Learning and doing B1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:23 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

achieve /əˈtʃiːv/

Đạt được; thực hiện (v)

2
New cards

brain /breɪn/

Bộ não (n)

3
New cards

clever /ˈklevə(r)/

Thông minh (adj)

4
New cards

concentrate /ˈkɒnsntreɪt/

Tập trung (v)

5
New cards

consider /kənˈsɪdə(r)/

Cân nhắc; xem xét (v)

6
New cards

course /kɔːs/

Khóa học (n)

7
New cards

degree /dɪˈɡriː/

Bằng cấp (n)

8
New cards

experience /ɪkˈspɪəriəns/

Kinh nghiệm; trải nghiệm (n, v)

9
New cards

expert /ˈekspɜːt/

Chuyên gia; thành thạo (n, adj)

10
New cards

fail /feɪl/

Trượt; thất bại (v)

11
New cards

guess /ɡes/

Đoán; sự phỏng đoán (v, n)

12
New cards

hesitate /ˈhezɪteɪt/

Do dự; ngần ngại (v)

13
New cards

instruction /ɪnˈstrʌkʃn/

Sự hướng dẫn; chỉ dẫn (n)

14
New cards

make progress /meɪk ˈprəʊɡres/

Tiến bộ (phr.v)

15
New cards

make sure /meɪk ʃʊə(r)/

Đảm bảo; chắc chắn (phr.v)

16
New cards

mark /mɑːk/

Điểm số; chấm điểm; đánh dấu (n, v)

17
New cards

mental /ˈmentl/

Thuộc tinh thần (adj)

18
New cards

pass /pɑːs/

Đỗ; vượt qua (v)

19
New cards

qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

Bằng cấp; chứng chỉ (n)

20
New cards

remind /rɪˈmaɪnd/

Nhắc nhở (v)

21
New cards

report /rɪˈpɔːt/

Báo cáo (n)

22
New cards

revise /rɪˈvaɪz/

Ôn tập (v)

23
New cards

search /sɜːtʃ/

Tìm kiếm; cuộc tìm kiếm (v, n)

24
New cards

skill /skɪl/

Kỹ năng (n)

25
New cards

smart /smɑːt/

Thông minh (adj)

26
New cards

subject /ˈsʌbdʒɪkt/

Môn học (n)

27
New cards

take an exam /teɪk ən ɪɡˈzæm/

Thi (phr.v)

28
New cards

talented /ˈtæləntɪd/

Có tài năng (adj)

29
New cards

term /tɜːm/

Học kì (n)

30
New cards

wonder /ˈwʌndə(r)/

Tự hỏi; thắc mắc (v)

31
New cards

cross out /krɒs aʊt/

Gạch bỏ (phr.v)

32
New cards

look up /lʊk ʌp/

Tra cứu (phr.v)

33
New cards

point out /pɔɪnt aʊt/

Chỉ ra; lưu ý (phr.v)

34
New cards

read out /riːd aʊt/

Đọc to (phr.v)

35
New cards

rip up /rɪp ʌp/

Xé nát (phr.v)

36
New cards

rub out /rʌb aʊt/

Tẩy; xóa bằng tẩy (phr.v)

37
New cards

turn over /tɜːn ˈəʊvə(r)/

Lật sang mặt kia; lật trang (phr.v)

38
New cards

write down /raɪt daʊn/

Ghi chép; viết xuống (phr.v)

39
New cards

by heart /baɪ hɑːt/

Thuộc lòng (idiom)

40
New cards

for instance /fər ˈɪnstəns/

Ví dụ (prep. phrase)

41
New cards

in conclusion /ɪn kənˈkluːʒn/

Tóm lại; kết luận (prep. phrase)

42
New cards

in fact /ɪn fækt/

Thực ra; trên thực tế (prep. phrase)

43
New cards

in favour (of) /ɪn ˈfeɪvə(r) (əv)/

Ủng hộ; tán thành (prep. phrase)

