Gen Zers want to help, they really do, if the work pays well enough

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:42 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

Bài báo này nói về thế hệ Gen Z (độ tuổi của bạn đấy!) và những mong muốn

áp lực của họ trong công việc cũng như cuộc sống. Bài này cực kỳ nhiều từ vựng và cấu trúc liên quan đến chủ đề Work & Career (Công việc & Sự nghiệp) và Mental Health (Sức khỏe tinh thần) – hai chủ đề kinh điển chắc chắn sẽ xuất hiện trong các bài đọc hiểu thi THPTQG

2
New cards
3
New cards

Tôi đã quét kỹ từ đầu đến cuối

nhặt đầy đủ các từ cần thiết và đóng gói theo định dạng chuẩn Knowt cho bạn rồi đây:

4
New cards
5
New cards

Overwhelmingly

Một cách áp đảo/phần lớn

6
New cards

Aid others (Aid)

Giúp đỡ người khác

7
New cards

Care-focused jobs

Những công việc tập trung vào việc chăm sóc/giúp đỡ người khác

8
New cards

Overall mental well-being (Well-being)

Sức khỏe tinh thần tổng thể

9
New cards

Poll (Survey)

Cuộc thăm dò ý kiến/cuộc khảo sát

10
New cards

Be interested in

Quan tâm/hứng thú với cái gì

11
New cards

Aim to

Nhằm mục đích làm gì

12
New cards

Partner with

Hợp tác với/đồng hành cùng

13
New cards

Loneliness

Sự cô đơn

14
New cards

Mental health struggles

Những khó khăn/vật lộn về sức khỏe tinh thần

15
New cards

Meaning and purpose in life

Ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống

16
New cards

Research consultant

Cố vấn nghiên cứu

17
New cards

Factor

Yếu tố

18
New cards

Correlated with (Correlation)

Tương quan với/gắn liền với (Correlated with Gen Z happiness)

19
New cards

Highlight

Làm nổi bật/nhấn mạnh

20
New cards

Agreed with

Đồng ý với

21
New cards

Senior lecturer

Giảng viên cao cấp

22
New cards

Manifest

Biểu hiện/bộc lộ ra

23
New cards

Link to

Liên kết với/gắn liền với

24
New cards

Intention

Ý định/mục đích

25
New cards

Associate professor of psychology

Phó giáo sư tâm lý học

26
New cards

Cite

Trích dẫn/nêu ra (Citing reasons)

27
New cards

Barriers to a meaningful life (Barrier)

Những rào cản đối với một cuộc sống ý nghĩa

28
New cards

Digital natives

Những người sinh ra trong thời đại số (Cư dân kỹ thuật số)

29
New cards

Aware of

Nhận thức được về cái gì

30
New cards

Attachment to screens

Sự gắn liền/nghiện màn hình điện thoại

31
New cards

Unproductive use of technology

Sự sử dụng công nghệ không hiệu quả/lãng phí thời gian

32
New cards

Significant barrier

Rào cản lớn/đáng kể

33
New cards

Acknowledge

Thừa nhận/công nhận

34
New cards

Lack of personal relationships

Sự thiếu thốn các mối quan hệ cá nhân

35
New cards

Contributed to (Contribute)

Góp phần vào việc gì

36
New cards

Feeling purposeless

Cảm giác không có mục đích sống

37
New cards

Risk-averse

Ngại rủi ro/sợ mạo hiểm

38
New cards

Ruining

Làm hủy hoại/làm hỏng (Ruining their dating lives)

39
New cards

Outsource hard conversations to AI

Giao phó các cuộc trò chuyện khó khăn cho AI

40
New cards

Overcome barriers (Overcome)

Vượt qua các rào cản

41
New cards

Present some concerns (Concern)

Đưa ra một số mối lo ngại

42
New cards

Deterrent from

Điều ngăn cản/làm nhụt chí khỏi việc gì

43
New cards

Emotionally draining

Kiệt quệ về mặt cảm xúc/vắt kiệt tâm sức

44
New cards

Poll

Được bầu chọn/được khảo sát (Of those polled)

45
New cards

Low-pay

Lương thấp

46
New cards

High-stress

Áp lực cao/stress nặng

47
New cards

Clash with priorities (Clash)

Xung đột với các ưu tiên

48
New cards

Furthermore

Hơn thế nữa/ngoài ra

49
New cards

Pressure to achieve (Achievement pressure)

Áp lực phải thành công/đạt thành tựu

50
New cards

Overwhelm

Làm cho ngợp/quá tải

51
New cards

Go hand in hand

Đi đôi với nhau/gắn liền với nhau

52
New cards

Conduct the survey (Conduct)

Tiến hành cuộc khảo sát

53
New cards

Sample

Lấy mẫu khảo sát (Sampled 2436 young people)

54
New cards

Motivate

Thúc đẩy/tạo động lực

55
New cards

Drive to help others (Drive)

Sự thôi thúc/động lực giúp đỡ người khác

56
New cards

Higher-paying job

Công việc lương cao hơn

57
New cards

Original job

Công việc ban đầu/công việc gốc

58
New cards

Personally fulfilling

Thỏa mãn bản thân/đem lại sự tự hào cho cá nhân

59
New cards

Rank

Xếp hạng/xếp vị trí (Ranked helping and caring for others up top)

60
New cards

By and large

Nhìn chung/nói chung

61
New cards

Urge

Thúc giục/kêu gọi

62
New cards

Hiring managers

Các nhà quản lý tuyển dụng

63
New cards

Educators

Các nhà giáo dục

64
New cards

Adjust views on (Adjust)

Điều chỉnh góc nhìn/quan điểm về cái gì

65
New cards

Hiring recruiters

Các nhà tuyển dụng

66
New cards

Community outreach

Hoạt động hỗ trợ/hướng về cộng đồng

67
New cards

Job postings

Các tin tuyển dụng

68
New cards

School administrators

Các nhà quản lý trường học

69
New cards

Establish programs

Thiết lập/xây dựng các chương trình

70
New cards

Provide a sense of purpose

Đem lại một cảm giác về mục đích sống

71
New cards

Preparatory work

Công việc chuẩn bị

72
New cards

Tasks and workflows

Các nhiệm vụ và quy trình làm việc

73
New cards

Support and sustain

Hỗ trợ và duy trì