Text 2: (A-V) Water Scarcity - Real and Virtual implication —> Nguồn nước khan hiếm - Ý nghĩa thực và ảo

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

Rally

Cuộc mít tinh / Đại hội

2
New cards

Press conference

Cuộc họp báo

3
New cards

March

Cuộc tuần hành / Diễu hành

4
New cards

Support walk

Hoạt động đi bộ ủng hộ / Đi bộ gây quỹ

5
New cards

Water-related news stories

Các bản tin về chủ đề tài nguyên nước

6
New cards

Yield (v)

Sinh ra, mang lại, sản xuất, cung cấp

7
New cards

Yield to sb/sth (v)

Chịu thua, đầu hàng, chịu lép vế trước ai/cái gì

8
New cards

Yield sb/sth up to sb (idiom)

Miễn cưỡng để cho ai kiểm soát cái gì, giao ai/cái gì cho ai, bộc lộ, tiết lộ

9
New cards

Lack sufficient access to clean drinking water

Thiếu khả năng tiếp cận đầy đủ với nguồn nước sạch

10
New cards

Easily accessible lakes and rivers

Các sông hồ dễ tiếp cận (dễ khai thác)

11
New cards

Beneath (lie beneath)

Nằm bên dưới (bề mặt)

12
New cards

Antarctic glacier

Sông băng Nam Cực

13
New cards

Renewable resource

Tài nguyên có thể tái tạo

14
New cards

Finite amount available at any given period time

Khối lượng (hiện có) hữu hạn trong bất kỳ khoảng thời gian nhất định nào

15
New cards

Constant cycle

Chu trình tuần hoàn liên tục

16
New cards

Evaporate to

Bay hơi thành…

17
New cards

Explode from

Tuôn trào / Bùng nổ từ…

18
New cards

Water inequality

Tình trạng bất bình đẳng về nguồn nước

19
New cards

In aggregate

Tính tổng thể / Nhìn chung

20
New cards

An adequate amount water

Lượng nước đáp ứng đủ nhu cầu

21
New cards

A significant range in per capita resource distribution

Sự chênh lệch đáng kể trong phân bổ tài nguyên bình quân đầu người

22
New cards

Per capita

Bình quân đầu người

23
New cards

The most water-scarce region

Khu vực khan hiếm nước trầm trọng nhất

24
New cards

The monsoon climate

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

25
New cards

Water availability

Mức độ sẵn có của nguồn nước

26
New cards

Lead to the depletion of

Dẫn đến sự cạn kiệt (của cái gì)

27
New cards

Yangtze River

Sông Dương Tử (Trường Giang)

28
New cards

Undertake

Tiến hành / Thực hiện / Đảm nhận

29
New cards

Divert… from

Chuyển hướng… khỏi / Lấy (nước) từ…

30
New cards

(Yangtze's glacier) headwater

Thượng nguồn (sông băng Dương Tử)

31
New cards

Annual flow

Lưu lượng dòng chảy hàng năm

32
New cards

Equivalent to…

Tương đương với…

33
New cards

Yellow river

Sông Hoàng Hà

34
New cards

Technology and capability in rainwater harvesting

Công nghệ và năng lực thu gom nước mưa

35
New cards

The capture and collection of rainwater harvesting

Việc thu giữ và tích trữ nước mưa

36
New cards

Irrigation efficiency

Hiệu quả tưới tiêu

37
New cards

(Method for) alleviation of water scarcity

(Phương pháp) giảm thiểu tình trạng khan hiếm nước

38
New cards

Worldwide variation in

Sự biến thiên (khác biệt) trên toàn cầu về…

39
New cards

Water efficiency

Hiệu quả sử dụng nước

40
New cards

Potential for

Tiềm năng cho…

41
New cards

Reduce water stress

Giảm thiểu tình trạng căng thẳng/thiếu hụt nguồn nước

42
New cards

Water usage

Lượng nước sử dụng / Việc sử dụng nước

43
New cards

Maize (the amount of maize)

Ngô (sản lượng ngô)

44
New cards

Irrigation technology

Công nghệ tưới tiêu

45
New cards

Increase crop per crop ratio

Ghi chú: Thường trong ngành nước dùng thuật ngữ "Crop per drop" (năng suất trên mỗi giọt nước). Nếu gốc là "crop per crop", dịch là: Tăng tỷ lệ năng suất cây trồng.

