1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ambassadors (n)
đại sứ
publicity (n)
sự quảng bá,sự chú ý của công chúng
appeal (to + smb) (v)
hấp dẫn, lôi cuốn
pioneer (n)
người tiên phong, người đi đầu
dedicated (a)
tận tụy, chuyên tâm (người)
chuyên dụng, dành riêng (máy móc)
soar (v)
tăng rất nhanh
fertile (a)
màu mỡ
desertification (n)
sự sa mạc hóa
reputation (n)
danh tiếng
soil (n)
đất