shadowing (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

scold

mắng, quở trách, trách scold thường được dùng khi một người có hành động sai và người khác nói với họ một cách không hài lòng. scold sb for doing sth
→ mắng ai vì đã làm gì

2
New cards

slouch /slaʊtʃ/ (N,V)

hom người, gù lưng, ngồi/đứng không thẳng

Thường dùng khi một người ngồi hoặc đứng với vai và lưng cong xuống, đặc biệt do tư thế xấu.

Don't slouch when you sit.
→ Đừng ngồi khom lưng.


3
New cards

posture /ˈpɒstʃər/

tư thế của cơ thể ( nói chung) Cách một người giữ cơ thể khi ngồi, đứng, đi hoặc nằm. Good posture is important for your health.
→ Tư thế đúng rất quan trọng đối với sức khỏe.

4
New cards

movement = chuyển động, sự di chuyển

make a movement
→ thực hiện một chuyển động

5
New cards

determine /dɪˈtɜːrmɪn/ A. = quyết định, định đoạt một kết quả

👉 Thường dùng khi một yếu tố/sự việc quyết định kết quả cuối cùng, không nhất thiết là một người ngồi lựa chọn.

Your attitude determines your success.
→ Thái độ của bạn quyết định thành công của bạn.

decide = quyết định làm gì / chọn phương án nào

👉 Nhấn mạnh ý chí và lựa chọn của một người sau khi suy nghĩ. decide thường có người ra quyết định.

xác định / quyết định Nghĩa 1: xác định

Scientists are trying to determine the cause of the problem.
→ Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.

Nghĩa 2: quyết định

Several factors determine a person's posture.
→ Một số yếu tố quyết định tư thế của một người.


6
New cards

awkward /ˈɔːkwərd/ (adj)

vụng về; khó xử; không tự nhiên; khó chịu awkward position/posture = tư thế không tự nhiên, gây khó chịu an awkward situation
→ một tình huống khó xử

He felt awkward talking to strangers.
→ Anh ấy cảm thấy ngượng/ngại khi nói chuyện với người lạ.


7
New cards

optimal /ˈɒptɪməl/ tối ưu nhất / phù hợp nhất

tối ưu, tốt nhất trong điều kiện nhất định

the optimal position
→ vị trí/tư thế tối ưu


8
New cards

inhibit (V)

cản trở, hạn chế

9
New cards

tight /taɪt/ (adj)

chật / căng / bó / sít tight muscles
→ cơ bắp bị căng

My shoulders feel tight.
→ Vai tôi cảm thấy căng/cứng.

My neck is tight after sitting for hours.
→ Cổ tôi bị căng sau khi ngồi nhiều giờ.


10
New cards

inflexible /ɪnˈfleksəbəl/ (adj)

không linh hoạt / cứng / khó uốn Trong cơ thể:

an inflexible spine
→ cột sống không linh hoạt

His joints are becoming inflexible.
→ Các khớp của anh ấy đang trở nên kém linh hoạt.


11
New cards

dysfunctional /dɪsˈfʌŋkʃənəl/ (adj)

hoạt động không bình thường / bị rối loạn chức năng function = chức năng
dys- = sai, bất thường A dysfunctional joint can affect movement.
→ Một khớp hoạt động không bình thường có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động.

12
New cards

impair (v) làm cho một khả năng/chức năng hoạt động kém đi

làm suy giảm / làm ảnh hưởng xấu đến chức năng impair + ability/function/movement/concentration Lack of sleep can impair concentration.
→ Thiếu ngủ có thể làm suy giảm khả năng tập trung. Poor posture can impair movement.
→ Tư thế xấu có thể làm suy giảm khả năng vận động.

13
New cards

inflict /ɪnˈflɪkt/ (v)

gây ra đau đớn, tổn thương hoặc thiệt hại Thường đi với những thứ tiêu cực:

  • inflict pain → gây đau đớn

  • inflict damage → gây thiệt hại

  • inflict injury → gây thương tích

  • inflict suffering → gây đau khổ

Poor posture can inflict unnecessary strain on the muscles.
→ Tư thế xấu có thể gây áp lực không cần thiết lên cơ bắp. impairlàm suy giảm chức năng

Poor posture impairs movement.

inflictgây ra đau đớn/tổn thương

The injury inflicted severe pain.


14
New cards

joint (n)

các khớp (nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau.)

