Unit 1: Relationship - Workbook - CLOZET TEXT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:15 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Sự nhượng bộ lẫn nhau, sự cho và nhận, sự thỏa hiệp

give and take (n)

2
New cards

Tài khoản; Bản báo cáo, lời kể / Coi là, giải thích (account for)

accountant (n): nhân viên kế toán

accountability (n): trách nhiệm giải trình

accountabie (a): có trách nhiệm giải trình

account (n,v)

3
New cards

(n) Tiền đặt cọc, khoản tiền gửi ngân hàng /(v) Đặt cọc, gửi tiền, làm

depositor (n)

depository (n)

deposit (n,v)

4
New cards

Sẵn sàng, bằng lòng, vui lòng

willingness (n)

willingly (adv)

willing (a)

5
New cards

Quan điểm, thái độ sống/Triển vọng, viễn cảnh (tương lai)

outlook (n)

6
New cards

Người canh gác/Trạm quan sát/Trách nhiệm/Mối lo (That's your lookout)

lookout (n)

7
New cards

Bỏ qua, lờ đi (lỗi lầm)/Không chú ý tới/Nhìn bao quát từ trên cao

overlook (v)

8
New cards

Sự nhìn qua, cuộc kiểm tra nhanh, đi ngó thử

look-see (n)

9
New cards

Giữa các thế hệ, liên thế hệ

generate (v)

generation (n)

intergenerational (a)

10
New cards

Có rất nhiều, nhan nhản, đầy dẫy

abundance (n)

abundant (a)

abound (v)

11
New cards

Sự tạo dựng, năng lực hướng về thế hệ sau

generative (a)

generativity (n)

12
New cards

Sự trì trệ, chậm phát triển, sự giậm chân tại chỗ

stagnate (v)

stagnant (a)

stagnation (n)

13
New cards

Biệt lập, cục bộ

silo (n,v)

siloed (a)

14
New cards

(n) Sự lão hóa, quá trình già đi /(a) Đang già đi, lão hóa

age (n,v)

ageless (a)

aging (n,a)

15
New cards

Góc nhìn, quan điểm, viễn cảnh/ Luật xa gần
perspectival (a)

perspective (n)

16
New cards

Nhồi nhét (đồ đạc); Học nhồi nhét (học vẹt ngay trước kỳ thi)

cram (v)

17
New cards

Khẳng định, quả quyết/ Đòi quyền lợi, xác nhận quyền lực

assertion (n)

assertive (a)

assert (v)

18
New cards

Linh hoạt, dễ thay đổi/ Chất lưu (lỏng hoặc khí)

fluid (a,n)

19
New cards

Kết tinh/Hình thành rõ ràng

crystallize (v)

20
New cards

(n) Kho dự trữ, cổ phiếu, vốn liếng / (v) Tích trữ /(a) Quen thuộc, sáo rỗng

stockpile (n,v)

stockholder (n)

stock (n,v,a)

21
New cards

(v) Khởi xướng, bắt đầu/ Kết nạp /(n) Người mới được kết nạp
initiation (n)

initiative (n)

initiate (v,n)

22
New cards

Tung ra, ra mắt / Phóng (tên lửa)/ Hạ thủy (tàu)
launcher (n)

launch (v,n)

23
New cards

Khái niệm, quan niệm, ý tưởng chủ đạo

conceptual (a)

conception (n)

concept (n)

24
New cards

Người lớn, người trưởng thành

grow (v)

grown-up (a)

grown-ups (n)

25
New cards

Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận

standpoint (n)

26
New cards

Do đó, theo cách đó, vì vậy

thus (adv)

27
New cards

Sự căng thẳng

tense (a)

tensely (adv)

tension (n)

28
New cards

Dễ bị ảnh hưởng, dụ dỗ

impress (v)

impression (n)

impressionable (a)

29
New cards

Cho phép, làm cho có khả năng (để làm gì đó), tạo điều kiện

ability (n)

able (a)

enable (v)

30
New cards

Sự hiểu lầm, sự bất đồng

misunderstand (v)

misunderstanding (n)

31
New cards

Không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra

inevitably (adv)

inevitable (a)