44
New cards

in general /ɪn ˈdʒenrəl/

Nhìn chung; nói chung (prep. phrase)

45
New cards

begin /bɪˈɡɪn/

Bắt đầu (v)

46
New cards

began /bɪˈɡæn/

Đã bắt đầu (quá khứ của begin) (v)

47
New cards

begun /bɪˈɡʌn/

Đã bắt đầu (quá khứ phân từ của begin) (v)

48
New cards

beginner /bɪˈɡɪnə(r)/

Người mới bắt đầu (n)

49
New cards

beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/

Sự bắt đầu; phần mở đầu (n)

50
New cards

brave /breɪv/

Dũng cảm (adj)

51
New cards

bravery /ˈbreɪvəri/

Lòng dũng cảm (n)

52
New cards

correct /kəˈrekt/

Đúng; chính xác (adj)

53
New cards

correction /kəˈrekʃn/

Sự sửa chữa; sự chỉnh sửa (n)

54
New cards

incorrect /ˌɪnkəˈrekt/

Không đúng; sai (adj)

55
New cards

divide /dɪˈvaɪd/

Chia; phân chia (v)

56
New cards

division /dɪˈvɪʒn/

Sự phân chia; phép chia (n)

57
New cards

educate /ˈedʒukeɪt/

Giáo dục (v)

58
New cards

education /ˌedʒuˈkeɪʃn/

Giáo dục; nền giáo dục (n)

59
New cards

instruct /ɪnˈstrʌkt/

Hướng dẫn; chỉ dẫn (v)

60
New cards

instruction /ɪnˈstrʌkʃn/

Sự hướng dẫn; chỉ dẫn (n)

61
New cards

instructor /ɪnˈstrʌktə(r)/

Giảng viên; người hướng dẫn (n)

62
New cards

memory /ˈmeməri/

Trí nhớ (n)

63
New cards

memorise /ˈmeməraɪz/

Ghi nhớ; học thuộc (v)

64
New cards

memorial /məˈmɔːriəl/

Đài tưởng niệm; vật kỷ niệm (n)

65
New cards

refer /rɪˈfɜː(r)/

Tham khảo; đề cập đến (v)

66
New cards

reference /ˈrefrəns/

Tài liệu tham khảo; sự tham khảo (n)

67
New cards

silent /ˈsaɪlənt/

Im lặng (adj)

68
New cards

silence /ˈsaɪləns/

Sự im lặng (n)

69
New cards

silently /ˈsaɪləntli/

Một cách im lặng (adv)

70
New cards

simple /ˈsɪmpl/

Đơn giản (adj)

71
New cards

simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/

Đơn giản hóa (v)

72
New cards

simplicity /sɪmˈplɪsəti/

Sự đơn giản (n)

73
New cards

be capable of + V-ing /biː ˈkeɪpəbl əv/

Có khả năng làm gì (adj phrase)

74
New cards

be talented at + N/V-ing /biː ˈtæləntɪd æt/

Có tài về... (adj phrase)

75
New cards

cheat at/in /tʃiːt æt/

Gian lận trong... (v)

76
New cards

confuse sb with /kənˈfjuːz ˈsʌmbədi wɪð/

Làm ai nhầm lẫn với... (v)

77
New cards

continue with /kənˈtɪnjuː wɪð/

Tiếp tục với... (v)

78
New cards

cope with /kəʊp wɪð/

Đối phó với; xử lý (v)

79
New cards

help (sb) with /help ˈsʌmbədi wɪð/

Giúp ai về việc gì (v)

80
New cards

know about /nəʊ əˈbaʊt/

Biết về... (v)

81
New cards

learn about /lɜːn əˈbaʊt/

Tìm hiểu về... (v)

82
New cards

succeed in /səkˈsiːd ɪn/

Thành công trong... (v)

83
New cards

an opinion about/of /ən əˈpɪnjən əˈbaʊt əv/

Ý kiến về... (n)

84
New cards

a question about /ə ˈkwestʃən əˈbaʊt/

Câu hỏi về... (n)