15
New cards

ligament /ˈlɪɡəmənt/ (v)

dây chằng

16
New cards

organ /ˈɔːrɡən/

cơ quan

17
New cards

scoliosis /ˌskoʊliˈoʊsɪs/

chứng cong/vẹo cột sống

18
New cards

exclusive

duy nhất / độc quyền / loại trừ những cái khác exclusive cause
nguyên nhân duy nhất

19
New cards

sensitivity /ˌsensəˈtɪvəti/

độ nhạy / sự nhạy cảm sensitivity to pain
→ độ nhạy cảm với cơn đau sensitivity to something

20
New cards

look downward

downward

adverb/adjective = hướng xuống dưới

👉 look downward = nhìn xuống look upward → nhìn lên

  • look downward → nhìn xuống

  • look forward → nhìn về phía trước

  • look backward → nhìn về phía sau


21
New cards

spine /spaɪn/

cột sống

22
New cards

vertebrae vɜːtɪbreɪ

các đốt sống vertebra (ˈvɜːtɪbrə) = một đốt sống

Số nhiều:

vertebrae = các đốt sống


23
New cards

stack (V) = xếp chồng

Books were stacked on the table.
→ Sách được xếp chồng trên bàn.

24
New cards

align /əˈlaɪn/

căn chỉnh / làm cho thẳng hàng / đặt đúng vị trí Align your shoulders with your hips.
→ Căn chỉnh vai thẳng hàng với hông.alignment (N) = sự căn chỉnh / sự thẳng hàng to arrange something in the correct position, or to be in the correct position, in relation to something else, especially in a straight line

  • Make sure the shelf is aligned with the top of the cupboard.


25
New cards

hip /hɪp/ (n)

hông

26
New cards

fatigue /fəˈtiːɡ/ (n)

sự mệt mỏi / tình trạng kiệt sức tired = mệt → adjective

I am tired.

fatigue = sự mệt mỏi → noun

I suffer from fatigue.

Physical fatigue can affect concentration.
→ Sự mệt mỏi về thể chất có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung

27
New cards

muscle strain

căng cơ / chấn thương cơ do bị kéo căng quá mức

Lifting heavy objects can cause muscle strain.
→ Nâng vật nặng có thể gây căng cơ.

suffer a muscle strain → bị căng cơ

28
New cards

vertical /ˈvɜːrtɪkəl/

thẳng đứng / theo chiều dọc

29
New cards

tilt forward

nghiêng về phía trước forward

adverb = về phía trước

30
New cards

trunk /trʌŋk/ (n)

thân mình / phần thân của cơ thể (không bao gồm đầu và các chi.)

31
New cards

angle /ˈæŋɡəl/

góc

Chỉ khoảng không gian hoặc độ nghiêng giữa hai đường/mặt. the angle of the screen
→ góc của màn hình

Adjust the angle of your chair.
→ Điều chỉnh góc của ghế.

  • at an angle → ở một góc/nghiêng

  • a 90-degree angle → góc 90 độ


32
New cards

slightly /ˈslaɪtli/

hơi, một chút, một cách nhẹ

Nó cho biết một sự thay đổi không lớn.

Tilt your head slightly forward.
→ Hơi nghiêng đầu về phía trước.

The chair is slightly higher.
→ Cái ghế cao hơn một chút.


33
New cards

redesign /ˌriːdɪˈzaɪn/

thiết kế lại

34
New cards

adjust /əˈdʒʌst/

điều chỉnh

Thay đổi một thứ một chút để nó phù hợp hơn.

Adjust the height of your chair.
→ Điều chỉnh chiều cao của ghế.

You can adjust the angle of the screen.
→ Bạn có thể điều chỉnh góc của màn hình.


35
New cards

elbow /ˈelbəʊ/

khuỷu tay

36
New cards

wrist /rɪst/

cổ tay

37
New cards

ergonomic aids = các dụng cụ/thiết bị hỗ trợ công thái học

Ergonomic nghĩa là được thiết kế để phù hợp với cơ thể và cách con người sử dụng, giúp tăng sự thoải mái và giảm áp lực/chấn thương.

aid = thứ giúp đỡ/hỗ trợ.

38
New cards

pillow /ˈpɪləʊ/

gối

39
New cards

heel /hiːl/

gót chân

Phần phía sau của bàn chân.

My heel hurts after walking for a long time.
→ Gót chân tôi đau sau khi đi bộ lâu.


40
New cards

arch /ɑːrtʃ/

vòm bàn chân

Là phần cong ở phía trong lòng bàn chân. The arch of the foot helps support the body.
→ Vòm bàn chân giúp nâng đỡ cơ thể.

41
New cards

headset /ˈhedset/

tai nghe có mic / bộ tai nghe

Khác với headphones ở chỗ headset thường có microphone.

