Chủ đề 7 Wildlife Conservation and Ecotourism (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Flora and fauna

Hệ động thực vật

2
New cards

Forest clearance

Việc phá rừng

3
New cards

Spread

Sự lan rộng / lan truyền, trải rộng

4
New cards

Invasive

Xâm lấn

5
New cards

Endangered

Đang bị đe dọa tuyệt chủng

6
New cards

Hunt

Săn bắt

7
New cards

Foreign species

Loài ngoại lai

8
New cards

Native species

Loài bản địa

9
New cards

Ecological balance

Cân bằng sinh thái

10
New cards

Predator

Động vật săn mồi, kẻ ăn thịt

11
New cards

Spawning ground

Nơi sinh sản (động vật biển)

12
New cards

Threatened

Bị đe dọa

13
New cards

Reintroduce

Tái thả về môi trường tự nhiên, tái giới thiệu

14
New cards

Nature reserve

Khu bảo tồn thiên nhiên

15
New cards

Source

Nguồn

16
New cards

Disappear

Biến mất

17
New cards

Ecosystem

Hệ sinh thái

18
New cards

Pollination

Sự thụ phấn

19
New cards

Decomposition

Sự phân hủy

20
New cards

Natural beauty

Vẻ đẹp tự nhiên

21
New cards

Tropical rainforest

Rừng mưa nhiệt đới

22
New cards

Insect

Côn trùng

23
New cards

Mammal

Động vật có vú

24
New cards

Agriculture

Nông nghiệp

25
New cards

Golden apple snail

Ốc bươu vàng

26
New cards

Originally

Ban đầu

27
New cards

Chemical

Hóa chất

28
New cards

Food security

An ninh lương thực

29
New cards

Rhino

Tê giác

30
New cards

Critically

Một cách nghiêm trọng

31
New cards

Urgent

Cấp bách, khẩn cấp

32
New cards

Injured

Bị thương

33
New cards

Conserve

Bảo tồn, giữ gìn

34
New cards

Introduction

Sự đưa vào, giới thiệu

35
New cards

Compete

Cạnh tranh

36
New cards

Underwater

Dưới nước

37
New cards

Littering

Xả rác

38
New cards

Anchoring

Thả neo

39
New cards

Reproduce

Sinh sản

40
New cards

Dugong

Cá cúi

41
New cards

Clownfish

Cá hề

42
New cards

Collapse

Sụp đổ, suy sụp

43
New cards

Captivity

Sự giam cầm, nuôi nhốt

44
New cards

Exploit

Khai thác, bóc lột

45
New cards

Development

Sự phát triển

46
New cards

Ground

Mặt đất, đất

47
New cards

At risk

Có nguy cơ, có rủi ro

48
New cards

Clearance

Sự dọn dẹp, giải tỏa

49
New cards

Amphibian

Động vật lưỡng cư

50
New cards

Ancient

Cổ đại, xưa

51
New cards

Orangutan

Đười ươi

52
New cards

Massive

To lớn, đồ sộ

53
New cards

Balance

Sự cân bằng

54
New cards

Crayfish

Tôm càng

55
New cards

Swamp

Đầm lầy

56
New cards

Rapidly

Nhanh chóng

57
New cards

Invasive species

Loài xâm lấn

58
New cards

Rhinoceros

Tê giác

59
New cards

Snail

Ốc sên

60
New cards

Aquatic

Thuộc nước, sống dưới nước

61
New cards

Coral

San hô

62
New cards

Marine ecosystem

Hệ sinh thái biển

63
New cards

Sharply

Một cách mạnh mẽ, đột ngột

64
New cards

Establish

Thiết lập, thành lập

65
New cards