cam 20 test 2
Flatten = “làm cho đơn điệu, mất đa dạng, mất sinh động”
"Feasible" = khả thi, có thể thực hiện được
contraption – cỗ máy/kết cấu
“Mounted” = được gắn / được lắp / được đặt lên trên một bề mặt hoặc cấu trúc
*press stand: khán đài báo chí→ xàm zl
near miss (suýt trúng)=narrow escape (thoát chết trong gang tấc)=close call = “suýt nữa thì…”, “tình huống nguy hiểm/hụt một chút”
Animating force →động lực chính, sức sống, yếu tố tạo ra sự năng động, “lực thúc đẩy”, “trung tâm năng lượng”, “yếu tố truyền cảm hứng” (nghĩa bóng là thứ tạo sức sống cho trận đấu).
That’s a no-no → (informal) điều bị cấm tuyệt đối, điều “không chơi”.
“take place over”: xảy ra xoay quanh / liên quan đến một vấn đề nào đó.
dimensions → kích thước, chiều (ở đây là chiều cao & chiều rộng của vùng strike).
profoundly consistent → cực kỳ nhất quán, ổn định.
precise to within fractions of an inch → chính xác đến từng phần nhỏ của 1 inch.
the sign of a human hand → dấu ấn của con người, thể hiện yếu tố con người (ngụ ý sự không hoàn hảo nhưng “có hồn”).
unforgiving → khắt khe, không khoan nhượng, không bỏ qua lỗi nhỏ.
pedantic → câu nệ tiểu tiết, quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà quên mất bức tranh lớn.
legalistic → quá cứng nhắc như luật pháp, chú trọng tuân thủ từng chữ của luật.
rewarded skill → thưởng cho kỹ năng (ở đây nghĩa là “nếu kỹ thuật tốt, umpire sẽ linh hoạt cho strike dù hơi lệch”).
changing theJudgment calls = các quyết định mang tính phán đoán chủ quan của trọng tài, không chỉ dựa vào quy tắc cứng nhắc.
delineated like the keys of a piano: so sánh siêu đỉnh, kiểu ranh giới rất rõ ràng, rõ ràng như phím đàn piano — mỗi phím là một vùng rõ ràng, không mờ mịt.
discretion = sự tự do, quyền quyết định theo tình huống chứ không cứng nhắc, khô khan.
instant replay = phát lại tức thì, dùng để xem lại tình huống nhanh chóng, tránh sai sót. geometry of the field → thay đổi hình học của sân.
emotionally loaded = mang nhiều cảm xúc, có thể làm stress hoặc áp lực tâm lý.
prime candidates = “ứng viên sáng giá”, ở đây nghĩa là “những trường hợp rất dễ xảy ra”.
procrastination = trì hoãn, chần chừ làm việc.
let down = làm ai đó thất vọng hoặc không đáp ứng kỳ vọng của họ.
putting together = soạn thảo, chuẩn bị (ví dụ báo cáo, tài liệu).
job at hand = công việc hiện tại, việc đang cần làm.
getting on with it = tiếp tục làm việc, không chần chừ nữa.