1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scold
mắng, quở trách, trách scold thường được dùng khi một người có hành động sai và người khác nói với họ một cách không hài lòng. scold sb for doing sth
→ mắng ai vì đã làm gì
slouch /slaʊtʃ/ (N,V)
hom người, gù lưng, ngồi/đứng không thẳng
Thường dùng khi một người ngồi hoặc đứng với vai và lưng cong xuống, đặc biệt do tư thế xấu.
Don't slouch when you sit.
→ Đừng ngồi khom lưng.
posture /ˈpɒstʃər/
tư thế của cơ thể ( nói chung) Cách một người giữ cơ thể khi ngồi, đứng, đi hoặc nằm. Good posture is important for your health.
→ Tư thế đúng rất quan trọng đối với sức khỏe.
movement = chuyển động, sự di chuyển
make a movement
→ thực hiện một chuyển động
determine /dɪˈtɜːrmɪn/ A. = quyết định, định đoạt một kết quả
👉 Thường dùng khi một yếu tố/sự việc quyết định kết quả cuối cùng, không nhất thiết là một người ngồi lựa chọn.
Your attitude determines your success.
→ Thái độ của bạn quyết định thành công của bạn.
decide = quyết định làm gì / chọn phương án nào
👉 Nhấn mạnh ý chí và lựa chọn của một người sau khi suy nghĩ. decide thường có người ra quyết định.
xác định / quyết định Nghĩa 1: xác định
Scientists are trying to determine the cause of the problem.
→ Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.
Nghĩa 2: quyết định
Several factors determine a person's posture.
→ Một số yếu tố quyết định tư thế của một người.
awkward /ˈɔːkwərd/ (adj)
vụng về; khó xử; không tự nhiên; khó chịu awkward position/posture = tư thế không tự nhiên, gây khó chịu an awkward situation
→ một tình huống khó xử
He felt awkward talking to strangers.
→ Anh ấy cảm thấy ngượng/ngại khi nói chuyện với người lạ.
optimal /ˈɒptɪməl/ tối ưu nhất / phù hợp nhất
tối ưu, tốt nhất trong điều kiện nhất định
the optimal position
→ vị trí/tư thế tối ưu
inhibit (V)
cản trở, hạn chế
tight /taɪt/ (adj)
chật / căng / bó / sít tight muscles
→ cơ bắp bị căng
My shoulders feel tight.
→ Vai tôi cảm thấy căng/cứng.
My neck is tight after sitting for hours.
→ Cổ tôi bị căng sau khi ngồi nhiều giờ.
inflexible /ɪnˈfleksəbəl/ (adj)
không linh hoạt / cứng / khó uốn Trong cơ thể:
an inflexible spine
→ cột sống không linh hoạt
His joints are becoming inflexible.
→ Các khớp của anh ấy đang trở nên kém linh hoạt.
dysfunctional /dɪsˈfʌŋkʃənəl/ (adj)
hoạt động không bình thường / bị rối loạn chức năng function = chức năng
dys- = sai, bất thường A dysfunctional joint can affect movement.
→ Một khớp hoạt động không bình thường có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động.
impair (v) làm cho một khả năng/chức năng hoạt động kém đi
làm suy giảm / làm ảnh hưởng xấu đến chức năng impair + ability/function/movement/concentration Lack of sleep can impair concentration.
→ Thiếu ngủ có thể làm suy giảm khả năng tập trung. Poor posture can impair movement.
→ Tư thế xấu có thể làm suy giảm khả năng vận động.
inflict /ɪnˈflɪkt/ (v)
gây ra đau đớn, tổn thương hoặc thiệt hại Thường đi với những thứ tiêu cực:
inflict pain → gây đau đớn
inflict damage → gây thiệt hại
inflict injury → gây thương tích
inflict suffering → gây đau khổ
Poor posture can inflict unnecessary strain on the muscles.
