11 · Sở thích, thể thao và nghệ thuật Nhật Bản

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ chọn sách và phim đến thể thao, âm nhạc, nghệ thuật truyền thống rồi hoạt động sáng tạo và ngoài trời. Luyện nói sở thích và các cụm động từ đi kèm.

Last updated 7:52 AM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

文学【ぶんがく】(bungaku)

Nghĩa: Văn học.

Mẹo âm thanh tương tự: Bún gà cu — Cu cậu vừa ăn bún gà vừa đọc tuyển tập văn học.

Đọc chuẩn: ぶん gần “bun”, không kéo ú; が là ga, く là ku nhẹ, không bật kh.

Ví dụ: 大学(だいがく)で日本(にほん)の文学(ぶんがく)を勉強(べんきょう)しています。

Dịch: Tôi đang học văn học Nhật Bản ở đại học.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

<p><strong>Nghĩa:</strong> Văn học.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Bún gà cu — Cu cậu vừa ăn bún gà vừa đọc tuyển tập văn học.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ぶん gần “bun”, không kéo ú; が là ga, く là ku nhẹ, không bật kh.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 大学(だいがく)で日本(にほん)の文学(ぶんがく)を勉強(べんきょう)しています。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đang học văn học Nhật Bản ở đại học.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p>
2
New cards

小説【しょうせつ】(shousetsu)

Nghĩa: Tiểu thuyết; truyện hư cấu bằng văn xuôi.

Mẹo âm thanh tương tự: SHÔ — XÉT SU — Nhà văn Shô xét kỹ củ su mất tích để viết cốt truyện tiểu thuyết mới.

Đọc chuẩn: しょうせつ = shoo-se-tsu; shoo dài, nối t của xét sang su thành tsu, không bật thêm một t cuối.

Ví dụ: 寝る(ねる)前(まえ)に小説(しょうせつ)を読みます(よみます)。

Dịch: Tôi đọc tiểu thuyết trước khi ngủ.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

<p><strong>Nghĩa:</strong> Tiểu thuyết; truyện hư cấu bằng văn xuôi.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> SHÔ — XÉT SU — Nhà văn Shô xét kỹ củ su mất tích để viết cốt truyện tiểu thuyết mới.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> しょうせつ = shoo-se-tsu; shoo dài, nối t của xét sang su thành tsu, không bật thêm một t cuối.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 寝る(ねる)前(まえ)に小説(しょうせつ)を読みます(よみます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đọc tiểu thuyết trước khi ngủ.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p>
3
New cards

漫画【まんが】(manga)

Nghĩa: Truyện tranh.

Mẹo âm thanh tương tự: Manga — mang ra — Bé hét “mang ra!” khi thấy mẹ cất tập truyện manga mới.

Đọc chuẩn: まんが là ma-n-ga, có ん; “mang ra” chỉ gợi âm, thay r bằng g và không thêm âm cuối.

Ví dụ: 弟(おとうと)に漫画(まんが)を貸しました(かしました)。

Dịch: Tôi đã cho em trai mượn truyện tranh.

Lưu ý: Cũng thường viết マンガ hoặc まんが.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: Kasuga · CC BY-SA 3.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Truyện tranh.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Manga — mang ra — Bé hét “mang ra!” khi thấy mẹ cất tập truyện manga mới.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> まんが là ma-n-ga, có ん; “mang ra” chỉ gợi âm, thay r bằng g và không thêm âm cuối.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 弟(おとうと)に漫画(まんが)を貸しました(かしました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã cho em trai mượn truyện tranh.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Cũng thường viết マンガ hoặc まんが.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Kasuga · CC BY-SA 3.0</small></p>
4
New cards

アニメ【あにめ】(anime)

Nghĩa: Phim hoạt hình.

Mẹo âm thanh tương tự: Anime — a-ni-mê — Bé Ni mê anime, ôm gối chờ nhân vật hoạt hình xuất hiện.

Đọc chuẩn: Anime đọc ア・ニ・メ; メ ngắn, không nhấn kéo “mê”.

Ví dụ: 子ども(こども)とアニメを見ます(みます)。

Dịch: Tôi xem phim hoạt hình cùng con.

Lưu ý: Trong tiếng Nhật, アニメ không chỉ hoạt hình sản xuất tại Nhật.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Phim hoạt hình.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Anime — a-ni-mê — Bé Ni mê anime, ôm gối chờ nhân vật hoạt hình xuất hiện.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> Anime đọc ア・ニ・メ; メ ngắn, không nhấn kéo “mê”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 子ども(こども)とアニメを見ます(みます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi xem phim hoạt hình cùng con.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Trong tiếng Nhật, アニメ không chỉ hoạt hình sản xuất tại Nhật.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
5
New cards

アクション【あくしょん】(akushon)

Nghĩa: Hành động; thể loại hành động trong phim, truyện.

Mẹo âm thanh tương tự: Action — a-ku-shon — Anh hô “action!” rồi lao qua cửa kính trong phim hành động.

Đọc chuẩn: Từ gợi quen là action; tiếng Nhật có bốn nhịp ア・ク・ショ・ン, thêm ク và kết bằng ン.

Ví dụ: 兄(あに)はアクション映画(えいが)が好き(すき)です。

Dịch: Anh trai tôi thích phim hành động.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: Yoni S.Hamenahem · CC BY-SA 3.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Hành động; thể loại hành động trong phim, truyện.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Action — a-ku-shon — Anh hô “action!” rồi lao qua cửa kính trong phim hành động.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> Từ gợi quen là action; tiếng Nhật có bốn nhịp ア・ク・ショ・ン, thêm ク và kết bằng ン.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 兄(あに)はアクション映画(えいが)が好き(すき)です。</p><p><strong>Dịch:</strong> Anh trai tôi thích phim hành động.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Yoni S.Hamenahem · CC BY-SA 3.0</small></p>
6
New cards

コメディ【こめでぃ】(komedi)

Nghĩa: Hài kịch; phim, tác phẩm hài.

Mẹo âm thanh tương tự: Comedy — cô-mê-đi — Cô mê đi xem comedy đến mức cười rơi cả bỏng ngô.

Đọc chuẩn: “Cô-mê-đi” gần コメディ; コ không kéo dài, ディ là một nhịp.

Ví dụ: このコメディはおもしろくて、たくさん笑いました(わらいました)。

Dịch: Bộ phim hài này vui nên tôi đã cười rất nhiều.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: Unknown author Unknown author · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Hài kịch; phim, tác phẩm hài.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Comedy — cô-mê-đi — Cô mê đi xem comedy đến mức cười rơi cả bỏng ngô.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> “Cô-mê-đi” gần コメディ; コ không kéo dài, ディ là một nhịp.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> このコメディはおもしろくて、たくさん笑いました(わらいました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Bộ phim hài này vui nên tôi đã cười rất nhiều.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Unknown author Unknown author · Public domain</small></p>
7
New cards

ホラー【ほらー】(horaa)

Nghĩa: Thể loại kinh dị.

