1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve
đạt được
attend
tham gia
attract
thu hút
calculate
tính toán
cause
gây ra
damage
làm hại, sự hư hại
destroy
hủy hoại
encourage
khuyến khích, động viên
estimate
ước lượng, ước tính
prevent
ngăn chặn
produce
sản xuất, tạo ra
provide
cung cấp
sort
phân loại
water
tưới nước
atmosphere
khí quyển
ceremony
lễ, buổi kỷ niệm
device
thiết bị
emission
sự thải ra, thoát ra
explosion
vụ nổ
heat
nhiệt
impact
sự ảnh hưởng
neighbourhood
khu vực lân cận
plastic
nhựa
report
bản báo cáo
situation
tình huống
suggestion
sự gợi ý
compulsory
bắt buộc
eco-friendly
thân thiện với môi trường
keen
mãnh liệt, hăng hái
refillable
có thể làm đầy lại
used
đã sử dụng
break down
vỡ ra, phân ra, tách ra thành
clean up
dọn dẹp
cut down on
cắt giảm
search for
tìm kiếm
throw away
vứt đi
turn off
tắt
adopt a greener lifestyle
bắt đầu lối sống xanh, thân thiện với môi trường hơn
air pollution
ô nhiễm không khí
attract attention
thu hút sự chú ý
cause no harm to
không gây hại cho
clean-up activity
hoạt động dọn dẹp
climate change
biến đổi khí hậu
drop litter
xả rác
electrical appliance
thiết bị điện
energy bill
hóa đơn năng lượng
environmental issue
vấn đề môi trường
environmental protection
bảo vệ môi trường
give a presentation on
thuyết trình về
global temperature
nhiệt độ toàn cầu
green living
sống xanh
green product
sản phẩm thân thiện với môi trường
harmful chemical
hóa chất độc hại
household appliance
thiết bị gia dụng
household item
vật dụng gia đình
human activity
hoạt động của con người
improve the environment
cải thiện môi trường
live green
sống xanh, có ý thức về bảo vệ môi trường
make a decision
quyết định
make a difference
tạo nên sự khác biệt
make a plan
lên kế hoạch
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
organic food
thực phẩm hữu cơ
pick up rubbish
nhặt rác
plant trees
trồng cây
plastic use
sử dụng nhựa
plastic waste
chất thải nhựa
raise awareness
tăng cường nhận thức
raw materials
nguyên liệu thô
reduce carbon footprint
giảm dấu chân các bon
save energy
tiết kiệm năng lượng
set up a club
thành lập một câu lạc bộ
sustainable lifestyle
lối sống bền vững
waste collection
việc thu gom chất thải
global
toàn cầu
globally
trên toàn cầu
polluted
ô nhiễm
pollution
sự ô nhiễm
pollute
làm ô nhiễm
recycle
tái chế
recycling
sự tái chế
planned
đã được lên kế hoạch
plan
kế hoạch
organise
tổ chức
organisation
tổ chức
environment
môi trường
environmental
thuộc về môi trường
protect
bảo vệ
protection
sự bảo vệ
reusable
có thể tái sử dụng
reuse
tái sử dụng
bottled
được đóng chai
bottle
chai nước
collect
nhặt lên, thu gom
collection
sự thu gom
electrical
(thuộc về) điện
electricity
điện