1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
civilization (n)
nền văn minh
settlement (n)
khu định cư
interval (n)
khoảng thời gian, khoảng cách
ventilation (n)
sự thông gió, hệ thống thông hơi
canal (n)
kênh đào
agriculture (n)
nông nghiệp
equipped (adj)
được trang bị
plumb line (phr)
dây dọi (dụng cụ đo độ thẳng đứng)
determine (v)
xác định, quyết định
slope (n)
độ dốc
drain (v)
rút nước, tháo nước
approximately (adv)
khoảng, xấp xỉ
practical (adj)
thực tế, khả thi
alternative (n)
giải pháp thay thế
surveying (n)
sự trắc địa, đo đạc địa hình
geometry (n)
hình học
adjustment (n)
sự điều chỉnh
encounter (v)
bắt gặp, chạm chán
deviate (v)
lệch hướng, chệch khỏi
penetrate (v)
xuyên qua, thấm qua
deviation (n)
sự sai lệch, sự chệch hướng
inscription (n)
dòng chữ khắc (trên đá/kim loại)
aqueduct (n)
hệ thống dẫn nước
lateral (adj)
thuộc về bên cạnh, chiều ngang
obstacle (n)
trở ngại, chướng ngại vật
extraction (n)
sự khai thác, rút ra
vein (n)
mạch (khoáng sản, quặng)
pursue (v)
đuổi theo, đi theo
patron (n)
người bảo trợ, người đặt hàng
divert (v)
làm đổi hướng, chuyển hướng
harbor (n)
cảng, bến tàu