Mẹo âm thanh tương tự: Horror — hô-ra — Vừa bật phim horror, Hô đã “ra!” khỏi phòng vì sợ ma.

Đọc chuẩn: Đọc ホ・ラ・ー: ラ kéo hai nhịp; không giữ phụ âm cuối của horror.

Ví dụ: ホラー映画(えいが)は怖い(こわい)ので、一人(ひとり)では見ません(みません)。

Dịch: Phim kinh dị đáng sợ nên tôi không xem một mình.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: F. W. Murnau · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Thể loại kinh dị.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Horror — hô-ra — Vừa bật phim horror, Hô đã “ra!” khỏi phòng vì sợ ma.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> Đọc ホ・ラ・ー: ラ kéo hai nhịp; không giữ phụ âm cuối của horror.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> ホラー映画(えいが)は怖い(こわい)ので、一人(ひとり)では見ません(みません)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Phim kinh dị đáng sợ nên tôi không xem một mình.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: F. W. Murnau · Public domain</small></p>
8
New cards

恋愛【れんあい】(ren'ai)

Nghĩa: Tình yêu đôi lứa; tình cảm lãng mạn.

Mẹo âm thanh tương tự: Rèn ai? — “Rèn ai thành người yêu lý tưởng?” — câu hỏi của cuốn truyện tình cảm.

Đọc chuẩn: “Rèn ai” gần れんあい; bỏ thanh huyền, giữ ん trước あい.

Ví dụ: 姉(あね)は恋愛(れんあい)小説(しょうせつ)をよく読みます(よみます)。

Dịch: Chị tôi thường đọc tiểu thuyết tình cảm.

Lưu ý: Trong tên thể loại, thường ghép 恋愛映画 hoặc 恋愛小説.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Tình yêu đôi lứa; tình cảm lãng mạn.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Rèn ai? — “Rèn ai thành người yêu lý tưởng?” — câu hỏi của cuốn truyện tình cảm.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> “Rèn ai” gần れんあい; bỏ thanh huyền, giữ ん trước あい.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 姉(あね)は恋愛(れんあい)小説(しょうせつ)をよく読みます(よみます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Chị tôi thường đọc tiểu thuyết tình cảm.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Trong tên thể loại, thường ghép 恋愛映画 hoặc 恋愛小説.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
9
New cards

SF【えすえふ】(esu efu)

Nghĩa: Khoa học viễn tưởng.

Mẹo âm thanh tương tự: S-F — ét-xư, ép-phư — Robot đọc hai chữ S-F trước khi mở cổng du hành viễn tưởng.

Đọc chuẩn: Đọc エ・ス・エ・フ, không có t/p chặn cuối như “ét/ép”; フ nhẹ, môi không cắn răng.

Ví dụ: このSF映画(えいが)にはロボットが出て(でて)きます。

Dịch: Trong bộ phim khoa học viễn tưởng này có rô-bốt xuất hiện.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: Art by Malcolm Smith. Scanned by Earl Kemp. · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Khoa học viễn tưởng.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> S-F — ét-xư, ép-phư — Robot đọc hai chữ S-F trước khi mở cổng du hành viễn tưởng.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> Đọc エ・ス・エ・フ, không có t/p chặn cuối như “ét/ép”; フ nhẹ, môi không cắn răng.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> このSF映画(えいが)にはロボットが出て(でて)きます。</p><p><strong>Dịch:</strong> Trong bộ phim khoa học viễn tưởng này có rô-bốt xuất hiện.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Art by Malcolm Smith. Scanned by Earl Kemp. · Public domain</small></p>
10
New cards

ファンタジー【ふぁんたじー】(fantajii)

Nghĩa: Thể loại kỳ ảo, thường có phép thuật hoặc thế giới tưởng tượng.

Mẹo âm thanh tương tự: Fantasy — fan-ta-ji — Fan Ta chỉ đọc fantasy có rồng canh kho vàng.

Đọc chuẩn: ファ・ン・タ・ジ・ー; ファ một nhịp, ジー dài; không đọc đuôi “si” của tiếng Anh.

Ví dụ: 娘(むすめ)はドラゴンが出て(でて)くるファンタジーが好き(すき)です。

Dịch: Con gái tôi thích những tác phẩm kỳ ảo có rồng xuất hiện.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: H.J. Ford and Andrew Lang · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Thể loại kỳ ảo, thường có phép thuật hoặc thế giới tưởng tượng.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Fantasy — fan-ta-ji — Fan Ta chỉ đọc fantasy có rồng canh kho vàng.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ファ・ン・タ・ジ・ー; ファ một nhịp, ジー dài; không đọc đuôi “si” của tiếng Anh.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 娘(むすめ)はドラゴンが出て(でて)くるファンタジーが好き(すき)です。</p><p><strong>Dịch:</strong> Con gái tôi thích những tác phẩm kỳ ảo có rồng xuất hiện.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: H.J. Ford and Andrew Lang · Public domain</small></p>
11
New cards

ミステリー【みすてりー】(misuterii)

Nghĩa: Truyện/phim bí ẩn, trinh thám.

Mẹo âm thanh tương tự: MÌ SU TÊ RI — Ri mở truyện trinh thám để tìm lời giải bí ẩn: ai đã lấy bát mì su của Tê?

Đọc chuẩn: ミ・ス・テ・リ・ー; bỏ thanh Việt, kéo rii cuối hai nhịp, ba âm mi-su-te ngắn.

Ví dụ: このミステリーは最後(さいご)まで犯人(はんにん)がわかりません。

Dịch: Trong truyện trinh thám này, đến tận cuối mới biết thủ phạm.

Nhóm: 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim

Ảnh: Wikimedia Commons: A Tower magazine · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Truyện/phim bí ẩn, trinh thám.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> MÌ SU TÊ RI — Ri mở truyện trinh thám để tìm lời giải bí ẩn: ai đã lấy bát mì su của Tê?</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ミ・ス・テ・リ・ー; bỏ thanh Việt, kéo rii cuối hai nhịp, ba âm mi-su-te ngắn.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> このミステリーは最後(さいご)まで犯人(はんにん)がわかりません。</p><p><strong>Dịch:</strong> Trong truyện trinh thám này, đến tận cuối mới biết thủ phạm.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 01 · Đọc truyện và chọn thể loại phim</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: A Tower magazine · Public domain</small></p>
12
New cards

ジョギング【じょぎんぐ】(jogingu)

Nghĩa: Chạy bộ nhẹ để rèn luyện sức khỏe.

Mẹo âm thanh tương tự: Jogging — cho-ging — Chú mặc áo ghi chữ jogging, chạy chậm ba vòng hồ trước bữa sáng.

Đọc chuẩn: ジョ・ギ・ン・グ; ジョ gần “giô”, không phải ch bật mạnh; không có ッ.

Ví dụ: 毎朝(まいあさ)、川(かわ)のそばでジョギングをします。

Dịch: Mỗi sáng tôi chạy bộ nhẹ bên sông.