42
New cards

. move around /muːv əˈraʊnd/

đi lại / di chuyển xung quanh

Try to move around every hour.
→ Cố gắng đi lại mỗi giờ.

Đây là nghĩa rất phù hợp với chủ đề posture.

Nghĩa 2

👉 di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác

People were moving around the room.
→ Mọi người đang di chuyển quanh phòng.


43
New cards

physical therapist /ˈfɪzɪkəl ˈθerəpɪst/

chuyên viên vật lý trị liệu

Người giúp bệnh nhân phục hồi khả năng vận động, giảm đau và cải thiện chức năng cơ thể thông qua các bài tập và phương pháp trị liệu. (see…) gặp…

44
New cards

stumble across /ˈstʌmbəl əˈkrɒs/

tình cờ phát hiện / tình cờ bắt gặp

Bạn không chủ động tìm kiếm nhưng vô tình tìm thấy thứ gì đó.

I stumbled across an interesting article online.
→ Tôi tình cờ đọc được/phát hiện một bài báo thú vị trên mạng.


45
New cards

chimpanzee /ˌtʃɪmpænˈziː/

tinh tinh

46
New cards

overripe /ˌəʊvəˈraɪp/

chín quá mức , chín nẫu

Khi trái cây quá chín, nó thường trở nên mềm, có mùi mạnh và có thể bắt đầu lên men.

47
New cards

plum /plʌm/

quả mận

48
New cards

split open /splɪt ˈəʊpən/

nứt ra, tách ra, toác ra

Dùng khi một vật bị tách/nứt thành các phần, thường do áp lực hoặc đã quá chín. Thường dùng với fruit, skin, wound, lips, wood, ground... thứ gì đó "toác ra ở giữa" để lộ bên trong. Với vết thương → vết thương bị toác ra Với môi/da

49
New cards

intoxicate /ɪnˈtɒksɪkeɪt/

làm say / làm mất tỉnh táo

Thường liên quan đến alcohol hoặc chất độc. Alcohol can intoxicate people.
→ Alcohol có thể làm người ta say

50
New cards

intoxicated (adj) = say / bị ảnh hưởng bởi chất gây say

The chimpanzees appeared intoxicated.
→ Những con tinh tinh có vẻ đang say.


intoxication (n) = tình trạng say/ngộ độc

51
New cards

fruity /ˈfruːti/

fruity /ˈfruːti/

52
New cards

odor /ˈəʊdə(r)/

mùi / mùi đặc trưng

odor thường dùng để nói về một mùi khá rõ, và không nhất thiết là mùi hôi.

The fruit gave off a fruity odor.
→ Trái cây tỏa ra một mùi trái cây.

There was a strong odor coming from the container.
→ Có một mùi nồng phát ra từ chiếc hộp.

smell = mùi / ngửi → rất thông dụng
odor = mùi → trang trọng/khoa học hơn
scent = hương thơm → thường mang sắc thái dễ chịu I can smell a fruity scent in the air.

53
New cards

gorge /ɡɔːrdʒ/ Từ loại

ăn rất nhiều / ăn ngấu nghiến

Thường dùng với:

gorge on + food

= ăn rất nhiều một loại thức ăn nào đó.

The chimpanzees gorged on overripe fruit.
→ Những con tinh tinh ăn ngấu nghiến trái cây chín quá.

He gorged on chocolate.
→ Anh ấy ăn rất nhiều chocolate.


54
New cards

unwitting /ʌnˈwɪtɪŋ/

không biết, vô tình, không nhận thức được điều đang xảy ra an unwitting participant
→ một người tham gia mà không biết

The chimpanzees were unwitting consumers of alcohol.
→ Những con tinh tinh vô tình tiêu thụ alcohol mà không biết


55
New cards

ape /eɪp/

vượn người

56
New cards

stumble on /ˈstʌmbəl ɒn/

tình cờ phát hiện / bắt gặp

Gần như đồng nghĩa với:

stumble across

stumble across ≈ stumble on ≈ find by accident

→ đều mang nghĩa tình cờ tìm thấy/phát hiện.

57
New cards

alcoholic /ˌælkəˈhɒlɪk/

có chứa alcohol / liên quan đến alcohol

alcoholic beverage
→ đồ uống có cồn

Nghĩa 2 – noun:

👉 người nghiện rượu

He is an alcoholic.
→ Anh ấy là người nghiện rượu.


58
New cards

microscopic /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/

cực nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi

59
New cards

organism

sinh vật