1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Flatten
Làm cho đơn điệu, mất đa dạng, mất sinh động.
Feasible
Khả thi, có thể thực hiện được.
Contraption
Cỗ máy/kết cấu.
Mounted
Được gắn / được lắp / được đặt lên trên một bề mặt hoặc cấu trúc.
Near miss
Suýt trúng; narrow escape; close call.
Animating force
Động lực chính, sức sống, yếu tố tạo ra sự năng động.
That’s a no-no
Điều bị cấm tuyệt đối, điều không chơi.
Take place over
Xảy ra xoay quanh / liên quan đến một vấn đề nào đó.
Dimensions
Kích thước, chiều (ở đây là chiều cao & chiều rộng của vùng strike).
Profoundly consistent
Cực kỳ nhất quán, ổn định.
Precise to within fractions of an inch
Chính xác đến từng phần nhỏ của 1 inch.
The sign of a human hand
Dấu ấn của con người, thể hiện yếu tố con người.
Unforgiving
Khắt khe, không khoan nhượng, không bỏ qua lỗi nhỏ.
Pedantic
Câu nệ tiểu tiết, quá tập trung vào chi tiết nhỏ.
Legalistic
Quá cứng nhắc như luật pháp, chú trọng tuân thủ từng chữ của luật.
Rewarded skill
Thưởng cho kỹ năng.
Judgment calls
các quyết định phán xét
những quyết định khó khăn, thường dựa trên sự phán xét hoặc cảm tính hơn là quy tắc rõ ràng.
Delineated like the keys of a piano
So sánh kiểu ranh giới rất rõ ràng.
Discretion
Sự tự do, quyền quyết định theo tình huống.
Instant replay
Phát lại tức thì, dùng để xem lại tình huống nhanh chóng.
Geometry of the field
Thay đổi hình học của sân.
Emotionally loaded
Mang nhiều cảm xúc, có thể làm stress hoặc áp lực tâm lý.
Prime candidates
Ứng viên sáng giá, những trường hợp rất dễ xảy ra.
Procrastination
Trì hoãn, chần chừ làm việc.
Let down
Làm ai đó thất vọng hoặc không đáp ứng kỳ vọng của họ.
Putting together
Soạn thảo, chuẩn bị.
Job at hand
Công việc hiện tại, việc đang cần làm.
Getting on with it
Tiếp tục làm việc, không chần chừ nữa.