Lưu ý: Không có nghĩa “đi bộ nhanh”.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Chạy bộ nhẹ để rèn luyện sức khỏe.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Jogging — cho-ging — Chú mặc áo ghi chữ jogging, chạy chậm ba vòng hồ trước bữa sáng.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ジョ・ギ・ン・グ; ジョ gần “giô”, không phải ch bật mạnh; không có ッ.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 毎朝(まいあさ)、川(かわ)のそばでジョギングをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Mỗi sáng tôi chạy bộ nhẹ bên sông.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Không có nghĩa “đi bộ nhanh”.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
13
New cards

水泳【すいえい】(suiei)

Nghĩa: Bơi lội, môn bơi.

Mẹo âm thanh tương tự: Su-i ê-i — Bé Su vừa hô “ê!” vừa bơi tới bé Y đang bám phao.

Đọc chuẩn: す・い・え・い là bốn nhịp; không gộp “suy” thành một nhịp hoặc thêm n cuối.

Ví dụ: 土曜日(どようび)にプールで水泳(すいえい)を習います(ならいます)。

Dịch: Tôi học bơi ở bể bơi vào thứ Bảy.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bơi lội, môn bơi.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Su-i ê-i — Bé Su vừa hô “ê!” vừa bơi tới bé Y đang bám phao.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> す・い・え・い là bốn nhịp; không gộp “suy” thành một nhịp hoặc thêm n cuối.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 土曜日(どようび)にプールで水泳(すいえい)を習います(ならいます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi học bơi ở bể bơi vào thứ Bảy.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
14
New cards

スケート【すけーと】(sukeeto)

Nghĩa: Trượt băng.

Mẹo âm thanh tương tự: Skate — su-kê-tô — Cô Kê mang đôi skate, trượt băng ôm chiếc tô mà không làm đổ.

Đọc chuẩn: ス・ケ・ー・ト; thêm su đầu, kéo kê hai nhịp, tô cuối ngắn.

Ví dụ: 冬(ふゆ)に友達(ともだち)とスケートをしました。

Dịch: Mùa đông tôi đã trượt băng cùng bạn.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Trượt băng.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Skate — su-kê-tô — Cô Kê mang đôi skate, trượt băng ôm chiếc tô mà không làm đổ.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ス・ケ・ー・ト; thêm su đầu, kéo kê hai nhịp, tô cuối ngắn.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 冬(ふゆ)に友達(ともだち)とスケートをしました。</p><p><strong>Dịch:</strong> Mùa đông tôi đã trượt băng cùng bạn.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
15
New cards

サッカー【さっかー】(sakkaa)

Nghĩa: Bóng đá.

Mẹo âm thanh tương tự: Soccer — sắc-ca — Đội mặc áo sắc màu đá soccer, ghi bàn cả sân reo.

Đọc chuẩn: サ・ッ・カ・ー: ngắt một nhịp ッ rồi kéo カー; không đọc k cuối ở “sắc”.

Ví dụ: 放課後(ほうかご)、校庭(こうてい)でサッカーをします。

Dịch: Sau giờ học, tôi chơi bóng đá ở sân trường.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bóng đá.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Soccer — sắc-ca — Đội mặc áo sắc màu đá soccer, ghi bàn cả sân reo.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> サ・ッ・カ・ー: ngắt một nhịp ッ rồi kéo カー; không đọc k cuối ở “sắc”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 放課後(ほうかご)、校庭(こうてい)でサッカーをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Sau giờ học, tôi chơi bóng đá ở sân trường.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
16
New cards

テニス【てにす】(tenisu)

Nghĩa: Quần vợt, tennis.

Mẹo âm thanh tương tự: Tennis — te-ni-su — Bé Ni dùng vợt tennis đánh trúng bắp su đặt bên lưới.

Đọc chuẩn: テ・ニ・ス; không có n cuối ở テ, ス đọc su nhẹ.

Ví dụ: 日曜日(にちようび)に姉(あね)とテニスをします。

Dịch: Chủ nhật tôi chơi tennis với chị.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Quần vợt, tennis.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Tennis — te-ni-su — Bé Ni dùng vợt tennis đánh trúng bắp su đặt bên lưới.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> テ・ニ・ス; không có n cuối ở テ, ス đọc su nhẹ.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 日曜日(にちようび)に姉(あね)とテニスをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Chủ nhật tôi chơi tennis với chị.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
17
New cards

卓球/ピンポン【たっきゅう/ぴんぽん】(takkyuu / pinpon)

Nghĩa: Bóng bàn.

Mẹo âm thanh tương tự: Ping-pong; “tắc kiu” cho takkyuu — Quả ping-pong mắc “tắc”, cậu Kiu phải gỡ khỏi lưới bàn.

Đọc chuẩn: たっきゅう: た・っ・きゅ・う, ngắt rồi kéo kyuu; “tắc kiu” không có âm k bật cuối riêng.

Ví dụ: 体育館(たいいくかん)で卓球(たっきゅう)をしましょう。

Dịch: Chúng ta chơi bóng bàn ở nhà thể chất nhé.

Lưu ý: ピンポン là cách gọi thân mật hơn; không phải cách đọc kanji 卓球.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bóng bàn.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ping-pong; “tắc kiu” cho takkyuu — Quả ping-pong mắc “tắc”, cậu Kiu phải gỡ khỏi lưới bàn.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> たっきゅう: た・っ・きゅ・う, ngắt rồi kéo kyuu; “tắc kiu” không có âm k bật cuối riêng.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 体育館(たいいくかん)で卓球(たっきゅう)をしましょう。</p><p><strong>Dịch:</strong> Chúng ta chơi bóng bàn ở nhà thể chất nhé.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> ピンポン là cách gọi thân mật hơn; không phải cách đọc kanji 卓球.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
18
New cards

野球【やきゅう】(yakyuu)

Nghĩa: Bóng chày.

Mẹo âm thanh tương tự: Da kiu — Da gọi Kiu ra sân bóng chày, đưa gậy để Kiu đánh lượt đầu.

Đọc chuẩn: や gần “ya”, không phải d Bắc bộ /z/; きゅう là kyuu dài, không tách ki-u.

Ví dụ: 父(ちち)とテレビで野球(やきゅう)を見ます(みます)。

Dịch: Tôi xem bóng chày trên tivi với bố.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bóng chày.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Da kiu — Da gọi Kiu ra sân bóng chày, đưa gậy để Kiu đánh lượt đầu.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> や gần “ya”, không phải d Bắc bộ /z/; きゅう là kyuu dài, không tách ki-u.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 父(ちち)とテレビで野球(やきゅう)を見ます(みます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi xem bóng chày trên tivi với bố.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
19
New cards

バスケットボール【ばすけっとぼーる】(basuketto booru)

Nghĩa: Bóng rổ.

Mẹo âm thanh tương tự: Basketball — bát-két-bôn — Bé tưởng rổ basketball là cái bát, ném bóng thẳng vào “bát” trên cao.

Đọc chuẩn: バ・ス・ケ・ッ・ト・ボ・ー・ル; phải giữ su, to, ru; ッ ngắt và ボー dài.

