cam 20 test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:28 AM on 8/11/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Flatten

Làm cho đơn điệu, mất đa dạng, mất sinh động.

2
New cards

Feasible

Khả thi, có thể thực hiện được.

3
New cards

Contraption

Cỗ máy/kết cấu.

4
New cards

Mounted

Được gắn / được lắp / được đặt lên trên một bề mặt hoặc cấu trúc.

5
New cards

Near miss

Suýt trúng; narrow escape; close call.

6
New cards

Animating force

Động lực chính, sức sống, yếu tố tạo ra sự năng động.

7
New cards

That’s a no-no

Điều bị cấm tuyệt đối, điều không chơi.

8
New cards

Take place over

Xảy ra xoay quanh / liên quan đến một vấn đề nào đó.

9
New cards

Dimensions

Kích thước, chiều (ở đây là chiều cao & chiều rộng của vùng strike).

10
New cards

Profoundly consistent

Cực kỳ nhất quán, ổn định.

11
New cards

Precise to within fractions of an inch

Chính xác đến từng phần nhỏ của 1 inch.

12
New cards

The sign of a human hand

Dấu ấn của con người, thể hiện yếu tố con người.

13
New cards

Unforgiving

Khắt khe, không khoan nhượng, không bỏ qua lỗi nhỏ.

14
New cards

Pedantic

Câu nệ tiểu tiết, quá tập trung vào chi tiết nhỏ.

15
New cards

Legalistic

Quá cứng nhắc như luật pháp, chú trọng tuân thủ từng chữ của luật.

16
New cards

Rewarded skill

Thưởng cho kỹ năng.

17
New cards

Judgment calls

các quyết định phán xét
những quyết định khó khăn, thường dựa trên sự phán xét hoặc cảm tính hơn là quy tắc rõ ràng.

18
New cards

Delineated like the keys of a piano

So sánh kiểu ranh giới rất rõ ràng.

19
New cards

Discretion

Sự tự do, quyền quyết định theo tình huống.

20
New cards

Instant replay

Phát lại tức thì, dùng để xem lại tình huống nhanh chóng.

21
New cards

Geometry of the field

Thay đổi hình học của sân.

22
New cards

Emotionally loaded

Mang nhiều cảm xúc, có thể làm stress hoặc áp lực tâm lý.

23
New cards

Prime candidates

Ứng viên sáng giá, những trường hợp rất dễ xảy ra.

24
New cards

Procrastination

Trì hoãn, chần chừ làm việc.

25
New cards

Let down

Làm ai đó thất vọng hoặc không đáp ứng kỳ vọng của họ.

26
New cards

Putting together

Soạn thảo, chuẩn bị.

27
New cards

Job at hand

Công việc hiện tại, việc đang cần làm.

28
New cards

Getting on with it

Tiếp tục làm việc, không chần chừ nữa.