Thẻ ghi nhớ: Ngày 6 ( Family and Relastionships )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

supportive (adj)

ủng hộ, động viên, khích lệ

<p>ủng hộ, động viên, khích lệ</p>
2
New cards

sweep (v)

quét

<p>quét</p>
3
New cards

sympathetic (adj)

thông cảm, đồng cảm

<p>thông cảm, đồng cảm</p>
4
New cards

table manners (n)

phép tắc ăn uống

<p>phép tắc ăn uống</p>
5
New cards

tantrum (n)

cơn giận dữ, cơn thịnh nộ

<p>cơn giận dữ, cơn thịnh nộ</p>
6
New cards

tie (v)

buộc, cột

<p>buộc, cột</p>
7
New cards

tie (n)

cà vạt, mối quan hệ

<p>cà vạt, mối quan hệ</p>
8
New cards

tolerate (v)

chịu đựng, khoan dung

<p>chịu đựng, khoan dung</p>
9
New cards

transform (v)

thay đổi, biến đổi

<p>thay đổi, biến đổi</p>
10
New cards

treat (v)

đối xử

<p>đối xử</p>
11
New cards

truthful (adj)

thật thà, trung thực

<p>thật thà, trung thực</p>
12
New cards

understanding (adj/n)

thấu hiểu, am hiểu

<p>thấu hiểu, am hiểu</p>
13
New cards

unselfishness (n)

tính không ích kỉ, sự vị tha

<p>tính không ích kỉ, sự vị tha</p>
14
New cards

upbringing (n)

sự giáo dục, dạy dỗ

<p>sự giáo dục, dạy dỗ</p>
15
New cards

value (n/v)

giá trị, trân trọng

<p>giá trị, trân trọng</p>
16
New cards

viewpoint (n)

quan điểm

<p>quan điểm</p>
17
New cards

washing-up (n)

rửa chén bát

<p>rửa chén bát</p>
18
New cards

widen (v)

mở rộng, nới rộng

<p>mở rộng, nới rộng</p>