Ví dụ: 兄(あに)は学校(がっこう)のチームでバスケットボールをしています。

Dịch: Anh tôi chơi bóng rổ trong đội của trường.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bóng rổ.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Basketball — bát-két-bôn — Bé tưởng rổ basketball là cái bát, ném bóng thẳng vào “bát” trên cao.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> バ・ス・ケ・ッ・ト・ボ・ー・ル; phải giữ su, to, ru; ッ ngắt và ボー dài.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 兄(あに)は学校(がっこう)のチームでバスケットボールをしています。</p><p><strong>Dịch:</strong> Anh tôi chơi bóng rổ trong đội của trường.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
20
New cards

ゴルフ【ごるふ】(gorufu)

Nghĩa: Môn gôn.

Mẹo âm thanh tương tự: Golf — gô-ru-phư — Ông ôm bộ golf, đánh quả bóng bay thẳng vào giỏ rau.

Đọc chuẩn: ゴ・ル・フ; tiếng Nhật thêm ru-fu, không kết thúc bằng cụm lf tiếng Anh.

Ví dụ: 父(ちち)は休み(やすみ)の日(ひ)にゴルフをします。

Dịch: Bố tôi chơi gôn vào ngày nghỉ.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Môn gôn.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Golf — gô-ru-phư — Ông ôm bộ golf, đánh quả bóng bay thẳng vào giỏ rau.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ゴ・ル・フ; tiếng Nhật thêm ru-fu, không kết thúc bằng cụm lf tiếng Anh.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 父(ちち)は休み(やすみ)の日(ひ)にゴルフをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Bố tôi chơi gôn vào ngày nghỉ.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
21
New cards

柔道【じゅうどう】(juudou)

Nghĩa: Nhu đạo, judo.

Mẹo âm thanh tương tự: Ju-đô — nhu đạo — Võ sĩ ju-đô dùng một đòn quật đối thủ xuống thảm nhu đạo.

Đọc chuẩn: じゅ・う・ど・う; cả juu và dou đều dài hai nhịp.

Ví dụ: 弟(おとうと)は週(しゅう)に二回(にかい)、柔道(じゅうどう)を習っています(ならっています)。

Dịch: Em trai tôi học judo hai buổi mỗi tuần.

Nhóm: 02 · Các môn thể thao

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhu đạo, judo.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ju-đô — nhu đạo — Võ sĩ ju-đô dùng một đòn quật đối thủ xuống thảm nhu đạo.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> じゅ・う・ど・う; cả juu và dou đều dài hai nhịp.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 弟(おとうと)は週(しゅう)に二回(にかい)、柔道(じゅうどう)を習っています(ならっています)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Em trai tôi học judo hai buổi mỗi tuần.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 02 · Các môn thể thao</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
22
New cards

ジャズ【じゃず】(jazu)

Nghĩa: Nhạc jazz.

Mẹo âm thanh tương tự: Jazz — gia-dư — Gia vừa thổi kèn jazz vừa làm rơi chiếc mũ xuống sân khấu.

Đọc chuẩn: ジャ・ズ; ジャ một nhịp, ズ là zu, không phải dư tiếng Việt.

Ví dụ: このカフェではジャズを聞きながら(ききながら)、コーヒーが飲めます(のめます)。

Dịch: Ở quán cà phê này, có thể vừa nghe jazz vừa uống cà phê.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhạc jazz.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Jazz — gia-dư — Gia vừa thổi kèn jazz vừa làm rơi chiếc mũ xuống sân khấu.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ジャ・ズ; ジャ một nhịp, ズ là zu, không phải dư tiếng Việt.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> このカフェではジャズを聞きながら(ききながら)、コーヒーが飲めます(のめます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Ở quán cà phê này, có thể vừa nghe jazz vừa uống cà phê.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p>
23
New cards

クラシック【くらしっく】(kurashikku)

Nghĩa: Nhạc cổ điển; cổ điển tùy ngữ cảnh.

Mẹo âm thanh tương tự: Classic — cờ-la-sích — Chú La nghe classic rồi gõ nhịp bản giao hưởng lên bàn.

Đọc chuẩn: ク・ラ・シ・ッ・ク: ku-ra-shi-k-ku, có nhịp ngắt trước ku cuối.

Ví dụ: 母(はは)は朝(あさ)、クラシックを聞きます(ききます)。

Dịch: Mẹ tôi nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: Wikimedia Commons: Steffen Kugler, Berlin / Bundesjugendorchester · CC BY-SA 3.0 de

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhạc cổ điển; cổ điển tùy ngữ cảnh.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Classic — cờ-la-sích — Chú La nghe classic rồi gõ nhịp bản giao hưởng lên bàn.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ク・ラ・シ・ッ・ク: ku-ra-shi-k-ku, có nhịp ngắt trước ku cuối.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 母(はは)は朝(あさ)、クラシックを聞きます(ききます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Mẹ tôi nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Steffen Kugler, Berlin / Bundesjugendorchester · CC BY-SA 3.0 de</small></p>
24
New cards

Jポップ【じぇーぽっぷ】(jee poppu)

Nghĩa: Nhạc pop Nhật Bản.

Mẹo âm thanh tương tự: J-pop — giây pop — Đồng hồ vừa qua một giây, cô bật J-pop rồi hát tiếng Nhật.

Đọc chuẩn: ジェ・ー・ポ・ッ・プ: jee dài; poppu có nhịp ngắt rồi pu cuối.

Ví dụ: カラオケでJポップを歌います(うたいます)。

Dịch: Tôi hát nhạc pop Nhật ở karaoke.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhạc pop Nhật Bản.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> J-pop — giây pop — Đồng hồ vừa qua một giây, cô bật J-pop rồi hát tiếng Nhật.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ジェ・ー・ポ・ッ・プ: jee dài; poppu có nhịp ngắt rồi pu cuối.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> カラオケでJポップを歌います(うたいます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi hát nhạc pop Nhật ở karaoke.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p>
25
New cards

ポップス【ぽっぷす】(poppusu)

Nghĩa: Nhạc pop, nhạc đại chúng.

Mẹo âm thanh tương tự: Pops — pốp-pư-su — Bé Su bật nhạc pops và dùng chai nước làm micro.

Đọc chuẩn: ポ・ッ・プ・ス; ngắt giữa po và pu, không dừng từ ngay sau “pop”.

Ví dụ: このラジオでは朝(あさ)からポップスが流れて(ながれて)います。

Dịch: Đài radio này phát nhạc pop từ sáng.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhạc pop, nhạc đại chúng.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Pops — pốp-pư-su — Bé Su bật nhạc pops và dùng chai nước làm micro.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ポ・ッ・プ・ス; ngắt giữa po và pu, không dừng từ ngay sau “pop”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> このラジオでは朝(あさ)からポップスが流れて(ながれて)います。</p><p><strong>Dịch:</strong> Đài radio này phát nhạc pop từ sáng.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p>
26
New cards

ロック【ろっく】(rokku)

Nghĩa: Nhạc rock.

