LỚP 12(1.2)Unit 1: LIFE STORIES WE ADMIRE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Admire sb for sth (phr)

ngưỡng mộ ai về điều gì

2
New cards

Dedication to sth (phr)

sự tận tụy/cống hiến cho cái gì

3
New cards

Independence movement (phr)

phong trào giành độc lập

4
New cards

Devote sth to sth/Ving (phr)

cống hiến cái j cho cái j


5
New cards

Be devoted to sth/Ving (phr)

tận tụy, hết lòng vì cái gì / việc gì

6
New cards

Preservation of endangered species (phr)

sự bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng

7
New cards

Protect/preserve endangered species (phr)

bảo vệ/bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng

8
New cards

Expose sb to sth (phr)

cho ai tiếp xúc/trải nghiệm với cái gì

9
New cards

Direct sb/sth (phr)

chỉ đạo, hướng dẫn ai/cái gì

10
New cards

Military genius (phr)

thiên tài quân sự

11
New cards

A military genius (phr)

một thiên tài quân sự

12
New cards

Play a pivotal role (phr)

đóng vai trò then chốt/chủ chốt

13
New cards

Resistance movement/war (phr)

phong trào/cuộc kháng chiến

14
New cards

Unfortunately, + clause (phr)

thật không may,…

15
New cards

Fortunately, + clause (phr)

thật may mắn,…

16
New cards

Advocate Ving / advocate for sth (phr)

ủng hộ việc gì / đấu tranh cho cái gì

17
New cards

Resistance against oppression (phr)

sự chống lại sự áp bức

18
New cards

Be over the moon (phr)

vô cùng hạnh phúc/vui sướng

19
New cards

A personal account of sth (phr)

câu chuyện/kể lại từ trải nghiệm cá nhân về cái gì

20
New cards

Make an impression (phr)

tạo ấn tượng

21
New cards

Impressive achievement (phr)

thành tựu ấn tượng

22
New cards

Personal opinion (phr)

quan điểm cá nhân

23
New cards

Attend college/school (phr)

đi học đại học / đi học

24
New cards

Overcome challenges/difficulties (phr)

vượt qua thách thức / khó khăn

25
New cards

Overcome challenges (phr)

vượt qua thử thách

26
New cards

Be adopted by a family (phr)

được nhận nuôi bởi một gia đình

27
New cards

Adapt to sth (phr)

thích nghi với cái gì

28
New cards

Admit sb to a school (phr)

nhận/nhận nhập học ai vào một trường

29
New cards

Bond over sth (phr)

gắn kết/thân thiết thông qua cái gì

30
New cards

Connect with sb (phr)

kết nối/kết giao với ai

31
New cards

Unite people (phr)

đoàn kết mọi người

32
New cards

An impressive achievement (phr)

một thành tựu ấn tượng

33
New cards

Impress sb (phr)

gây ấn tượng với ai

34
New cards

Carry out an attack/plan (phr)

thực hiện một cuộc tấn công / kế hoạch