1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rally
Cuộc mít tinh / Đại hội
Press conference
Cuộc họp báo
March
Cuộc tuần hành / Diễu hành
Support walk
Hoạt động đi bộ ủng hộ / Đi bộ gây quỹ
Water-related news stories
Các bản tin về chủ đề tài nguyên nước
Yield (v)
Sinh ra, mang lại, sản xuất, cung cấp
Yield to sb/sth (v)
Chịu thua, đầu hàng, chịu lép vế trước ai/cái gì
Yield sb/sth up to sb (idiom)
Miễn cưỡng để cho ai kiểm soát cái gì, giao ai/cái gì cho ai, bộc lộ, tiết lộ
Lack sufficient access to clean drinking water
Thiếu khả năng tiếp cận đầy đủ với nguồn nước sạch
Easily accessible lakes and rivers
Các sông hồ dễ tiếp cận (dễ khai thác)
Beneath (lie beneath)
Nằm bên dưới (bề mặt)
Antarctic glacier
Sông băng Nam Cực
Renewable resource
Tài nguyên có thể tái tạo
Finite amount available at any given period time
Khối lượng (hiện có) hữu hạn trong bất kỳ khoảng thời gian nhất định nào
Constant cycle
Chu trình tuần hoàn liên tục
Evaporate to
Bay hơi thành…
Explode from
Tuôn trào / Bùng nổ từ…
Water inequality
Tình trạng bất bình đẳng về nguồn nước
In aggregate
Tính tổng thể / Nhìn chung
An adequate amount water
Lượng nước đáp ứng đủ nhu cầu
A significant range in per capita resource distribution
Sự chênh lệch đáng kể trong phân bổ tài nguyên bình quân đầu người
Per capita
Bình quân đầu người
The most water-scarce region
Khu vực khan hiếm nước trầm trọng nhất
The monsoon climate
Khí hậu nhiệt đới gió mùa
Water availability
Mức độ sẵn có của nguồn nước
Lead to the depletion of
Dẫn đến sự cạn kiệt (của cái gì)
Yangtze River
Sông Dương Tử (Trường Giang)
Undertake
Tiến hành / Thực hiện / Đảm nhận
Divert… from
Chuyển hướng… khỏi / Lấy (nước) từ…
(Yangtze's glacier) headwater
Thượng nguồn (sông băng Dương Tử)
Annual flow
Lưu lượng dòng chảy hàng năm
Equivalent to…
Tương đương với…
Yellow river
Sông Hoàng Hà
Technology and capability in rainwater harvesting
Công nghệ và năng lực thu gom nước mưa
The capture and collection of rainwater harvesting
Việc thu giữ và tích trữ nước mưa
Irrigation efficiency
Hiệu quả tưới tiêu
(Method for) alleviation of water scarcity
(Phương pháp) giảm thiểu tình trạng khan hiếm nước
Worldwide variation in
Sự biến thiên (khác biệt) trên toàn cầu về…
Water efficiency
Hiệu quả sử dụng nước
Potential for
Tiềm năng cho…
Reduce water stress
Giảm thiểu tình trạng căng thẳng/thiếu hụt nguồn nước
Water usage
Lượng nước sử dụng / Việc sử dụng nước
Maize (the amount of maize)
Ngô (sản lượng ngô)
Irrigation technology
Công nghệ tưới tiêu
Increase crop per crop ratio
Ghi chú: Thường trong ngành nước dùng thuật ngữ "Crop per drop" (năng suất trên mỗi giọt nước). Nếu gốc là "crop per crop", dịch là: Tăng tỷ lệ năng suất cây trồng.
Drip technology
Công nghệ tưới nhỏ giọt
The root zone of crops
Vùng rễ của cây trồng
Irrigated land
Đất canh tác có tưới tiêu
Desalination
Sự khử mặn (lọc nước biển thành nước ngọt)
Convert seawater into freshwater
Chuyển đổi nước biển thành nước ngọt
High energy costs associated with the desalination process
Chi phí năng lượng khổng lồ gắn liền với quá trình khử mặn
Reverse osmosis technology
Công nghệ thẩm thấu ngược (RO)
To the level of conventional water utilities
Tới mức tương đương với các hệ thống cấp nước thông thường
Virtual water trade
Thương mại nước ảo (việc mua bán hàng hóa mà quá trình sản xuất ra chúng tiêu tốn nước)
Agriculture is the most significant consumer of water
Nông nghiệp là ngành tiêu thụ nước lớn nhất
Predominant economic activity
Hoạt động kinh tế chủ đạo
Domestic need
Nhu cầu sinh hoạt (trong hộ gia đình)
Geographic inequalities
Những bất bình đẳng về mặt địa lý
Divert … to
Chuyển hướng / Phân bổ (nước) tới…
Volumes of water
Khối lượng nước / Trữ lượng nước
Water-stressed region
Khu vực chịu áp lực (thiếu hụt) về nguồn nước
As a result of / The result of
Do / Là kết quả của…
Domestic consumption
Tiêu dùng sinh hoạt / Tiêu thụ nội địa
Virtual water import strategy
Chiến lược nhập khẩu nước ảo
Visible
Hữu hình / Có thể nhìn thấy được
Virtual water import
Việc nhập khẩu nước ảo
Consumption pattern
Mô hình tiêu dùng / Thói quen tiêu dùng
Affluent
Giàu có / Sung túc
Industrial goods usage
Việc sử dụng hàng hóa công nghiệp
Lead to a greater demand of
Dẫn đến nhu cầu lớn hơn đối với…
Existing global water supply
Nguồn cung nước toàn cầu hiện tại
All told
Tổng cộng lại / Tóm lại
Diet for minimal survival
Chế độ ăn uống đảm bảo sinh tồn tối thiểu
Instant increase in
Sự gia tăng tức thời về…
Western consumption habit
Thói quen tiêu dùng của phương Tây
Have significant implication for
Có tác động/hệ lụy quan trọng đối với…
Export agricultural commodities
Xuất khẩu hàng hóa nông sản
Glacial melt
Hiện tượng băng tan
Represent a considerable consequence for water supply
Đặt ra hệ lụy đáng kể đối với nguồn cung cấp nước
Shrink
Thu hẹp / Sụt giảm
Melting glacier
Sông băng đang tan chảy
To result in a significant decline
Dẫn đến sự sụt giảm đáng kể
Heighten
Tăng cường / Làm tăng thêm mức độ
Alleviate
Xoa dịu / Giảm thiểu / Làm nhẹ bớt
Life-sustaining resource
Nguồn tài nguyên duy trì sự sống
Be required to
Bắt buộc phải / Được yêu cầu phải…