Mẹo âm thanh tương tự: Rock — rốc-ku — Ban nhạc rock đánh một hợp âm làm cậu Ku nhảy khỏi ghế.

Đọc chuẩn: ロ・ッ・ク: ro, một nhịp ngắt, ku; không thêm âm c bật riêng như “rốc”.

Ví dụ: 友達(ともだち)とロックのコンサートに行きました(いきました)。

Dịch: Tôi đã đi xem hòa nhạc rock cùng bạn.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhạc rock.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Rock — rốc-ku — Ban nhạc rock đánh một hợp âm làm cậu Ku nhảy khỏi ghế.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ロ・ッ・ク: ro, một nhịp ngắt, ku; không thêm âm c bật riêng như “rốc”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 友達(ともだち)とロックのコンサートに行きました(いきました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã đi xem hòa nhạc rock cùng bạn.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
27
New cards

歌【うた】(uta)

Nghĩa: Bài hát; tiếng hát.

Mẹo âm thanh tương tự: U ta — U ta cất bài hát ru, cả nhà lập tức hát theo.

Đọc chuẩn: う・た gần “u ta”; cả hai ngắn, bỏ dấu thanh tiếng Việt.

Ví dụ: この歌(うた)の名前(なまえ)を教えて(おしえて)ください。

Dịch: Hãy cho tôi biết tên bài hát này.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

<p><strong>Nghĩa:</strong> Bài hát; tiếng hát.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> U ta — U ta cất bài hát ru, cả nhà lập tức hát theo.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> う・た gần “u ta”; cả hai ngắn, bỏ dấu thanh tiếng Việt.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> この歌(うた)の名前(なまえ)を教えて(おしえて)ください。</p><p><strong>Dịch:</strong> Hãy cho tôi biết tên bài hát này.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p>
28
New cards

歌います【うたいます】(utaimasu)

Nghĩa: Hát; dạng lịch sự của 歌う.

Mẹo âm thanh tương tự: U ta; nối i-ma-su — U ta hát bài sinh nhật, bé nối thêm “i-ma-su” để nói thật lịch sự.

Đọc chuẩn: う・た・い・ま・す; i là một nhịp sau ta, す cuối thường nhẹ.

Ví dụ: 子ども(こども)と誕生日(たんじょうび)の歌(うた)を歌います(うたいます)。

Dịch: Tôi hát bài mừng sinh nhật cùng con.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Hát; dạng lịch sự của 歌う.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> U ta; nối i-ma-su — U ta hát bài sinh nhật, bé nối thêm “i-ma-su” để nói thật lịch sự.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> う・た・い・ま・す; i là một nhịp sau ta, す cuối thường nhẹ.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 子ども(こども)と誕生日(たんじょうび)の歌(うた)を歌います(うたいます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi hát bài mừng sinh nhật cùng con.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
29
New cards

カラオケ【からおけ】(karaoke)

Nghĩa: Karaoke, hát theo nhạc đệm thu sẵn.

Mẹo âm thanh tương tự: Karaoke — ka-ra-ô-kê — Cả nhà giành micro karaoke để hát bài quen.

Đọc chuẩn: カ・ラ・オ・ケ: bốn nhịp đều, không kéo ô hoặc kê như cách gọi Việt.

Ví dụ: 金曜日(きんようび)の夜(よる)、友達(ともだち)とカラオケに行きます(いきます)。

Dịch: Tối thứ Sáu tôi đi hát karaoke cùng bạn.

Lưu ý: Viết thông thường là カラオケ, không viết một chữ 空.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

<p><strong>Nghĩa:</strong> Karaoke, hát theo nhạc đệm thu sẵn.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Karaoke — ka-ra-ô-kê — Cả nhà giành micro karaoke để hát bài quen.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> カ・ラ・オ・ケ: bốn nhịp đều, không kéo ô hoặc kê như cách gọi Việt.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 金曜日(きんようび)の夜(よる)、友達(ともだち)とカラオケに行きます(いきます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tối thứ Sáu tôi đi hát karaoke cùng bạn.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Viết thông thường là カラオケ, không viết một chữ 空.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p>
30
New cards

ギター【ぎたー】(gitaa)

Nghĩa: Đàn ghi-ta.

Mẹo âm thanh tương tự: Guitar — ghi-ta — Cây ghi-ta của bé Ta rung dây ngay khi bé chạm vào.

Đọc chuẩn: ギ・タ・ー; giữ âm dài taa, không đọc r cuối của guitar.

Ví dụ: 兄(あに)のギターを借りました(かりました)。

Dịch: Tôi đã mượn đàn ghi-ta của anh trai.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: Wikimedia Commons: User:Martin Möller Talk · CC BY-SA 2.0 de

<p><strong>Nghĩa:</strong> Đàn ghi-ta.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Guitar — ghi-ta — Cây ghi-ta của bé Ta rung dây ngay khi bé chạm vào.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ギ・タ・ー; giữ âm dài taa, không đọc r cuối của guitar.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 兄(あに)のギターを借りました(かりました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã mượn đàn ghi-ta của anh trai.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: User:Martin Möller Talk · CC BY-SA 2.0 de</small></p>
31
New cards

ピアノ【ぴあの】(piano)

Nghĩa: Đàn piano, dương cầm.

Mẹo âm thanh tương tự: Piano — pi-a-nô — Bé Pi đặt quả nho lên piano rồi bấm phím lấy nhịp.

Đọc chuẩn: ピ・ア・ノ; pi và a tách hai nhịp, no ngắn.

Ví dụ: 部屋(へや)の隅(すみ)にピアノがあります。

Dịch: Có một cây đàn piano ở góc phòng.

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: Wikimedia Commons: Gryffindor · CC BY-SA 3.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Đàn piano, dương cầm.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Piano — pi-a-nô — Bé Pi đặt quả nho lên piano rồi bấm phím lấy nhịp.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ピ・ア・ノ; pi và a tách hai nhịp, no ngắn.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 部屋(へや)の隅(すみ)にピアノがあります。</p><p><strong>Dịch:</strong> Có một cây đàn piano ở góc phòng.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Gryffindor · CC BY-SA 3.0</small></p>
32
New cards

弾きます【ひきます】(hikimasu)

Nghĩa: Chơi nhạc cụ dây hoặc phím; dạng lịch sự của 弾く.

Mẹo âm thanh tương tự: Hi, Ki!; nối ma-su — Tôi chào “Hi, Ki!” rồi mời Ki ngồi xuống chơi đàn piano.

Đọc chuẩn: ひき gần “hi-ki”, h nhẹ; nối ます thành ひ・き・ま・す.

Ví dụ: 姉(あね)は毎晩(まいばん)、ピアノを弾きます(ひきます)。

Dịch: Chị tôi chơi piano mỗi tối.

Lưu ý: Với trống dùng たたきます; với sáo dùng 吹きます(ふきます).