→ Tư thế xấu có thể gây áp lực không cần thiết lên cơ bắp. impair → làm suy giảm chức năng
Poor posture impairs movement.
inflict → gây ra đau đớn/tổn thương
The injury inflicted severe pain.
joint (n)
các khớp (nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau.)
ligament /ˈlɪɡəmənt/ (v)
dây chằng
organ /ˈɔːrɡən/
cơ quan
scoliosis /ˌskoʊliˈoʊsɪs/
chứng cong/vẹo cột sống
exclusive
duy nhất / độc quyền / loại trừ những cái khác exclusive cause
→ nguyên nhân duy nhất
sensitivity /ˌsensəˈtɪvəti/
độ nhạy / sự nhạy cảm sensitivity to pain
→ độ nhạy cảm với cơn đau sensitivity to something
look downward
downward
adverb/adjective = hướng xuống dưới
👉 look downward = nhìn xuống look upward → nhìn lên
look downward → nhìn xuống
look forward → nhìn về phía trước
look backward → nhìn về phía sau
spine /spaɪn/
cột sống
vertebrae vɜːtɪbreɪ
các đốt sống vertebra (ˈvɜːtɪbrə) = một đốt sống
Số nhiều:
vertebrae = các đốt sống
stack (V) = xếp chồng
Books were stacked on the table.
→ Sách được xếp chồng trên bàn.
align /əˈlaɪn/
căn chỉnh / làm cho thẳng hàng / đặt đúng vị trí Align your shoulders with your hips.
→ Căn chỉnh vai thẳng hàng với hông.alignment (N) = sự căn chỉnh / sự thẳng hàng to arrange something in the correct position, or to be in the correct position, in relation to something else, especially in a straight line
Make sure the shelf is aligned with the top of the cupboard.
hip /hɪp/ (n)
hông
fatigue /fəˈtiːɡ/ (n)
sự mệt mỏi / tình trạng kiệt sức tired = mệt → adjective
I am tired.
fatigue = sự mệt mỏi → noun
I suffer from fatigue.
Physical fatigue can affect concentration.
→ Sự mệt mỏi về thể chất có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung
muscle strain
căng cơ / chấn thương cơ do bị kéo căng quá mức
Lifting heavy objects can cause muscle strain.
→ Nâng vật nặng có thể gây căng cơ.
suffer a muscle strain → bị căng cơ
vertical /ˈvɜːrtɪkəl/
thẳng đứng / theo chiều dọc
tilt forward
nghiêng về phía trước forward
adverb = về phía trước
trunk /trʌŋk/ (n)
thân mình / phần thân của cơ thể (không bao gồm đầu và các chi.)
angle /ˈæŋɡəl/
góc
Chỉ khoảng không gian hoặc độ nghiêng giữa hai đường/mặt. the angle of the screen
→ góc của màn hình
Adjust the angle of your chair.
→ Điều chỉnh góc của ghế.
at an angle → ở một góc/nghiêng
a 90-degree angle → góc 90 độ
slightly /ˈslaɪtli/
hơi, một chút, một cách nhẹ
Nó cho biết một sự thay đổi không lớn.
Tilt your head slightly forward.
→ Hơi nghiêng đầu về phía trước.
The chair is slightly higher.
→ Cái ghế cao hơn một chút.
redesign /ˌriːdɪˈzaɪn/
thiết kế lại
adjust /əˈdʒʌst/
điều chỉnh
Thay đổi một thứ một chút để nó phù hợp hơn.
Adjust the height of your chair.
→ Điều chỉnh chiều cao của ghế.
You can adjust the angle of the screen.
→ Bạn có thể điều chỉnh góc của màn hình.
elbow /ˈelbəʊ/
khuỷu tay
wrist /rɪst/
cổ tay
ergonomic aids = các dụng cụ/thiết bị hỗ trợ công thái học
Ergonomic nghĩa là được thiết kế để phù hợp với cơ thể và cách con người sử dụng, giúp tăng sự thoải mái và giảm áp lực/chấn thương.
aid = thứ giúp đỡ/hỗ trợ.
pillow /ˈpɪləʊ/
gối
heel /hiːl/
gót chân
Phần phía sau của bàn chân.
My heel hurts after walking for a long time.
→ Gót chân tôi đau sau khi đi bộ lâu.
arch /ɑːrtʃ/
vòm bàn chân
Là phần cong ở phía trong lòng bàn chân. The arch of the foot helps support the body.
→ Vòm bàn chân giúp nâng đỡ cơ thể.
headset /ˈhedset/
tai nghe có mic / bộ tai nghe
Khác với headphones ở chỗ headset thường có microphone.
