1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Admire sb for sth (phr)
ngưỡng mộ ai về điều gì
Dedication to sth (phr)
sự tận tụy/cống hiến cho cái gì
Independence movement (phr)
phong trào giành độc lập
Devote sth to sth/Ving (phr)
cống hiến cái j cho cái j
Be devoted to sth/Ving (phr)
tận tụy, hết lòng vì cái gì / việc gì
Preservation of endangered species (phr)
sự bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Protect/preserve endangered species (phr)
bảo vệ/bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Expose sb to sth (phr)
cho ai tiếp xúc/trải nghiệm với cái gì
Direct sb/sth (phr)
chỉ đạo, hướng dẫn ai/cái gì
Military genius (phr)
thiên tài quân sự
A military genius (phr)
một thiên tài quân sự
Play a pivotal role (phr)
đóng vai trò then chốt/chủ chốt
Resistance movement/war (phr)
phong trào/cuộc kháng chiến
Unfortunately, + clause (phr)
thật không may,…
Fortunately, + clause (phr)
thật may mắn,…
Advocate Ving / advocate for sth (phr)
ủng hộ việc gì / đấu tranh cho cái gì
Resistance against oppression (phr)
sự chống lại sự áp bức
Be over the moon (phr)
vô cùng hạnh phúc/vui sướng
A personal account of sth (phr)
câu chuyện/kể lại từ trải nghiệm cá nhân về cái gì
Make an impression (phr)
tạo ấn tượng
Impressive achievement (phr)
thành tựu ấn tượng
Personal opinion (phr)
quan điểm cá nhân
Attend college/school (phr)
đi học đại học / đi học
Overcome challenges/difficulties (phr)
vượt qua thách thức / khó khăn
Overcome challenges (phr)
vượt qua thử thách
Be adopted by a family (phr)
được nhận nuôi bởi một gia đình
Adapt to sth (phr)
thích nghi với cái gì
Admit sb to a school (phr)
nhận/nhận nhập học ai vào một trường
Bond over sth (phr)
gắn kết/thân thiết thông qua cái gì
Connect with sb (phr)
kết nối/kết giao với ai
Unite people (phr)
đoàn kết mọi người
An impressive achievement (phr)
một thành tựu ấn tượng
Impress sb (phr)
gây ấn tượng với ai
Carry out an attack/plan (phr)
thực hiện một cuộc tấn công / kế hoạch