Nhóm: 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Chơi nhạc cụ dây hoặc phím; dạng lịch sự của 弾く.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Hi, Ki!; nối ma-su — Tôi chào “Hi, Ki!” rồi mời Ki ngồi xuống chơi đàn piano.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ひき gần “hi-ki”, h nhẹ; nối ます thành ひ・き・ま・す.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 姉(あね)は毎晩(まいばん)、ピアノを弾きます(ひきます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Chị tôi chơi piano mỗi tối.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Với trống dùng たたきます; với sáo dùng 吹きます(ふきます).</p><p><strong>Nhóm:</strong> 03 · Nghe nhạc, hát và chơi đàn</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
33
New cards

踊り【おどり】(odori)

Nghĩa: Điệu múa, điệu nhảy; sự nhảy múa.

Mẹo âm thanh tương tự: Ô, đồ Ri! — “Ô, đồ Ri!” — bộ váy của Ri xoay theo điệu múa trên sân khấu.

Đọc chuẩn: お・ど・り: o ngắn, do không mang thanh huyền, ri không phải d Việt.

Ví dụ: 祭り(まつり)で日本(にほん)の踊り(おどり)を見ました(みました)。

Dịch: Tôi đã xem múa Nhật Bản ở lễ hội.

Lưu ý: Không chỉ giới hạn ở múa truyền thống.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Điệu múa, điệu nhảy; sự nhảy múa.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ô, đồ Ri! — “Ô, đồ Ri!” — bộ váy của Ri xoay theo điệu múa trên sân khấu.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> お・ど・り: o ngắn, do không mang thanh huyền, ri không phải d Việt.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 祭り(まつり)で日本(にほん)の踊り(おどり)を見ました(みました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã xem múa Nhật Bản ở lễ hội.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Không chỉ giới hạn ở múa truyền thống.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
34
New cards

ダンス【だんす】(dansu)

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.

Mẹo âm thanh tương tự: Dance — đan-su — Su ngừng đan len để đứng lên dance cùng bạn.

Đọc chuẩn: ダ・ン・ス; ン là nhịp mũi riêng, ス là su nhẹ.

Ví dụ: 妹(いもうと)は学校(がっこう)でダンスを習っています(ならっています)。

Dịch: Em gái tôi đang học nhảy ở trường.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhảy múa, khiêu vũ.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Dance — đan-su — Su ngừng đan len để đứng lên dance cùng bạn.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ダ・ン・ス; ン là nhịp mũi riêng, ス là su nhẹ.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 妹(いもうと)は学校(がっこう)でダンスを習っています(ならっています)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Em gái tôi đang học nhảy ở trường.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
35
New cards

踊ります【おどります】(odorimasu)

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ; dạng lịch sự của 踊る.

Mẹo âm thanh tương tự: Ô, đồ Ri!; nối ma-su — Ri mặc bộ đồ múa rồi nhảy xoay ba vòng giữa sân.

Đọc chuẩn: お・ど・り・ま・す; mẹo tập trung おどり, phần ます là đuôi lịch sự.

Ví dụ: パーティーでみんなと踊りました(おどりました)。

Dịch: Tôi đã nhảy cùng mọi người ở bữa tiệc.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nhảy múa, khiêu vũ; dạng lịch sự của 踊る.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ô, đồ Ri!; nối ma-su — Ri mặc bộ đồ múa rồi nhảy xoay ba vòng giữa sân.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> お・ど・り・ま・す; mẹo tập trung おどり, phần ます là đuôi lịch sự.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> パーティーでみんなと踊りました(おどりました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã nhảy cùng mọi người ở bữa tiệc.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
36
New cards

生け花【いけばな】(ikebana)

Nghĩa: Nghệ thuật cắm hoa ikebana.

Mẹo âm thanh tương tự: I, kê ba Na — Na kêu “I!” khi phải kê ba bình hoa để tập cắm hoa.

Đọc chuẩn: い・け・ば・な: i-ke-ba-na, bốn nhịp ngắn, bỏ thanh của “kê”.

Ví dụ: 母(はは)は生け花(いけばな)の教室(きょうしつ)に通っています(かよっています)。

Dịch: Mẹ tôi đang theo học lớp cắm hoa ikebana.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: Wikimedia Commons: Ikenobō Senjō · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nghệ thuật cắm hoa ikebana.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> I, kê ba Na — Na kêu “I!” khi phải kê ba bình hoa để tập cắm hoa.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> い・け・ば・な: i-ke-ba-na, bốn nhịp ngắn, bỏ thanh của “kê”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 母(はは)は生け花(いけばな)の教室(きょうしつ)に通っています(かよっています)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Mẹ tôi đang theo học lớp cắm hoa ikebana.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Ikenobō Senjō · Public domain</small></p>
37
New cards

折り紙【おりがみ】(origami)

Nghĩa: Nghệ thuật gấp giấy; giấy dùng để gấp.

Mẹo âm thanh tương tự: Ô Ri, gà Mi — Ri gấp giấy thành con gà tặng Mi.

Đọc chuẩn: お・り・が・み: o-ri-ga-mi, o ngắn; gà chỉ gợi ga, không giữ huyền.

Ví dụ: 折り紙(おりがみ)で鶴(つる)を作りました(つくりました)。

Dịch: Tôi đã gấp một con hạc bằng giấy origami.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: Wikimedia Commons: Laitche · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Nghệ thuật gấp giấy; giấy dùng để gấp.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ô Ri, gà Mi — Ri gấp giấy thành con gà tặng Mi.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> お・り・が・み: o-ri-ga-mi, o ngắn; gà chỉ gợi ga, không giữ huyền.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 折り紙(おりがみ)で鶴(つる)を作りました(つくりました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã gấp một con hạc bằng giấy origami.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Laitche · Public domain</small></p>
38
New cards

俳句【はいく】(haiku)

Nghĩa: Thơ haiku, thể thơ ngắn Nhật Bản.

Mẹo âm thanh tương tự: Hai cu — Hai chú cu cùng làm một bài thơ haiku về sân trường.

Đọc chuẩn: は・い・く: ha-i-ku, ba nhịp; không đọc “hai” gộp một nhịp Việt.

Ví dụ: 桜(さくら)を見て(みて)、俳句(はいく)を作りました(つくりました)。

Dịch: Sau khi ngắm hoa anh đào, tôi đã làm một bài haiku.

Lưu ý: Haiku truyền thống thường có nhịp 5–7–5 mora và từ chỉ mùa; không đồng nhất mora với âm tiết.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: Wikimedia Commons: Matsuo Basho · Public domain

<p><strong>Nghĩa:</strong> Thơ haiku, thể thơ ngắn Nhật Bản.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Hai cu — Hai chú cu cùng làm một bài thơ haiku về sân trường.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> は・い・く: ha-i-ku, ba nhịp; không đọc “hai” gộp một nhịp Việt.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 桜(さくら)を見て(みて)、俳句(はいく)を作りました(つくりました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Sau khi ngắm hoa anh đào, tôi đã làm một bài haiku.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Haiku truyền thống thường có nhịp 5–7–5 mora và từ chỉ mùa; không đồng nhất mora với âm tiết.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Matsuo Basho · Public domain</small></p>
39
New cards

茶道【さどう】(sadou)

Nghĩa: Trà đạo.

