HSK Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

饮料

yǐnliào

thức uống

2
New cards

衬衫·

chènshān

áo sơ mi

3
New cards

眼镜

yǎnjìng
mắt kính

4
New cards

眼睛

yǎnjing
mắt, con mắt

5
New cards

突然


tūrán
đột nhiên,bỗng nhiên

6
New cards

离开

líkāi
rời khỏi

7
New cards

清楚

qīngchu
rõ ràng

8
New cards

刚才

gāngcái
lúc nãy

9
New cards

帮忙

bāngmáng
giúp, giúp đỡ

10
New cards

特别

tèbié
rất, vô cùng

11
New cards

jiǎng
nói, giải thích

12
New cards

明白

míngbai
rõ ràng, dễ hiểu

13
New cards

锻炼

duànliàn
tập thể dục

14
New cards

音乐

yīnyuè
âm nhạc

15
New cards

公园

gōngyuán
công viên

16
New cards

聊天

liáotiān
nói chuyện, tán gẫu

17
New cards

睡着

shuìzháo
ngủ được, ngủ say

18
New cards

gèng
càng, hơn nữa

19
New cards

yuǎn
xa

20
New cards

手表

shǒubiǎo
đồng hồ

21
New cards

裤子

kùzi
quần

22
New cards

飞机

fēijī
máy bay

23
New cards

休息

xiūxi
nghỉ ngơi

24
New cards

意思

yìsi
ý nghĩa

25
New cards

考试

kǎoshì
kiểm tra

26
New cards

đề bài, câu hỏi, bài

27
New cards

jiù
đã

28
New cards

经理

jīnglǐ
giám đốc

29
New cards

办公室

bàngōngshì
văn phòng

30
New cards

zhǎo
tìm kiếm

31
New cards

bēi
ly, cốc

32
New cards

咖啡

kāfēi
ca phe

33
New cards

huì
một chút, hiểu, biết

34
New cards

kuài

nhanh

35
New cards

但是

dànshì
nhưng

36
New cards

或者

huòzhě
hoặc là

37
New cards

着急

zháojí
vội vàng

38
New cards

đọc

39
New cards

其实

qíshí
thật ra

40
New cards

néng

có thể

41
New cards

dǒng
hiểu

42
New cards

màn
chậm

43
New cards

zǒu
đi bộ

44
New cards


đường

45
New cards

认识

rènshi
biết, quen

46
New cards

上班

shàngbān
đi làm

47
New cards

同事

tóngshì
đồng nghiệp

48
New cards

以前

yǐqián
trước đây, trước khi

49
New cards

以后

yǐhòu
sau này, sau khi

50
New cards

银行

yínháng
ngân hàng

51
New cards

感兴趣

gǎnxìngqù
có hứng thú

52
New cards

结婚

jiéhūn
kết hôn

53
New cards

欢迎

huānyíng
hoan nghênh, chào mừng

54
New cards

旅游

lǚyóu
du lịch

55
New cards

各位

gèwèi
mọi ng, các vị

56
New cards

迟到

chídào
đến muộn

57
New cards

bàn
1 nửa

58
New cards

jiē
đón

59
New cards

孩子

háizi
trẻ em

60
New cards


khắc - 15 phút

61
New cards

chà
kém, thiếu

62
New cards

高兴

gāoxìng
vui vẻ

63
New cards

时候

shíhou
lúc, khi

64
New cards

唱歌

chànggē
hát

65
New cards

gěi
đưa cho

66
New cards

ràng
bảo

67
New cards

xiào
cười

68
New cards

文化

wénhuà
văn hoa

69
New cards

huà
vẽ tranh

70
New cards

踢足球

踢足球
đá bóng

71
New cards

ài

yêu thích

72
New cards

比赛

bǐsài
cuộc thi đấu

73
New cards

妻子

qīzi
vợ

74
New cards

丈夫

zhàngfu
chồng

75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards