānmén | Thiên An Môn |