Mẹo âm thanh tương tự: Sa đô — Sa mặc đồ đẹp đến lớp trà đạo, nâng chén bằng hai tay.

Đọc chuẩn: さ・ど・う: sa ngắn, dou dài; không đọc Sa-đô đều hai nhịp.

Ví dụ: 茶道(さどう)の教室(きょうしつ)でお茶(おちゃ)の入れ方(いれかた)を習いました(ならいました)。

Dịch: Tôi đã học cách pha trà ở lớp trà đạo.

Lưu ý: Cũng đọc ちゃどう tùy truyền thống, trường phái.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

<p><strong>Nghĩa:</strong> Trà đạo.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Sa đô — Sa mặc đồ đẹp đến lớp trà đạo, nâng chén bằng hai tay.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> さ・ど・う: sa ngắn, dou dài; không đọc Sa-đô đều hai nhịp.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 茶道(さどう)の教室(きょうしつ)でお茶(おちゃ)の入れ方(いれかた)を習いました(ならいました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã học cách pha trà ở lớp trà đạo.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Cũng đọc ちゃどう tùy truyền thống, trường phái.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p>
40
New cards

盆栽【ぼんさい】(bonsai)

Nghĩa: Cây bonsai; nghệ thuật trồng, tạo dáng cây trong chậu.

Mẹo âm thanh tương tự: Bonsai — bồn sai — Tôi đặt cây bonsai vào nhầm bồn, thầy bảo “bồn sai rồi!”.

Đọc chuẩn: ぼ・ん・さ・い: bốn nhịp; bon không có thanh huyền, sai tách sa-i.

Ví dụ: 祖父(そふ)は毎朝(まいあさ)、盆栽(ぼんさい)に水(みず)をあげます。

Dịch: Ông tôi tưới nước cho cây bonsai mỗi sáng.

Nhóm: 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống

Ảnh: Wikimedia Commons: Order of the Rose (薔薇騎士団) · CC BY 4.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Cây bonsai; nghệ thuật trồng, tạo dáng cây trong chậu.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Bonsai — bồn sai — Tôi đặt cây bonsai vào nhầm bồn, thầy bảo “bồn sai rồi!”.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ぼ・ん・さ・い: bốn nhịp; bon không có thanh huyền, sai tách sa-i.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 祖父(そふ)は毎朝(まいあさ)、盆栽(ぼんさい)に水(みず)をあげます。</p><p><strong>Dịch:</strong> Ông tôi tưới nước cho cây bonsai mỗi sáng.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 04 · Nhảy múa và nghệ thuật truyền thống</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Order of the Rose (薔薇騎士団) · CC BY 4.0</small></p>
41
New cards

絵を描きます【えをかきます】(e o kakimasu)

Nghĩa: Vẽ tranh.

Mẹo âm thanh tương tự: Ê! Ca Ki vẽ; e o kakimasu — Tôi gọi “Ê, Ca Ki!” khi thấy Ki đang vẽ tranh con mèo.

Đọc chuẩn: 絵 = e; を đọc o; 描きます = ka-ki-ma-su, không kh trong “khi”.

Ví dụ: 公園(こうえん)で花(はな)の絵(え)を描きます(かきます)。

Dịch: Tôi vẽ tranh hoa ở công viên.

Lưu ý: 描く dùng cho vẽ; 書く thường dùng cho viết chữ.

Nhóm: 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Vẽ tranh.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Ê! Ca Ki vẽ; e o kakimasu — Tôi gọi “Ê, Ca Ki!” khi thấy Ki đang vẽ tranh con mèo.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> 絵 = e; を đọc o; 描きます = ka-ki-ma-su, không kh trong “khi”.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 公園(こうえん)で花(はな)の絵(え)を描きます(かきます)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi vẽ tranh hoa ở công viên.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> 描く dùng cho vẽ; 書く thường dùng cho viết chữ.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
42
New cards

外国語/~語【がいこくご/~ご】(gaikokugo / -go)

Nghĩa: Ngoại ngữ / hậu tố chỉ ngôn ngữ “tiếng…”.

Mẹo âm thanh tương tự: Gai, cốc, gô — Bé Gô dán nhãn ngoại ngữ lên cái cốc và cây đầy gai để học từ.

Đọc chuẩn: がい・こく・ご = ga-i-ko-ku-go; “cốc” phải mở thành ko-ku; ~語 đọc go.

Ví dụ: 外国語(がいこくご)を勉強(べんきょう)するのが好き(すき)です。

Dịch: Tôi thích học ngoại ngữ.

Lưu ý: Ví dụ ~語: 日本語(にほんご), ベトナム語(べとなむご).

Nhóm: 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí

<p><strong>Nghĩa:</strong> Ngoại ngữ / hậu tố chỉ ngôn ngữ “tiếng…”.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Gai, cốc, gô — Bé Gô dán nhãn ngoại ngữ lên cái cốc và cây đầy gai để học từ.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> がい・こく・ご = ga-i-ko-ku-go; “cốc” phải mở thành ko-ku; ~語 đọc go.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 外国語(がいこくご)を勉強(べんきょう)するのが好き(すき)です。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi thích học ngoại ngữ.</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Ví dụ ~語: 日本語(にほんご), ベトナム語(べとなむご).</p><p><strong>Nhóm:</strong> 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí</p>
43
New cards

ゲーム【げーむ】(geemu)

Nghĩa: Trò chơi; thường chỉ trò chơi điện tử trong ngữ cảnh giải trí.

Mẹo âm thanh tương tự: GAME — Tôi bấm nút GAME trên máy, màn hình lập tức hiện trò chơi đua xe.

Đọc chuẩn: gee-mu: kéo dài e, thêm mu; không đọc một âm “gêm” như tiếng Anh.

Ví dụ: 弟(おとうと)とテレビゲームをします。

Dịch: Tôi chơi trò chơi điện tử trên tivi với em trai.

Nhóm: 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí

Ảnh: Wikimedia Commons: Shadowgate · CC BY 2.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Trò chơi; thường chỉ trò chơi điện tử trong ngữ cảnh giải trí.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> GAME — Tôi bấm nút GAME trên máy, màn hình lập tức hiện trò chơi đua xe.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> gee-mu: kéo dài e, thêm mu; không đọc một âm “gêm” như tiếng Anh.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 弟(おとうと)とテレビゲームをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi chơi trò chơi điện tử trên tivi với em trai.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Shadowgate · CC BY 2.0</small></p>
44
New cards

カメラ【かめら】(kamera)

Nghĩa: Máy ảnh.

Mẹo âm thanh tương tự: CAMERA — “ca-me-ra” — Chiếc camera kêu “ca-me-ra” mỗi lần chụp, cả nhà quay mặt vào ống kính.

Đọc chuẩn: ka-me-ra có ba nhịp ngắn; r Nhật là âm bật nhẹ, không rung kéo dài.

