roman tunnels

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

civilization (n)

nền văn minh

2
New cards

settlement (n)

khu định cư

3
New cards

interval (n)

khoảng thời gian, khoảng cách

4
New cards

ventilation (n)

sự thông gió, hệ thống thông hơi

5
New cards

canal (n)

kênh đào

6
New cards

agriculture (n)

nông nghiệp

7
New cards

equipped (adj)

được trang bị

8
New cards

plumb line (phr)

dây dọi (dụng cụ đo độ thẳng đứng)

9
New cards

determine (v)

xác định, quyết định

10
New cards

slope (n)

độ dốc

11
New cards

drain (v)

rút nước, tháo nước

12
New cards

approximately (adv)

khoảng, xấp xỉ

13
New cards

practical (adj)

thực tế, khả thi

14
New cards

alternative (n)

giải pháp thay thế

15
New cards

surveying (n)

sự trắc địa, đo đạc địa hình

16
New cards

geometry (n)

hình học

17
New cards

adjustment (n)

sự điều chỉnh

18
New cards

encounter (v)

bắt gặp, chạm chán

19
New cards

deviate (v)

lệch hướng, chệch khỏi

20
New cards

penetrate (v)

xuyên qua, thấm qua

21
New cards

deviation (n)

sự sai lệch, sự chệch hướng

22
New cards

inscription (n)

dòng chữ khắc (trên đá/kim loại)

23
New cards

aqueduct (n)

hệ thống dẫn nước

24
New cards

lateral (adj)

thuộc về bên cạnh, chiều ngang

25
New cards

obstacle (n)

trở ngại, chướng ngại vật

26
New cards

extraction (n)

sự khai thác, rút ra

27
New cards

vein (n)

mạch (khoáng sản, quặng)

28
New cards

pursue (v)

đuổi theo, đi theo

29
New cards

patron (n)

người bảo trợ, người đặt hàng

30
New cards

divert (v)

làm đổi hướng, chuyển hướng

31
New cards

harbor (n)

cảng, bến tàu