46
New cards

Drip technology

Công nghệ tưới nhỏ giọt

47
New cards

The root zone of crops

Vùng rễ của cây trồng

48
New cards

Irrigated land

Đất canh tác có tưới tiêu

49
New cards

Desalination

Sự khử mặn (lọc nước biển thành nước ngọt)

50
New cards

Convert seawater into freshwater

Chuyển đổi nước biển thành nước ngọt

51
New cards

High energy costs associated with the desalination process

Chi phí năng lượng khổng lồ gắn liền với quá trình khử mặn

52
New cards

Reverse osmosis technology

Công nghệ thẩm thấu ngược (RO)

53
New cards

To the level of conventional water utilities

Tới mức tương đương với các hệ thống cấp nước thông thường

54
New cards

Virtual water trade

Thương mại nước ảo (việc mua bán hàng hóa mà quá trình sản xuất ra chúng tiêu tốn nước)

55
New cards

Agriculture is the most significant consumer of water

Nông nghiệp là ngành tiêu thụ nước lớn nhất

56
New cards

Predominant economic activity

Hoạt động kinh tế chủ đạo

57
New cards

Domestic need

Nhu cầu sinh hoạt (trong hộ gia đình)

58
New cards

Geographic inequalities

Những bất bình đẳng về mặt địa lý

59
New cards

Divert … to

Chuyển hướng / Phân bổ (nước) tới…

60
New cards

Volumes of water

Khối lượng nước / Trữ lượng nước

61
New cards

Water-stressed region

Khu vực chịu áp lực (thiếu hụt) về nguồn nước

62
New cards

As a result of / The result of

Do / Là kết quả của…

63
New cards

Domestic consumption

Tiêu dùng sinh hoạt / Tiêu thụ nội địa

64
New cards

Virtual water import strategy

Chiến lược nhập khẩu nước ảo

65
New cards

Visible

Hữu hình / Có thể nhìn thấy được

66
New cards

Virtual water import

Việc nhập khẩu nước ảo

67
New cards

Consumption pattern

Mô hình tiêu dùng / Thói quen tiêu dùng

68
New cards

Affluent

Giàu có / Sung túc

69
New cards

Industrial goods usage

Việc sử dụng hàng hóa công nghiệp

70
New cards

Lead to a greater demand of

Dẫn đến nhu cầu lớn hơn đối với…

71
New cards

Existing global water supply

Nguồn cung nước toàn cầu hiện tại

72
New cards

All told

Tổng cộng lại / Tóm lại

73
New cards

Diet for minimal survival

Chế độ ăn uống đảm bảo sinh tồn tối thiểu

74
New cards

Instant increase in

Sự gia tăng tức thời về…

75
New cards

Western consumption habit

Thói quen tiêu dùng của phương Tây

76
New cards

Have significant implication for

Có tác động/hệ lụy quan trọng đối với…

77
New cards

Export agricultural commodities

Xuất khẩu hàng hóa nông sản

78
New cards

Glacial melt

Hiện tượng băng tan

79
New cards

Represent a considerable consequence for water supply

Đặt ra hệ lụy đáng kể đối với nguồn cung cấp nước

80
New cards

Shrink

Thu hẹp / Sụt giảm

81
New cards

Melting glacier

Sông băng đang tan chảy

82
New cards

To result in a significant decline

Dẫn đến sự sụt giảm đáng kể

83
New cards

Heighten

Tăng cường / Làm tăng thêm mức độ

84
New cards

Alleviate

Xoa dịu / Giảm thiểu / Làm nhẹ bớt

85
New cards

Life-sustaining resource

Nguồn tài nguyên duy trì sự sống

86
New cards

Be required to

Bắt buộc phải / Được yêu cầu phải…