Ví dụ: 旅行(りょこう)の前(まえ)にカメラを買いました(かいました)。

Dịch: Tôi đã mua máy ảnh trước chuyến du lịch.

Nhóm: 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí

Ảnh: Wikimedia Commons: Kameraprojekt Graz 2015 · CC BY-SA 4.0

<p><strong>Nghĩa:</strong> Máy ảnh.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> CAMERA — “ca-me-ra” — Chiếc camera kêu “ca-me-ra” mỗi lần chụp, cả nhà quay mặt vào ống kính.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> ka-me-ra có ba nhịp ngắn; r Nhật là âm bật nhẹ, không rung kéo dài.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 旅行(りょこう)の前(まえ)にカメラを買いました(かいました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã mua máy ảnh trước chuyến du lịch.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí</p><p><small>Ảnh: Wikimedia Commons: Kameraprojekt Graz 2015 · CC BY-SA 4.0</small></p>
45
New cards

写真を撮ります【しゃしんをとります】(shashin o torimasu)

Nghĩa: Chụp ảnh.

Mẹo âm thanh tương tự: Sa xin; shashin o torimasu — Sa xin đứng giữa để tôi chụp ảnh cả nhóm.

Đọc chuẩn: しゃ・し・ん: sha-shi-n, không sa-sin; 撮ります là to-ri-ma-su, を đọc o.

Ví dụ: 海(うみ)で家族(かぞく)の写真(しゃしん)を撮りました(とりました)。

Dịch: Tôi đã chụp ảnh gia đình ở biển.

Nhóm: 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Chụp ảnh.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Sa xin; shashin o torimasu — Sa xin đứng giữa để tôi chụp ảnh cả nhóm.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> しゃ・し・ん: sha-shi-n, không sa-sin; 撮ります là to-ri-ma-su, を đọc o.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 海(うみ)で家族(かぞく)の写真(しゃしん)を撮りました(とりました)。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi đã chụp ảnh gia đình ở biển.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 05 · Sáng tạo, học tập và giải trí</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
46
New cards

キャンプをします【きゃんぷをします】(kyanpu o shimasu)

Nghĩa: Cắm trại.

Mẹo âm thanh tương tự: Camp → KYAN-PU; thêm o shimasu — Pu dựng lều camp, treo biển KYAN-PU ngay cửa rồi nhóm bếp cắm trại.

Đọc chuẩn: キャ・ン・プ: kya một nhịp có âm lướt y, ン một nhịp mũi, pu ngắn; をします = o-shi-ma-su.

Ví dụ: 週末(しゅうまつ)、湖(みずうみ)のそばでキャンプをします。

Dịch: Cuối tuần tôi cắm trại bên hồ.

Nhóm: 06 · Hoạt động ngoài trời

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Cắm trại.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Camp → KYAN-PU; thêm o shimasu — Pu dựng lều camp, treo biển KYAN-PU ngay cửa rồi nhóm bếp cắm trại.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> キャ・ン・プ: kya một nhịp có âm lướt y, ン một nhịp mũi, pu ngắn; をします = o-shi-ma-su.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 週末(しゅうまつ)、湖(みずうみ)のそばでキャンプをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Cuối tuần tôi cắm trại bên hồ.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 06 · Hoạt động ngoài trời</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
47
New cards

バーベキュー【ばーべきゅー】(baabekyuu)

Nghĩa: Tiệc nướng, hoạt động nướng đồ ăn ngoài trời.

Mẹo âm thanh tương tự: Barbecue — ba-bê-kiu — Ba bế Kiu tránh khói khi cả nhà nướng barbecue ngoài vườn.

Đọc chuẩn: バ・ー・ベ・キュ・ー; baa và kyuu dài, be ngắn.

Ví dụ: 庭(にわ)で家族(かぞく)とバーベキューをします。

Dịch: Tôi tổ chức nướng đồ ăn với gia đình trong vườn.

Nhóm: 06 · Hoạt động ngoài trời

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Tiệc nướng, hoạt động nướng đồ ăn ngoài trời.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> Barbecue — ba-bê-kiu — Ba bế Kiu tránh khói khi cả nhà nướng barbecue ngoài vườn.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> バ・ー・ベ・キュ・ー; baa và kyuu dài, be ngắn.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 庭(にわ)で家族(かぞく)とバーベキューをします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Tôi tổ chức nướng đồ ăn với gia đình trong vườn.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 06 · Hoạt động ngoài trời</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
48
New cards

釣りをします【つりをします】(tsuri o shimasu)

Nghĩa: Câu cá.

Mẹo âm thanh tương tự: CHÚ RI; thêm o shimasu — Chú Ri ngồi bên sông, giật cần câu được con cá to bằng chiếc nồi.

Đọc chuẩn: つり = tsu-ri; chú chỉ gợi gần tsu, phải bật t rồi xát s, không đọc chu; をします = o-shi-ma-su.

Ví dụ: 日曜日(にちようび)の朝(あさ)、川(かわ)で釣り(つり)をします。

Dịch: Sáng chủ nhật tôi câu cá ở sông.

Nhóm: 06 · Hoạt động ngoài trời

Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

<p><strong>Nghĩa:</strong> Câu cá.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> CHÚ RI; thêm o shimasu — Chú Ri ngồi bên sông, giật cần câu được con cá to bằng chiếc nồi.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> つり = tsu-ri; chú chỉ gợi gần tsu, phải bật t rồi xát s, không đọc chu; をします = o-shi-ma-su.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 日曜日(にちようび)の朝(あさ)、川(かわ)で釣り(つり)をします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Sáng chủ nhật tôi câu cá ở sông.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 06 · Hoạt động ngoài trời</p><p><small>Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA</small></p>
49
New cards

山登りをします【やまのぼりをします】(yamanobori o shimasu)

Nghĩa: Leo núi.

Mẹo âm thanh tương tự: DA MA — NÔ BÔ RI — Da Ma mang chiếc bô của Ri leo lên đỉnh núi để cắm trại.

Đọc chuẩn: やまのぼり = ya-ma-no-bo-ri; ya có âm lướt y, r bật nhẹ; thêm をします = o-shi-ma-su.

Ví dụ: 秋(あき)に友達(ともだち)と山登り(やまのぼり)をします。

Dịch: Mùa thu tôi leo núi cùng bạn.

Nhóm: 06 · Hoạt động ngoài trời

<p><strong>Nghĩa:</strong> Leo núi.</p><p><strong>Mẹo âm thanh tương tự:</strong> DA MA — NÔ BÔ RI — Da Ma mang chiếc bô của Ri leo lên đỉnh núi để cắm trại.</p><p><strong>Đọc chuẩn:</strong> やまのぼり = ya-ma-no-bo-ri; ya có âm lướt y, r bật nhẹ; thêm をします = o-shi-ma-su.</p><p><strong>Ví dụ:</strong> 秋(あき)に友達(ともだち)と山登り(やまのぼり)をします。</p><p><strong>Dịch:</strong> Mùa thu tôi leo núi cùng bạn.</p><p><strong>Nhóm:</strong> 06 · Hoạt động ngoài trời</p>