1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bài báo này nói về thế hệ Gen Z (độ tuổi của bạn đấy!) và những mong muốn
áp lực của họ trong công việc cũng như cuộc sống. Bài này cực kỳ nhiều từ vựng và cấu trúc liên quan đến chủ đề Work & Career (Công việc & Sự nghiệp) và Mental Health (Sức khỏe tinh thần) – hai chủ đề kinh điển chắc chắn sẽ xuất hiện trong các bài đọc hiểu thi THPTQG
Tôi đã quét kỹ từ đầu đến cuối
nhặt đầy đủ các từ cần thiết và đóng gói theo định dạng chuẩn Knowt cho bạn rồi đây:
Overwhelmingly
Một cách áp đảo/phần lớn
Aid others (Aid)
Giúp đỡ người khác
Care-focused jobs
Những công việc tập trung vào việc chăm sóc/giúp đỡ người khác
Overall mental well-being (Well-being)
Sức khỏe tinh thần tổng thể
Poll (Survey)
Cuộc thăm dò ý kiến/cuộc khảo sát
Be interested in
Quan tâm/hứng thú với cái gì
Aim to
Nhằm mục đích làm gì
Partner with
Hợp tác với/đồng hành cùng
Loneliness
Sự cô đơn
Mental health struggles
Những khó khăn/vật lộn về sức khỏe tinh thần
Meaning and purpose in life
Ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống
Research consultant
Cố vấn nghiên cứu
Factor
Yếu tố
Correlated with (Correlation)
Tương quan với/gắn liền với (Correlated with Gen Z happiness)
Highlight
Làm nổi bật/nhấn mạnh
Agreed with
Đồng ý với
Senior lecturer
Giảng viên cao cấp
Manifest
Biểu hiện/bộc lộ ra
Link to
Liên kết với/gắn liền với
Intention
Ý định/mục đích
Associate professor of psychology
Phó giáo sư tâm lý học
Cite
Trích dẫn/nêu ra (Citing reasons)
Barriers to a meaningful life (Barrier)
Những rào cản đối với một cuộc sống ý nghĩa
Digital natives
Những người sinh ra trong thời đại số (Cư dân kỹ thuật số)
Aware of
Nhận thức được về cái gì
Attachment to screens
Sự gắn liền/nghiện màn hình điện thoại
Unproductive use of technology
Sự sử dụng công nghệ không hiệu quả/lãng phí thời gian
Significant barrier
Rào cản lớn/đáng kể
Acknowledge
Thừa nhận/công nhận
Lack of personal relationships
Sự thiếu thốn các mối quan hệ cá nhân
Contributed to (Contribute)
Góp phần vào việc gì
Feeling purposeless
Cảm giác không có mục đích sống
Risk-averse
Ngại rủi ro/sợ mạo hiểm
Ruining
Làm hủy hoại/làm hỏng (Ruining their dating lives)
Outsource hard conversations to AI
Giao phó các cuộc trò chuyện khó khăn cho AI
Overcome barriers (Overcome)
Vượt qua các rào cản
Present some concerns (Concern)
Đưa ra một số mối lo ngại
Deterrent from
Điều ngăn cản/làm nhụt chí khỏi việc gì
Emotionally draining
Kiệt quệ về mặt cảm xúc/vắt kiệt tâm sức
Poll
Được bầu chọn/được khảo sát (Of those polled)
Low-pay
Lương thấp
High-stress
Áp lực cao/stress nặng
Clash with priorities (Clash)
Xung đột với các ưu tiên
Furthermore
Hơn thế nữa/ngoài ra
Pressure to achieve (Achievement pressure)
Áp lực phải thành công/đạt thành tựu
Overwhelm
Làm cho ngợp/quá tải
Go hand in hand
Đi đôi với nhau/gắn liền với nhau
Conduct the survey (Conduct)
Tiến hành cuộc khảo sát
Sample
Lấy mẫu khảo sát (Sampled 2436 young people)
Motivate
Thúc đẩy/tạo động lực
Drive to help others (Drive)
Sự thôi thúc/động lực giúp đỡ người khác
Higher-paying job
Công việc lương cao hơn
Original job
Công việc ban đầu/công việc gốc
Personally fulfilling
Thỏa mãn bản thân/đem lại sự tự hào cho cá nhân
Rank
Xếp hạng/xếp vị trí (Ranked helping and caring for others up top)
By and large
Nhìn chung/nói chung
Urge
Thúc giục/kêu gọi
Hiring managers
Các nhà quản lý tuyển dụng
Educators
Các nhà giáo dục
Adjust views on (Adjust)
Điều chỉnh góc nhìn/quan điểm về cái gì
Hiring recruiters
Các nhà tuyển dụng
Community outreach
Hoạt động hỗ trợ/hướng về cộng đồng
Job postings
Các tin tuyển dụng
School administrators
Các nhà quản lý trường học
Establish programs
Thiết lập/xây dựng các chương trình
Provide a sense of purpose
Đem lại một cảm giác về mục đích sống
Preparatory work
Công việc chuẩn bị
Tasks and workflows
Các nhiệm vụ và quy trình làm việc
Support and sustain
Hỗ trợ và duy trì