. move around /muːv əˈraʊnd/
đi lại / di chuyển xung quanh
Try to move around every hour.
→ Cố gắng đi lại mỗi giờ.
Đây là nghĩa rất phù hợp với chủ đề posture.
Nghĩa 2
👉 di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác
People were moving around the room.
→ Mọi người đang di chuyển quanh phòng.
physical therapist /ˈfɪzɪkəl ˈθerəpɪst/
chuyên viên vật lý trị liệu
Người giúp bệnh nhân phục hồi khả năng vận động, giảm đau và cải thiện chức năng cơ thể thông qua các bài tập và phương pháp trị liệu. (see…) gặp…
stumble across /ˈstʌmbəl əˈkrɒs/
tình cờ phát hiện / tình cờ bắt gặp
Bạn không chủ động tìm kiếm nhưng vô tình tìm thấy thứ gì đó.
I stumbled across an interesting article online.
→ Tôi tình cờ đọc được/phát hiện một bài báo thú vị trên mạng.
chimpanzee /ˌtʃɪmpænˈziː/
tinh tinh
overripe /ˌəʊvəˈraɪp/
chín quá mức , chín nẫu
Khi trái cây quá chín, nó thường trở nên mềm, có mùi mạnh và có thể bắt đầu lên men.
plum /plʌm/
quả mận
split open /splɪt ˈəʊpən/
nứt ra, tách ra, toác ra
Dùng khi một vật bị tách/nứt thành các phần, thường do áp lực hoặc đã quá chín. Thường dùng với fruit, skin, wound, lips, wood, ground... thứ gì đó "toác ra ở giữa" để lộ bên trong. Với vết thương → vết thương bị toác ra Với môi/da
intoxicate /ɪnˈtɒksɪkeɪt/
làm say / làm mất tỉnh táo
Thường liên quan đến alcohol hoặc chất độc. Alcohol can intoxicate people.
→ Alcohol có thể làm người ta say
intoxicated (adj) = say / bị ảnh hưởng bởi chất gây say
The chimpanzees appeared intoxicated.
→ Những con tinh tinh có vẻ đang say.
intoxication (n) = tình trạng say/ngộ độc
fruity /ˈfruːti/
fruity /ˈfruːti/
odor /ˈəʊdə(r)/
mùi / mùi đặc trưng
odor thường dùng để nói về một mùi khá rõ, và không nhất thiết là mùi hôi.
The fruit gave off a fruity odor.
→ Trái cây tỏa ra một mùi trái cây.
There was a strong odor coming from the container.
→ Có một mùi nồng phát ra từ chiếc hộp.
smell = mùi / ngửi → rất thông dụng
odor = mùi → trang trọng/khoa học hơn
scent = hương thơm → thường mang sắc thái dễ chịu I can smell a fruity scent in the air.
gorge /ɡɔːrdʒ/ Từ loại
ăn rất nhiều / ăn ngấu nghiến
Thường dùng với:
gorge on + food
= ăn rất nhiều một loại thức ăn nào đó.
The chimpanzees gorged on overripe fruit.
→ Những con tinh tinh ăn ngấu nghiến trái cây chín quá.
He gorged on chocolate.
→ Anh ấy ăn rất nhiều chocolate.
unwitting /ʌnˈwɪtɪŋ/
không biết, vô tình, không nhận thức được điều đang xảy ra an unwitting participant
→ một người tham gia mà không biết
The chimpanzees were unwitting consumers of alcohol.
→ Những con tinh tinh vô tình tiêu thụ alcohol mà không biết
ape /eɪp/
vượn người
stumble on /ˈstʌmbəl ɒn/
tình cờ phát hiện / bắt gặp
Gần như đồng nghĩa với:
stumble across
stumble across ≈ stumble on ≈ find by accident
→ đều mang nghĩa tình cờ tìm thấy/phát hiện.
alcoholic /ˌælkəˈhɒlɪk/
có chứa alcohol / liên quan đến alcohol
alcoholic beverage
→ đồ uống có cồn
Nghĩa 2 – noun:
👉 người nghiện rượu
He is an alcoholic.
→ Anh ấy là người nghiện rượu.
microscopic /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
cực nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi
organism
sinh vật